(Top Banner Ad)
viral infection
B2
Danh từ B2 Y học

viral infection

UK: /ˈvaɪrəl ɪnˈfɛkʃən/ • US: /ˈvaɪrəl ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm virus nhiễm trùng do virus bệnh nhiễm virus
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection caused by a virus.

Vietnamese Meaning

Sự nhiễm trùng do virus gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child developed a viral infection after attending daycare."

    "Đứa trẻ bị nhiễm virus sau khi đi nhà trẻ."

  • "She's been suffering from a viral infection for the past week."

    "Cô ấy đã bị nhiễm virus trong tuần qua."

  • "The doctor suspects a viral infection based on the patient's symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ nhiễm virus dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi rút (mầm bệnh)
Adjective viral thuộc về vi rút, do vi rút gây ra
Verb infect lây nhiễm, truyền nhiễm
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Adjective infectious dễ lây nhiễm

Synonyms

viral disease (bệnh do virus)viral illness (bệnh do virus)

Antonyms

bacterial infection (nhiễm trùng do vi khuẩn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus (poison, venom)
Late Latin
virulentus (full of poison)
English
viral
English
infection
English
viral infection

Nguồn gốc của 'virus'

Từ 'virus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'chất độc' hoặc 'nọc độc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chất độc hại nói chung. Đến thế kỷ 19, khi khoa học phát triển, người ta bắt đầu sử dụng nó để chỉ các tác nhân gây bệnh nhỏ bé mà chúng ta gọi là virus ngày nay. 'Infection' có nghĩa là sự xâm nhập và sinh sôi của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bệnh nhiễm trùng do virus xâm nhập vào cơ thể và gây ra các triệu chứng bệnh. Mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại virus và hệ miễn dịch của người bệnh. Cần phân biệt với 'bacterial infection' (nhiễm trùng do vi khuẩn).

Prepositions

of with

'viral infection of [body part/organ]' chỉ vị trí bị nhiễm trùng. Ví dụ: 'viral infection of the lungs'.
'viral infection with [specific virus]' chỉ tác nhân gây bệnh. Ví dụ: 'viral infection with influenza virus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bệnh nhiễm virus
  • severe severe viral infection
    (bệnh nhiễm virus nghiêm trọng)
  • mild mild viral infection
    (bệnh nhiễm virus nhẹ)
  • common common viral infection
    (bệnh nhiễm virus phổ biến)
  • opportunistic opportunistic viral infection
    (bệnh nhiễm virus cơ hội (xảy ra khi hệ miễn dịch suy yếu))
Động từ + bệnh nhiễm virus
  • contract contract a viral infection
    (mắc bệnh nhiễm virus)
  • treat treat a viral infection
    (điều trị bệnh nhiễm virus)
  • prevent prevent a viral infection
    (phòng ngừa bệnh nhiễm virus)
  • spread spread a viral infection
    (lây lan bệnh nhiễm virus)

Idioms

  • Go viral

    Lan truyền nhanh chóng (trên mạng xã hội)

    "The video of the cat playing the piano went viral."

    (Video con mèo chơi piano đã lan truyền chóng mặt.)

  • Catch something

    Bị nhiễm bệnh gì đó (cảm, cúm...)

    "I think I've caught a viral infection."

    (Tôi nghĩ là tôi đã bị nhiễm virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral infection

Danh từ
Lật mặt

Sự nhiễm trùng do virus gây ra.

"The child developed a viral infection after attending daycare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral infection".

Văn hóa phòng bệnh

Ở nhiều nước phương Tây, việc chủ động phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là các bệnh nhiễm virus, được coi trọng. Điều này bao gồm việc tiêm phòng, rửa tay thường xuyên và giữ gìn vệ sinh cá nhân. Khi bị bệnh, người ta thường tự cách ly để tránh lây lan cho người khác.

Sử dụng thuốc kháng sinh

Một điều quan trọng cần lưu ý là thuốc kháng sinh không có tác dụng đối với bệnh nhiễm virus. Chúng chỉ có tác dụng đối với bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn gây ra. Việc sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.