(Top Banner Ad)
vip
B1
danh từ B1 Xã hội

vip

UK: /ˌviː.aɪˈpiː/ • US: /ˌviː.aɪˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

khách VIP nhân vật quan trọng người có tầm ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a very important person

Vietnamese Meaning

người rất quan trọng, nhân vật quan trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only VIPs are allowed in this area."

    "Chỉ những nhân vật quan trọng mới được phép vào khu vực này."

  • "We were treated like VIPs."

    "Chúng tôi đã được đối xử như những nhân vật quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun VIPs Những người rất quan trọng (số nhiều)
Adjective VIP Cao cấp, dành cho khách VIP

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của VIP

Từ 'VIP' bắt nguồn từ viết tắt của 'Very Important Person' trong tiếng Anh. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi sau Thế chiến II để chỉ những cá nhân quan trọng được hưởng những đặc quyền và sự đối đãi đặc biệt.

Usage Note

Từ 'VIP' thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao, quyền lực hoặc nổi tiếng, và được hưởng những đặc quyền đặc biệt. Nó có thể chỉ các chính trị gia, người nổi tiếng, hoặc những khách hàng quan trọng trong kinh doanh. Sắc thái của từ này thường mang tính trang trọng và thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vip
  • exclusive exclusive vip area
    (khu vực VIP độc quyền)
  • high-profile high-profile vip
    (khách VIP nổi tiếng)
Verb + vip
  • treat treat someone as a vip
    (đối xử với ai đó như khách VIP)
  • welcome welcome a vip
    (chào đón một khách VIP)

Idioms

  • roll out the red carpet for a VIP

    tiếp đón ai đó (VIP) một cách long trọng

    "The company rolled out the red carpet for the visiting CEO."

    (Công ty đã tiếp đón vị CEO đến thăm một cách long trọng.)

  • VIP treatment

    sự đối đãi đặc biệt như VIP

    "We received VIP treatment at the hotel."

    (Chúng tôi đã được đối đãi đặc biệt như khách VIP tại khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vip

danh từ
Lật mặt

người rất quan trọng, nhân vật quan trọng

"Only VIPs are allowed in this area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a VIP, he received special treatment.
Vì anh ấy là một VIP, anh ấy đã nhận được sự đối đãi đặc biệt.
Phủ định
Unless you are a VIP, you will not be allowed into the exclusive area.
Trừ khi bạn là VIP, bạn sẽ không được phép vào khu vực độc quyền.
Nghi vấn
If she is a VIP, will she get a better seat?
Nếu cô ấy là VIP, cô ấy có được chỗ ngồi tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip".

Văn hóa VIP

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một khu vực VIP hoặc được đối xử như một VIP thường liên quan đến địa vị xã hội, sự giàu có hoặc tầm quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể.