(Top Banner Ad)
virtual reality headset
Công nghệ thông tin

virtual reality headset

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, không có thật về mặt vật lý
Noun virtualization sự ảo hóa (quá trình tạo ra phiên bản ảo)
Adverb virtually hầu như, gần như
Adjective real thật, có thật
Verb realize nhận ra; hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
virtualis
Late Latin
realitas
Old English
heafod
English (modern)
virtual reality headset

Nguồn gốc "Kính thực tế ảo"

Cụm từ "virtual reality headset" (kính thực tế ảo) là một sáng tạo khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ. Từ "virtual" (ảo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "virtualis", chỉ một thứ không tồn tại về mặt vật lý nhưng có hiệu ứng hoặc chức năng như thật. "Reality" (thực tế) cũng từ tiếng Latinh "realitas", có nghĩa là sự vật như chúng tồn tại. "Headset" (thiết bị đeo đầu) ghép từ "head" (đầu, gốc từ tiếng Anh cổ "heafod") và "set" (bộ, gốc từ tiếng Anh cổ "settan"). Khi kết hợp lại, "virtual reality headset" mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một bộ kính đeo trên đầu để người dùng trải nghiệm một thế giới ảo như thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual reality headset
  • immersive immersive virtual reality headset
    (kính thực tế ảo sống động/chân thực)
  • advanced advanced virtual reality headset
    (kính thực tế ảo tiên tiến)
  • high-end high-end virtual reality headset
    (kính thực tế ảo cao cấp)
  • next-generation next-generation virtual reality headset
    (kính thực tế ảo thế hệ mới)
Verb + virtual reality headset
  • wear wear a virtual reality headset
    (đeo kính thực tế ảo)
  • put on put on a virtual reality headset
    (đeo/đội kính thực tế ảo lên)
  • take off take off a virtual reality headset
    (tháo kính thực tế ảo ra)
  • use use a virtual reality headset
    (sử dụng kính thực tế ảo)
virtual reality headset + Noun
  • user virtual reality headset user
    (người dùng kính thực tế ảo)
  • technology virtual reality headset technology
    (công nghệ kính thực tế ảo)
  • experience virtual reality headset experience
    (trải nghiệm kính thực tế ảo)

Idioms

  • step into virtual reality

    bước vào thế giới thực tế ảo (thông qua kính)

    "With this new virtual reality headset, you can literally step into virtual reality and explore alien planets."

    (Với chiếc kính thực tế ảo mới này, bạn có thể thực sự bước vào thế giới ảo và khám phá các hành tinh xa lạ.)

  • don a virtual reality headset

    đeo/mặc/đội một chiếc kính thực tế ảo (mang tính trang trọng hơn 'put on')

    "Gamers eagerly don a virtual reality headset to explore new digital worlds."

    (Các game thủ háo hức đeo kính thực tế ảo để khám phá những thế giới kỹ thuật số mới.)

  • a gateway to virtual worlds

    một cánh cổng đến các thế giới ảo (ám chỉ chức năng của kính VR)

    "For many, a virtual reality headset is a gateway to virtual worlds, offering endless entertainment and learning."

    (Đối với nhiều người, kính thực tế ảo là một cánh cổng dẫn đến các thế giới ảo, mang lại giải trí và học tập không giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual reality headset

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual reality headset".

Thực tế ảo trong Giải trí & Đào tạo

Kính thực tế ảo đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giải trí, đặc biệt trong lĩnh vực trò chơi điện tử và xem phim 360 độ. Chúng mang lại trải nghiệm nhập vai sâu sắc, khiến người dùng cảm thấy như đang thực sự hiện diện trong thế giới kỹ thuật số. Ngoài ra, công nghệ này còn được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo chuyên nghiệp (ví dụ: phi công, bác sĩ phẫu thuật), giúp mô phỏng các tình huống thực tế an toàn và hiệu quả, cũng như trong du lịch ảo, cho phép khám phá địa điểm từ xa.

Metaverse và Tương lai xã hội

Sự xuất hiện của Metaverse – một vũ trụ ảo nơi mọi người có thể tương tác với nhau và với môi trường kỹ thuật số – đã nâng tầm vai trò của kính thực tế ảo. Chúng trở thành công cụ chính để tiếp cận và tham gia vào Metaverse, ảnh hưởng đến cách chúng ta làm việc, học tập, giao lưu và giải trí. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi về quyền riêng tư, định danh kỹ thuật số và bản chất của tương tác xã hội trong tương lai.