physical address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical address, as opposed to an email address or other virtual address.
Vietnamese Meaning
Một địa chỉ thực tế, có thể xác định được vị trí địa lý, khác với địa chỉ email hoặc địa chỉ ảo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your physical address so we can send you the documents."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ thực tế của bạn để chúng tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."
-
"The bank requires a physical address for all account holders."
"Ngân hàng yêu cầu tất cả chủ tài khoản phải có địa chỉ thực tế."
-
"The company's physical address is listed on its website."
"Địa chỉ thực tế của công ty được liệt kê trên trang web của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical address' thường được sử dụng để phân biệt với các loại địa chỉ ảo hoặc địa chỉ trực tuyến. Nó nhấn mạnh đến một vị trí cụ thể trong thế giới thực, nơi có thể tìm thấy một người hoặc một tổ chức. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, đơn đăng ký, hoặc khi cần gửi thư hoặc hàng hóa đến một địa điểm cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể nhưng không nhất thiết là chi tiết. Ví dụ: 'The package was delivered at the physical address.' Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ đến một con đường hoặc một địa điểm dọc theo con đường. Ví dụ: 'The business is located on a busy street, at the physical address listed.' Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng đến địa điểm đó. Ví dụ: 'Please send the document to my physical address.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid physical address (địa chỉ thực hợp lệ)
-
current physical address (địa chỉ thực hiện tại)
-
permanent physical address (địa chỉ thực cố định)
-
provide physical address (cung cấp địa chỉ thực)
-
verify physical address (xác minh địa chỉ thực)
-
change physical address (thay đổi địa chỉ thực)
Idioms
-
Lost the address
Quên mất địa chỉ (thực tế hoặc liên lạc)
"I've lost the physical address of the new office."
(Tôi quên mất địa chỉ thực của văn phòng mới rồi.)
-
Hit the address
Đến đúng địa chỉ
"Make sure you hit the address, it's easy to miss the turn."
(Hãy chắc chắn là bạn đến đúng địa chỉ, dễ bị lỡ lối rẽ lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical address
Danh từMột địa chỉ thực tế, có thể xác định được vị trí địa lý, khác với địa chỉ email hoặc địa chỉ ảo khác.
"Please provide your physical address so we can send you the documents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical address".
