vip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a very important person
Vietnamese Meaning
người rất quan trọng, nhân vật quan trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only VIPs are allowed in this area."
"Chỉ những nhân vật quan trọng mới được phép vào khu vực này."
-
"We were treated like VIPs."
"Chúng tôi đã được đối xử như những nhân vật quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'VIP' thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao, quyền lực hoặc nổi tiếng, và được hưởng những đặc quyền đặc biệt. Nó có thể chỉ các chính trị gia, người nổi tiếng, hoặc những khách hàng quan trọng trong kinh doanh. Sắc thái của từ này thường mang tính trang trọng và thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive vip area (khu vực VIP độc quyền)
-
high-profile high-profile vip (khách VIP nổi tiếng)
-
treat treat someone as a vip (đối xử với ai đó như khách VIP)
-
welcome welcome a vip (chào đón một khách VIP)
Idioms
-
roll out the red carpet for a VIP
tiếp đón ai đó (VIP) một cách long trọng
"The company rolled out the red carpet for the visiting CEO."
(Công ty đã tiếp đón vị CEO đến thăm một cách long trọng.)
-
VIP treatment
sự đối đãi đặc biệt như VIP
"We received VIP treatment at the hotel."
(Chúng tôi đã được đối đãi đặc biệt như khách VIP tại khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vip
danh từngười rất quan trọng, nhân vật quan trọng
"Only VIPs are allowed in this area."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is a VIP, he received special treatment. |
Vì anh ấy là một VIP, anh ấy đã nhận được sự đối đãi đặc biệt. |
| Phủ định | Unless you are a VIP, you will not be allowed into the exclusive area. |
Trừ khi bạn là VIP, bạn sẽ không được phép vào khu vực độc quyền. |
| Nghi vấn | If she is a VIP, will she get a better seat? |
Nếu cô ấy là VIP, cô ấy có được chỗ ngồi tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip".
