(Top Banner Ad)
virostatic
C1
adjective C1 Y học/Vi sinh vật học

virostatic

UK: /ˌvaɪrəʊˈstætɪk/ • US: /ˌvaɪroʊˈstætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tác dụng ức chế virus ức chế sự nhân lên của virus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of inhibiting the replication of viruses without directly killing them; preventing viral replication.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính ức chế sự nhân lên của virus mà không trực tiếp tiêu diệt chúng; ngăn chặn sự nhân lên của virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug has a virostatic effect, slowing the spread of the virus."

    "Loại thuốc mới có tác dụng virostatic, làm chậm sự lây lan của virus."

  • "Virostatic agents are used to manage chronic viral infections."

    "Các tác nhân virostatic được sử dụng để kiểm soát các bệnh nhiễm virus mãn tính."

  • "The researchers are investigating the virostatic properties of the compound."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính virostatic của hợp chất này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virostatic có tính chất ức chế virus, kháng virus
Noun virostatics các chất ức chế virus, thuốc kháng virus (số nhiều, dùng để chỉ các loại thuốc/chất)
Noun virostasis tình trạng hoặc sự ức chế virus
Noun virostat chất/thuốc ức chế virus (số ít, ít phổ biến hơn 'virostatic agent')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
Ancient Greek
statikos
English
virostatic

Nguồn gốc của 'virostatic'

Từ 'virostatic' là một từ ghép hiện đại trong y học và khoa học. Nó kết hợp tiền tố 'viro-' từ tiếng Latin 'virus' (có nghĩa là 'chất độc' hoặc 'chất nhầy') và hậu tố '-static' từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos' (có nghĩa là 'làm cho đứng yên' hoặc 'ngừng lại'). Do đó, 'virostatic' mô tả một cái gì đó có khả năng ngăn chặn hoặc ức chế sự phát triển của virus.

Usage Note

Thuật ngữ 'virostatic' mô tả các chất hoặc tác nhân có khả năng ngăn chặn sự phát triển và lây lan của virus. Nó khác với 'virucidal', đề cập đến các chất tiêu diệt virus. Virostatic cho phép hệ miễn dịch của cơ thể có thời gian để phản ứng và loại bỏ virus một cách tự nhiên. Thường được sử dụng để mô tả thuốc hoặc phương pháp điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • virostatic virostatic agent
    (chất ức chế virus)
  • virostatic virostatic drug
    (thuốc kháng virus)
  • virostatic virostatic activity
    (hoạt tính ức chế virus)
  • virostatic virostatic effect
    (tác dụng ức chế virus)
  • virostatic virostatic therapy
    (liệu pháp ức chế virus)
Verb + Noun (with virostatic as modifier)
  • develop develop virostatic drugs
    (phát triển thuốc kháng virus)
  • assess assess virostatic activity
    (đánh giá hoạt tính ức chế virus)
Verb + Adjective (virostatic as predicate)
  • is The compound is virostatic.
    (Hợp chất này có tính chất ức chế virus.)
  • remains The treatment remains virostatic against new strains.
    (Phương pháp điều trị vẫn duy trì khả năng ức chế virus đối với các chủng mới.)

Idioms

  • possess virostatic properties

    có đặc tính ức chế virus

    "Many natural compounds are being studied for their ability to possess virostatic properties."

    (Nhiều hợp chất tự nhiên đang được nghiên cứu về khả năng có đặc tính ức chế virus của chúng.)

  • exhibit a virostatic effect

    thể hiện tác dụng ức chế virus

    "The new drug was found to exhibit a strong virostatic effect against influenza."

    (Thuốc mới được phát hiện có tác dụng ức chế virus mạnh mẽ chống lại bệnh cúm.)

  • demonstrate virostatic activity

    chứng minh hoạt tính ức chế virus

    "Early trials demonstrated significant virostatic activity in infected cell cultures."

    (Các thử nghiệm ban đầu đã chứng minh hoạt tính ức chế virus đáng kể trong các nuôi cấy tế bào bị nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virostatic

adjective
Lật mặt

Có đặc tính ức chế sự nhân lên của virus mà không trực tiếp tiêu diệt chúng; ngăn chặn sự nhân lên của virus.

"The new drug has a virostatic effect, slowing the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virostatic".

Tầm quan trọng trong Y tế Cộng đồng

Các chất ức chế virus (virostatic agents) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong cuộc chiến chống lại các bệnh truyền nhiễm do virus gây ra như HIV, viêm gan B/C, cúm và gần đây là COVID-19. Sự phát triển của chúng đã cứu sống hàng triệu người và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính do virus.

Cuộc đua khoa học không ngừng

Việc nghiên cứu và phát triển các hợp chất có hoạt tính ức chế virus là một lĩnh vực khoa học đầy thách thức và không ngừng nghỉ. Virus liên tục tiến hóa và phát triển khả năng kháng thuốc, đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục tìm kiếm và tạo ra các loại thuốc virostatic mới hiệu quả hơn để duy trì khả năng kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe toàn cầu.