(Top Banner Ad)
virtual community
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

virtual community

UK: /ˈvɜːtʃuəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng ảo cộng đồng trực tuyến mạng lưới cộng đồng ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community of people interacting with each other via the Internet.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng những người tương tác với nhau thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find support and friendship in virtual communities dedicated to specific hobbies."

    "Nhiều người tìm thấy sự hỗ trợ và tình bạn trong các cộng đồng ảo dành riêng cho các sở thích cụ thể."

  • "The virtual community provided a space for artists to share their work and receive feedback."

    "Cộng đồng ảo đã cung cấp một không gian cho các nghệ sĩ chia sẻ tác phẩm của họ và nhận phản hồi."

  • "Building trust is crucial for a successful virtual community."

    "Xây dựng lòng tin là yếu tố then chốt cho một cộng đồng ảo thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Virtual ảo, trên mạng
Noun Virtuality tính ảo
Noun Community cộng đồng
Adjective Communal thuộc về cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Virtual
English
Community

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'virtus', nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'phẩm chất'. Ban đầu, nó ám chỉ một cái gì đó tồn tại về bản chất hoặc hiệu quả, mặc dù không phải về hình thức. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả những thứ được tạo ra hoặc mô phỏng bằng máy tính.

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' đến từ tiếng Latinh 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Nó đề cập đến một nhóm người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc vị trí. Ý tưởng về một 'virtual community' mở rộng khái niệm này đến không gian trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ 'virtual community' thường được dùng để chỉ các nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc mối quan tâm, những người này giao tiếp và tương tác chủ yếu thông qua các nền tảng trực tuyến. Nó khác với 'online forum' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ và sự tương tác xã hội, thay vì chỉ là nơi để trao đổi thông tin. Cụm từ này cũng khác với 'real-world community' (cộng đồng ngoài đời thực) ở chỗ sự tương tác diễn ra chủ yếu qua môi trường số.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc tham gia vào một cộng đồng ảo lớn hơn (ví dụ: 'in a virtual community of gamers'). Khi sử dụng 'within', ta thường nói về các hoạt động hoặc mối quan hệ bên trong cộng đồng (ví dụ: 'building trust within a virtual community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual community
  • Thriving virtual community
    (cộng đồng ảo thịnh vượng)
  • Active virtual community
    (cộng đồng ảo năng động)
  • Online virtual community
    (cộng đồng ảo trực tuyến)
Verb + virtual community
  • Join a virtual community
    (tham gia một cộng đồng ảo)
  • Create a virtual community
    (tạo ra một cộng đồng ảo)
  • Manage a virtual community
    (quản lý một cộng đồng ảo)

Idioms

  • Building bridges in a virtual community

    Xây dựng mối quan hệ và kết nối trong cộng đồng ảo.

    "Building bridges in a virtual community is essential for fostering collaboration."

    (Xây dựng mối quan hệ trong một cộng đồng ảo là rất quan trọng để thúc đẩy sự hợp tác.)

  • Being part of a virtual community

    Là một phần của cộng đồng ảo.

    "Being part of a virtual community allows you to connect with people from all over the world."

    (Là một phần của cộng đồng ảo cho phép bạn kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual community

noun
Lật mặt

Một cộng đồng những người tương tác với nhau thông qua Internet.

"Many people find support and friendship in virtual communities dedicated to specific hobbies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to rely on face-to-face interactions before the prevalence of virtual communities.
Mọi người từng dựa vào tương tác trực tiếp trước khi các cộng đồng ảo trở nên phổ biến.
Phủ định
Students didn't use to have access to virtual learning communities before the pandemic.
Học sinh đã không có quyền truy cập vào các cộng đồng học tập ảo trước đại dịch.
Nghi vấn
Did people use to feel more isolated before the rise of virtual communities?
Mọi người có từng cảm thấy cô lập hơn trước sự trỗi dậy của các cộng đồng ảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual community".

Ảnh hưởng của Internet

Sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho sự hình thành và phát triển của các cộng đồng ảo. Những cộng đồng này cung cấp một không gian cho mọi người kết nối, chia sẻ và hợp tác, bất kể vị trí địa lý.

Văn hóa Trực tuyến

Các cộng đồng ảo thường có văn hóa riêng biệt, bao gồm các quy tắc ứng xử, ngôn ngữ và giá trị chung. Hiểu được văn hóa này là rất quan trọng để tham gia và đóng góp một cách hiệu quả vào cộng đồng.