(Top Banner Ad)
memory management
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

memory management

UK: /ˈmeməri ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈmeməri ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bộ nhớ điều khiển bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling and coordinating computer memory, assigning portions called blocks to various running programs to optimize overall system performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm soát và điều phối bộ nhớ máy tính, phân bổ các phần được gọi là khối cho các chương trình đang chạy khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient memory management is crucial for the stability of the operating system."

    "Quản lý bộ nhớ hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định của hệ điều hành."

  • "The programming language provides automatic memory management, relieving developers of manual memory allocation."

    "Ngôn ngữ lập trình cung cấp khả năng quản lý bộ nhớ tự động, giúp các nhà phát triển không phải phân bổ bộ nhớ thủ công."

  • "Poor memory management can lead to application crashes and system instability."

    "Quản lý bộ nhớ kém có thể dẫn đến sự cố ứng dụng và hệ thống không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory bộ nhớ, trí nhớ
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)mer-
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
Latin
manus
Old French
mener
Old French
ménagement
English
management
Modern English
memory management

Nguồn gốc của "Memory Management"

Thuật ngữ "memory management" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành khoa học máy tính. Từ 'memory' (bộ nhớ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', liên quan đến khả năng ghi nhớ. Trong khi đó, 'management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) thông qua tiếng Pháp cổ 'ménagement' (sự quản lý, điều hành), thể hiện ý nghĩa kiểm soát và sắp xếp. Khi máy tính ra đời, nhu cầu điều phối và sử dụng hiệu quả tài nguyên bộ nhớ đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'memory management' như một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ điều hành, lập trình và kiến trúc máy tính. Nó đề cập đến cách bộ nhớ được cấp phát, sử dụng và giải phóng để đảm bảo hiệu quả và tránh các vấn đề như tràn bộ nhớ (memory leaks) hoặc phân mảnh bộ nhớ (memory fragmentation). Khác với các kỹ thuật quản lý dữ liệu đơn giản, 'memory management' tập trung vào việc phân bổ và thu hồi tài nguyên bộ nhớ một cách tự động và hiệu quả.

Prepositions

in for

"in memory management" thường được dùng để chỉ các kỹ thuật hoặc vấn đề liên quan đến lĩnh vực này. "For memory management" thường đề cập đến các công cụ hoặc kỹ thuật được thiết kế để hỗ trợ hoặc cải thiện việc quản lý bộ nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory management
  • efficient efficient memory management
    (quản lý bộ nhớ hiệu quả)
  • poor poor memory management
    (quản lý bộ nhớ kém)
  • automatic automatic memory management
    (quản lý bộ nhớ tự động)
  • manual manual memory management
    (quản lý bộ nhớ thủ công)
  • dynamic dynamic memory management
    (quản lý bộ nhớ động)
Verb + memory management
  • implement implement memory management
    (triển khai quản lý bộ nhớ)
  • perform perform memory management
    (thực hiện quản lý bộ nhớ)
  • improve improve memory management
    (cải thiện quản lý bộ nhớ)
  • optimize optimize memory management
    (tối ưu hóa quản lý bộ nhớ)
  • deal with deal with memory management
    (xử lý việc quản lý bộ nhớ)
Noun phrase related to memory management
  • challenges of challenges of memory management
    (những thách thức của quản lý bộ nhớ)
  • principles of principles of memory management
    (các nguyên tắc của quản lý bộ nhớ)
  • techniques of techniques of memory management
    (các kỹ thuật quản lý bộ nhớ)

Idioms

  • Virtual memory management

    Quản lý bộ nhớ ảo (một kỹ thuật giúp các chương trình sử dụng nhiều bộ nhớ hơn mức vật lý có sẵn)

    "Modern operating systems extensively use virtual memory management."

    (Các hệ điều hành hiện đại sử dụng rộng rãi kỹ thuật quản lý bộ nhớ ảo.)

  • Garbage collection in memory management

    Thu gom rác trong quản lý bộ nhớ (một hình thức quản lý bộ nhớ tự động, nơi các chương trình tự động giải phóng bộ nhớ không còn được sử dụng)

    "Java relies on garbage collection for automatic memory management."

    (Java dựa vào cơ chế thu gom rác để quản lý bộ nhớ tự động.)

  • Operating system memory management

    Quản lý bộ nhớ của hệ điều hành (chức năng của hệ điều hành trong việc phân bổ và giải phóng bộ nhớ cho các ứng dụng và tiến trình)

    "A critical task for any operating system is efficient memory management."

    (Một nhiệm vụ quan trọng đối với bất kỳ hệ điều hành nào là quản lý bộ nhớ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm soát và điều phối bộ nhớ máy tính, phân bổ các phần được gọi là khối cho các chương trình đang chạy khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của hệ thống.

"Efficient memory management is crucial for the stability of the operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operating system includes memory management features.
Hệ điều hành bao gồm các tính năng quản lý bộ nhớ.
Phủ định
Does the system not require advanced memory management?
Hệ thống có không yêu cầu quản lý bộ nhớ nâng cao không?
Nghi vấn
Is memory management crucial for optimal performance?
Quản lý bộ nhớ có quan trọng đối với hiệu suất tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory management".

Bộ não con người và 'Quản lý bộ nhớ'

Giống như máy tính, bộ não con người cũng có cơ chế 'quản lý bộ nhớ' riêng để mã hóa, lưu trữ và truy xuất thông tin. Tuy nhiên, bộ não phức tạp hơn nhiều, liên tục lọc bỏ thông tin không cần thiết và củng cố ký ức quan trọng, một quá trình mà các nhà khoa học máy tính thường lấy cảm hứng khi thiết kế hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả.

Nền tảng của Điện toán hiện đại

Quản lý bộ nhớ hiệu quả là một trong những nền tảng quan trọng nhất của điện toán hiện đại. Từ việc phân bổ bộ nhớ cho các ứng dụng đến việc ngăn chặn xung đột, các kỹ thuật quản lý bộ nhớ đã phát triển không ngừng, giúp máy tính hoạt động nhanh hơn, ổn định hơn và có khả năng xử lý các tác vụ phức tạp hơn. Nó là cốt lõi cho trải nghiệm người dùng mượt mà và hiệu suất phần mềm.