(Top Banner Ad)
physical address
B1
Danh từ B1 Thông tin cá nhân/Địa lý/Kinh doanh

physical address

UK: /ˈfɪzɪkəl əˈdres/ • US: /ˈfɪzɪkəl əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ nhà địa chỉ thường trú địa chỉ liên hệ địa chỉ thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical address, as opposed to an email address or other virtual address.

Vietnamese Meaning

Một địa chỉ thực tế, có thể xác định được vị trí địa lý, khác với địa chỉ email hoặc địa chỉ ảo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your physical address so we can send you the documents."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ thực tế của bạn để chúng tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."

  • "The bank requires a physical address for all account holders."

    "Ngân hàng yêu cầu tất cả chủ tài khoản phải có địa chỉ thực tế."

  • "The company's physical address is listed on its website."

    "Địa chỉ thực tế của công ty được liệt kê trên trang web của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb address địa chỉ, hướng đến
Noun address địa chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin cá nhân/Địa lý/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
physicus
English
physical
English
address

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'physicus', liên quan đến tự nhiên và cơ thể. Nó được sử dụng để mô tả những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Nguồn gốc của 'Address'

Từ 'address' ban đầu có nghĩa là 'hướng tới' ai đó. Sau đó, nó được dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi một người hoặc tổ chức có thể được tìm thấy.

Usage Note

Cụm từ 'physical address' thường được sử dụng để phân biệt với các loại địa chỉ ảo hoặc địa chỉ trực tuyến. Nó nhấn mạnh đến một vị trí cụ thể trong thế giới thực, nơi có thể tìm thấy một người hoặc một tổ chức. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, đơn đăng ký, hoặc khi cần gửi thư hoặc hàng hóa đến một địa điểm cụ thể.

Prepositions

at on to

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể nhưng không nhất thiết là chi tiết. Ví dụ: 'The package was delivered at the physical address.' Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ đến một con đường hoặc một địa điểm dọc theo con đường. Ví dụ: 'The business is located on a busy street, at the physical address listed.' Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng đến địa điểm đó. Ví dụ: 'Please send the document to my physical address.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical address
  • valid physical address
    (địa chỉ thực hợp lệ)
  • current physical address
    (địa chỉ thực hiện tại)
  • permanent physical address
    (địa chỉ thực cố định)
Verb + physical address
  • provide physical address
    (cung cấp địa chỉ thực)
  • verify physical address
    (xác minh địa chỉ thực)
  • change physical address
    (thay đổi địa chỉ thực)

Idioms

  • Lost the address

    Quên mất địa chỉ (thực tế hoặc liên lạc)

    "I've lost the physical address of the new office."

    (Tôi quên mất địa chỉ thực của văn phòng mới rồi.)

  • Hit the address

    Đến đúng địa chỉ

    "Make sure you hit the address, it's easy to miss the turn."

    (Hãy chắc chắn là bạn đến đúng địa chỉ, dễ bị lỡ lối rẽ lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical address

Danh từ
Lật mặt

Một địa chỉ thực tế, có thể xác định được vị trí địa lý, khác với địa chỉ email hoặc địa chỉ ảo khác.

"Please provide your physical address so we can send you the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical address".

Tầm quan trọng của địa chỉ thực

Ở nhiều quốc gia phương Tây, địa chỉ thực được sử dụng rộng rãi cho các mục đích chính thức như bầu cử, đăng ký xe, và nhận thư từ quan trọng. Nó là một phần quan trọng của việc xác định danh tính và vị trí.

Xác minh địa chỉ

Việc xác minh địa chỉ thực là một quy trình phổ biến trong nhiều giao dịch tài chính và hành chính để ngăn chặn gian lận và đảm bảo tính chính xác của thông tin.