virtual address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An address that does not directly correspond to a physical address, but is translated by a memory management unit to a physical address.
Vietnamese Meaning
Một địa chỉ không tương ứng trực tiếp với một địa chỉ vật lý, mà được chuyển đổi bởi một đơn vị quản lý bộ nhớ thành một địa chỉ vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each process has its own virtual address space."
"Mỗi tiến trình có không gian địa chỉ ảo riêng."
-
"The operating system maps virtual addresses to physical addresses."
"Hệ điều hành ánh xạ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý."
-
"Virtual addresses provide a level of abstraction between the process and the physical memory."
"Địa chỉ ảo cung cấp một mức độ trừu tượng giữa tiến trình và bộ nhớ vật lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Địa chỉ ảo là một khái niệm quan trọng trong quản lý bộ nhớ hiện đại. Nó cho phép các tiến trình có không gian địa chỉ riêng biệt, bảo vệ chúng khỏi lẫn nhau và cho phép sử dụng bộ nhớ hiệu quả hơn. So với địa chỉ vật lý (physical address), địa chỉ ảo (virtual address) cung cấp một lớp trừu tượng, đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ cho lập trình viên.
Prepositions
Ví dụ:
* **in** virtual address space: trong không gian địa chỉ ảo.
* translation **of** a virtual address: dịch một địa chỉ ảo.
* Support **for** virtual addresses: Hỗ trợ cho các địa chỉ ảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different virtual addresses (các địa chỉ ảo khác nhau)
-
the same virtual address (cùng một địa chỉ ảo)
-
a specific virtual address (một địa chỉ ảo cụ thể)
-
access a virtual address (truy cập một địa chỉ ảo)
-
map to a virtual address (ánh xạ tới một địa chỉ ảo)
-
allocate a virtual address (cấp phát một địa chỉ ảo)
Idioms
-
to have someone's virtual address
biết thông tin liên lạc trực tuyến của ai đó
"I have her virtual address so I can send her the file."
(Tôi có địa chỉ liên lạc trực tuyến của cô ấy nên tôi có thể gửi cho cô ấy tập tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual address
danh từMột địa chỉ không tương ứng trực tiếp với một địa chỉ vật lý, mà được chuyển đổi bởi một đơn vị quản lý bộ nhớ thành một địa chỉ vật lý.
"Each process has its own virtual address space."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the system boots, the operating system assigns a virtual address to each process so that they can access memory safely. |
Sau khi hệ thống khởi động, hệ điều hành gán một địa chỉ ảo cho mỗi tiến trình để chúng có thể truy cập bộ nhớ một cách an toàn. |
| Phủ định | Unless the memory management unit (MMU) is properly configured, the virtual address cannot be translated to a physical address. |
Trừ khi bộ quản lý bộ nhớ (MMU) được cấu hình đúng cách, địa chỉ ảo không thể được dịch sang địa chỉ vật lý. |
| Nghi vấn | If a process requests more memory, does the operating system allocate a new virtual address range to accommodate it? |
Nếu một tiến trình yêu cầu thêm bộ nhớ, hệ điều hành có cấp phát một phạm vi địa chỉ ảo mới để đáp ứng nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual address".
