(Top Banner Ad)
realize
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

realize

UK: /ˈrɪəlaɪz/ • US: /ˈriːəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra hiểu ra thực hiện đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become aware of something; to understand something clearly.

Vietnamese Meaning

Nhận ra, hiểu ra, ý thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I suddenly realized that I had left my keys at home."

    "Tôi chợt nhận ra rằng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà."

  • "He didn't realize the danger he was in."

    "Anh ấy đã không nhận ra sự nguy hiểm mà anh ấy đang gặp phải."

  • "The company realized significant profits this year."

    "Công ty đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realization sự nhận ra, sự thực hiện
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Adverb really thực sự, thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
réel
French
réaliser
English
realize

Nguồn gốc của 'Realize'

Từ 'realize' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'réaliser', mang nghĩa 'biến thành hiện thực'. Từ này lại xuất phát từ 'réel' (thật), mà gốc gác xa hơn là từ tiếng Latin 'res', nghĩa là 'vật' hay 'sự việc'. Vì vậy, cốt lõi của 'realize' là về việc biến một điều gì đó thành có thật hoặc nhận ra một điều gì đó là sự thật, đưa nó vào thực tế của bạn.

Usage Note

Realize thường được sử dụng khi bạn đột nhiên nhận ra hoặc hiểu ra một điều gì đó mà trước đây bạn chưa biết hoặc chưa hiểu rõ. Nó nhấn mạnh vào quá trình nhận thức và hiểu biết. Phân biệt với 'understand' (hiểu) là một quá trình suy nghĩ chậm rãi và sâu sắc hơn, trong khi 'realize' thường mang tính khoảnh khắc, một sự 'aha!' moment.

Prepositions

about that

Realize about: Diễn tả việc nhận ra điều gì đó về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Realize that: Diễn tả việc nhận ra một sự thật hoặc một thông tin cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realize
  • fully fully realize
    (hoàn toàn nhận ra/thực hiện)
  • suddenly suddenly realize
    (bất chợt nhận ra)
  • quickly quickly realize
    (nhanh chóng nhận ra)
Verb + realize
  • come to come to realize
    (dần dần nhận ra, cuối cùng cũng hiểu ra)
  • begin to begin to realize
    (bắt đầu nhận ra)
  • fail to fail to realize
    (không nhận ra, không thực hiện được)
Realize + Noun
  • a dream realize a dream
    (hiện thực hóa một giấc mơ)
  • potential realize one's potential
    (phát huy hết tiềm năng của mình)
  • a profit realize a profit
    (đạt được lợi nhuận)
Realize + that-clause
  • that he was wrong realize that he was wrong
    (nhận ra rằng anh ấy đã sai)
  • that it was too late realize that it was too late
    (nhận ra rằng đã quá muộn)

Idioms

  • come to realize

    dần dần nhận ra, cuối cùng cũng hiểu ra

    "She came to realize that happiness wasn't about money."

    (Cô ấy dần nhận ra rằng hạnh phúc không phải là về tiền bạc.)

  • realize one's potential

    phát huy hết tiềm năng của bản thân, đạt được khả năng tối đa

    "The program helps young artists realize their full potential."

    (Chương trình giúp các nghệ sĩ trẻ phát huy hết tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realize

Động từ
Lật mặt

Nhận ra, hiểu ra, ý thức được điều gì đó.

"I suddenly realized that I had left my keys at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realize".

Hai nghĩa chính của 'realize'

Từ 'realize' có hai nghĩa chính quan trọng: 'nhận ra, hiểu ra' (discover or understand) và 'thực hiện, đạt được' (achieve or make actual). Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Ví dụ, bạn có thể 'realize a mistake' (nhận ra lỗi lầm) hoặc 'realize a dream' (hiện thực hóa một giấc mơ).

Chính tả Anh-Mỹ

Một điểm thú vị khác là sự khác biệt về chính tả. Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường viết là 'realize' (với 'z'), trong khi tiếng Anh Anh lại ưa chuộng 'realise' (với 's'). Cả hai đều đúng tùy thuộc vào khu vực bạn đang học hoặc sử dụng tiếng Anh.