(Top Banner Ad)
real-world community
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng, Công nghệ

real-world community

UK: /ˈrɪəl wɜːld kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈriːəl wɜːrld kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng ngoài đời thực cộng đồng vật chất cộng đồng thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in the actual, physical world (as opposed to a virtual or online world) who share a common location, interests, or characteristics.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống trong thế giới vật chất, thực tế (khác với thế giới ảo hoặc trực tuyến) có chung địa điểm, sở thích hoặc đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real-world community came together to support the family after the fire."

    "Cộng đồng thực tế đã cùng nhau hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn."

  • "Engaging with the real-world community is crucial for personal growth."

    "Tương tác với cộng đồng thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Many businesses focus on supporting their real-world community through charitable donations."

    "Nhiều doanh nghiệp tập trung vào việc hỗ trợ cộng đồng thực tế của họ thông qua các khoản quyên góp từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Noun communion sự hiệp thông, sự giao tiếp thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
English
real

Cộng đồng đời thực: Từ gốc từ đến ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'real-world community' là sự kết hợp của ba từ: 'real' (thực), 'world' (thế giới) và 'community' (cộng đồng). Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'realis' qua tiếng Pháp cổ 'reel', mang nghĩa 'có thật', 'tồn tại'. Cụm từ 'real-world' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, để chỉ những gì diễn ra trong môi trường thực tế, đối lập với lý thuyết, mô phỏng, hoặc môi trường ảo. Khi internet và các cộng đồng trực tuyến phát triển, 'real-world community' được dùng để nhấn mạnh các tương tác xã hội, mối quan hệ và hoạt động diễn ra trực tiếp, có mặt thật sự trong đời sống hàng ngày của con người, không phải trên mạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hữu hình, sự tồn tại thực tế của cộng đồng, thường được sử dụng để đối lập với các cộng đồng trực tuyến, ảo. Nó cũng có thể ngụ ý sự phức tạp và đa dạng hơn so với các cộng đồng được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật số. So với 'physical community', 'real-world community' mang sắc thái nhấn mạnh tính xác thực và trải nghiệm thực tế.

Prepositions

in within of

* **in**: Chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động của cộng đồng (e.g., 'in the real-world community').
* **within**: Nhấn mạnh sự tồn tại bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn (e.g., 'within the real-world community').
* **of**: Biểu thị thuộc tính, thành phần hoặc mối quan hệ sở hữu (e.g., 'members of the real-world community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-world community
  • local local real-world community
    (cộng đồng đời thực tại địa phương)
  • vibrant vibrant real-world community
    (cộng đồng đời thực sôi động)
  • diverse diverse real-world community
    (cộng đồng đời thực đa dạng)
Verb + real-world community
  • engage with engage with the real-world community
    (tương tác/tham gia với cộng đồng đời thực)
  • support support the real-world community
    (hỗ trợ cộng đồng đời thực)
  • impact impact the real-world community
    (tác động đến cộng đồng đời thực)
Noun + real-world community
  • benefits for benefits for the real-world community
    (lợi ích cho cộng đồng đời thực)
  • challenges facing challenges facing the real-world community
    (những thách thức mà cộng đồng đời thực đối mặt)
  • connection to connection to the real-world community
    (sự kết nối với cộng đồng đời thực)

Idioms

  • connect with the real-world community

    kết nối với cộng đồng đời thực

    "It's important for students to connect with the real-world community through volunteer work."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải kết nối với cộng đồng đời thực thông qua công việc tình nguyện.)

  • make a difference in the real-world community

    tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng đời thực

    "Our project aims to make a significant difference in the real-world community by providing essential resources."

    (Dự án của chúng tôi nhằm mục đích tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cộng đồng đời thực bằng cách cung cấp các nguồn lực thiết yếu.)

  • address the needs of the real-world community

    đáp ứng nhu cầu của cộng đồng đời thực

    "Local governments strive to address the needs of the real-world community, from infrastructure to social services."

    (Các chính quyền địa phương nỗ lực đáp ứng nhu cầu của cộng đồng đời thực, từ cơ sở hạ tầng đến các dịch vụ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-world community

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người sống trong thế giới vật chất, thực tế (khác với thế giới ảo hoặc trực tuyến) có chung địa điểm, sở thích hoặc đặc điểm.

"The real-world community came together to support the family after the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new project launches, we will have built a thriving real-world community around it.
Đến khi dự án mới ra mắt, chúng ta sẽ xây dựng được một cộng đồng thực tế phát triển mạnh mẽ xung quanh nó.
Phủ định
By next year, they won't have fostered a strong sense of belonging within their real-world community.
Đến năm sau, họ sẽ không nuôi dưỡng được ý thức gắn bó mạnh mẽ trong cộng đồng thực tế của họ.
Nghi vấn
Will the organization have successfully integrated the newcomers into the existing real-world community by the end of the year?
Liệu tổ chức có tích hợp thành công những người mới vào cộng đồng thực tế hiện có vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-world community".

Tầm quan trọng của Cộng đồng Địa phương

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có truyền thống dân chủ và xã hội dân sự mạnh mẽ, cộng đồng đời thực (local community) đóng vai trò nền tảng. Đây là nơi mọi người tương tác trực tiếp, xây dựng mối quan hệ láng giềng, hỗ trợ lẫn nhau thông qua các tổ chức tình nguyện, nhà thờ, trường học và các sự kiện địa phương. Khái niệm 'community spirit' (tinh thần cộng đồng) thể hiện ý thức về sự đoàn kết, trách nhiệm chung và mong muốn cùng nhau cải thiện chất lượng cuộc sống trong khu vực.

Cộng đồng Ảo và Giá trị bền vững của Cộng đồng Đời thực

Với sự phát triển bùng nổ của internet và mạng xã hội, các cộng đồng trực tuyến (online communities) đã trở nên vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, giá trị của 'real-world community' vẫn được đánh giá cao vì nó mang lại sự tương tác vật lý, sự hỗ trợ cảm xúc trực tiếp, và khả năng giải quyết các vấn đề cụ thể, hữu hình trong cuộc sống hàng ngày mà cộng đồng ảo khó lòng thay thế hoàn toàn. Nhiều người vẫn tìm kiếm sự gắn kết sâu sắc và ý nghĩa từ các mối quan hệ 'ngoài đời' thật sự.