viral researcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A researcher who studies viruses, viral phenomena, or viral marketing strategies.
Vietnamese Meaning
Một nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu về virus, các hiện tượng liên quan đến virus, hoặc các chiến lược marketing lan truyền (viral marketing).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The viral researcher presented his findings at the international conference."
"Nhà nghiên cứu virus đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị quốc tế."
-
"She is a viral researcher specializing in influenza viruses."
"Cô ấy là một nhà nghiên cứu virus chuyên về các loại virus cúm."
-
"The company hired a viral researcher to analyze their latest marketing campaign."
"Công ty đã thuê một nhà nghiên cứu viral để phân tích chiến dịch marketing mới nhất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Virus | Vi-rút, mầm bệnh |
| Adjective | Viral | Thuộc về vi-rút |
| Verb | Research | Nghiên cứu |
| Noun | Research | Nghiên cứu, công trình nghiên cứu |
| Noun | Researcher | Nhà nghiên cứu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể đề cập đến một nhà khoa học nghiên cứu virus trong phòng thí nghiệm (ví dụ, một nhà virus học), hoặc một nhà nghiên cứu thị trường nghiên cứu cách thức các nội dung lan truyền trên mạng xã hội. Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ:
* researcher on viral marketing
* researcher in virology
Collocations (Từ đi kèm)
-
Leading viral researcher (nhà nghiên cứu vi-rút hàng đầu)
-
Experienced viral researcher (nhà nghiên cứu vi-rút giàu kinh nghiệm)
-
Dedicated viral researcher (nhà nghiên cứu vi-rút tận tâm)
-
Consult a viral researcher (tham khảo ý kiến một nhà nghiên cứu vi-rút)
-
Collaborate with a viral researcher (cộng tác với một nhà nghiên cứu vi-rút)
-
Fund a viral researcher (tài trợ cho một nhà nghiên cứu vi-rút)
Idioms
-
On the cutting edge of viral research
Đi đầu trong nghiên cứu vi-rút
"She is on the cutting edge of viral research, developing new vaccines."
(Cô ấy đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu vi-rút, phát triển các loại vắc-xin mới.)
-
A key player in viral research
Một nhân tố chủ chốt trong nghiên cứu vi-rút
"He is a key player in viral research, leading several important studies."
(Anh ấy là một nhân tố chủ chốt trong nghiên cứu vi-rút, dẫn dắt nhiều nghiên cứu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viral researcher
NounMột nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu về virus, các hiện tượng liên quan đến virus, hoặc các chiến lược marketing lan truyền (viral marketing).
"The viral researcher presented his findings at the international conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral researcher".
