(Top Banner Ad)
virtual address
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

virtual address

UK: /ˈvɜːtʃuəl əˈdres/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An address that does not directly correspond to a physical address, but is translated by a memory management unit to a physical address.

Vietnamese Meaning

Một địa chỉ không tương ứng trực tiếp với một địa chỉ vật lý, mà được chuyển đổi bởi một đơn vị quản lý bộ nhớ thành một địa chỉ vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each process has its own virtual address space."

    "Mỗi tiến trình có không gian địa chỉ ảo riêng."

  • "The operating system maps virtual addresses to physical addresses."

    "Hệ điều hành ánh xạ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý."

  • "Virtual addresses provide a level of abstraction between the process and the physical memory."

    "Địa chỉ ảo cung cấp một mức độ trừu tượng giữa tiến trình và bộ nhớ vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, không có thật
Noun address địa chỉ
Verb address giải quyết, đề cập đến

Synonyms

logical address (địa chỉ logic)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
virtual
English
address
English
virtual address

Nguồn gốc 'virtual address'

Thuật ngữ 'virtual address' xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ điều hành và kiến trúc máy tính phức tạp. Nó được tạo ra để cung cấp một không gian địa chỉ riêng cho mỗi chương trình, giúp chúng chạy mà không can thiệp vào nhau và quản lý bộ nhớ hiệu quả hơn. Ý tưởng 'ảo' (virtual) ở đây ám chỉ địa chỉ này không phải là địa chỉ vật lý thực sự trong bộ nhớ RAM, mà là một địa chỉ được ánh xạ đến địa chỉ vật lý bởi hệ điều hành.

Usage Note

Địa chỉ ảo là một khái niệm quan trọng trong quản lý bộ nhớ hiện đại. Nó cho phép các tiến trình có không gian địa chỉ riêng biệt, bảo vệ chúng khỏi lẫn nhau và cho phép sử dụng bộ nhớ hiệu quả hơn. So với địa chỉ vật lý (physical address), địa chỉ ảo (virtual address) cung cấp một lớp trừu tượng, đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ cho lập trình viên.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* **in** virtual address space: trong không gian địa chỉ ảo.
* translation **of** a virtual address: dịch một địa chỉ ảo.
* Support **for** virtual addresses: Hỗ trợ cho các địa chỉ ảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual address
  • different virtual addresses
    (các địa chỉ ảo khác nhau)
  • the same virtual address
    (cùng một địa chỉ ảo)
  • a specific virtual address
    (một địa chỉ ảo cụ thể)
Verb + virtual address
  • access a virtual address
    (truy cập một địa chỉ ảo)
  • map to a virtual address
    (ánh xạ tới một địa chỉ ảo)
  • allocate a virtual address
    (cấp phát một địa chỉ ảo)

Idioms

  • to have someone's virtual address

    biết thông tin liên lạc trực tuyến của ai đó

    "I have her virtual address so I can send her the file."

    (Tôi có địa chỉ liên lạc trực tuyến của cô ấy nên tôi có thể gửi cho cô ấy tập tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual address

danh từ
Lật mặt

Một địa chỉ không tương ứng trực tiếp với một địa chỉ vật lý, mà được chuyển đổi bởi một đơn vị quản lý bộ nhớ thành một địa chỉ vật lý.

"Each process has its own virtual address space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the system boots, the operating system assigns a virtual address to each process so that they can access memory safely.
Sau khi hệ thống khởi động, hệ điều hành gán một địa chỉ ảo cho mỗi tiến trình để chúng có thể truy cập bộ nhớ một cách an toàn.
Phủ định
Unless the memory management unit (MMU) is properly configured, the virtual address cannot be translated to a physical address.
Trừ khi bộ quản lý bộ nhớ (MMU) được cấu hình đúng cách, địa chỉ ảo không thể được dịch sang địa chỉ vật lý.
Nghi vấn
If a process requests more memory, does the operating system allocate a new virtual address range to accommodate it?
Nếu một tiến trình yêu cầu thêm bộ nhớ, hệ điều hành có cấp phát một phạm vi địa chỉ ảo mới để đáp ứng nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual address".

Ảo hóa (Virtualization)

Khái niệm 'ảo' (virtual) trong 'virtual address' liên quan đến ảo hóa (virtualization), một xu hướng quan trọng trong công nghệ thông tin hiện đại. Ảo hóa cho phép tạo ra các phiên bản ảo của phần cứng và phần mềm, giúp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và linh hoạt hơn. Ví dụ, một máy chủ vật lý có thể chạy nhiều máy ảo khác nhau, mỗi máy có một hệ điều hành và ứng dụng riêng.