(Top Banner Ad)
virtual workspace
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

virtual workspace

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈwɜːkspeɪs/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈwɜːrkspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc ảo môi trường làm việc trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online environment where individuals can collaborate, share information, and perform tasks as if they were in a physical office.

Vietnamese Meaning

Một môi trường trực tuyến nơi các cá nhân có thể cộng tác, chia sẻ thông tin và thực hiện các nhiệm vụ như thể họ đang ở trong một văn phòng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team uses a virtual workspace to stay connected and productive while working remotely."

    "Đội của chúng tôi sử dụng một không gian làm việc ảo để duy trì kết nối và năng suất trong khi làm việc từ xa."

  • "The company has invested in a virtual workspace to improve communication between remote employees."

    "Công ty đã đầu tư vào một không gian làm việc ảo để cải thiện giao tiếp giữa các nhân viên làm việc từ xa."

  • "Training sessions are held within the virtual workspace."

    "Các buổi đào tạo được tổ chức trong không gian làm việc ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtuality Tính chất ảo, sự tồn tại ảo
Verb virtualize Ảo hóa (tạo ra phiên bản ảo)
Adverb virtually Hầu như, gần như, thực tế là
Noun worker Người lao động, công nhân
Adj working Đang làm việc, có thể hoạt động
Noun workplace Nơi làm việc (thường là địa điểm vật lý)
Verb work Làm việc
Adj spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spacing Khoảng cách, sự sắp xếp khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

la
virtus
fr
virtuel
en
virtual
de-proto
*werkan
en
work
la
spatium
en
space
en
virtual workspace

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'virtus', có nghĩa là 'sức mạnh, đức hạnh, hiệu quả'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển để chỉ thứ gì đó có phẩm chất hoặc hiệu quả của một cái gì đó, mặc dù không phải ở dạng vật lý thực tế. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển, 'virtual' mới được sử dụng để mô tả các môi trường hoặc đối tượng được mô phỏng hoặc tồn tại trong hệ thống máy tính, như trong 'virtual workspace'.

Sự kết hợp của 'Workspace'

Thuật ngữ 'workspace' (không gian làm việc) ban đầu chỉ đơn thuần là một khu vực vật lý như bàn làm việc hoặc văn phòng. Với sự ra đời của internet và các công cụ cộng tác kỹ thuật số, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các môi trường kỹ thuật số nơi mọi người có thể làm việc và tương tác. Khi kết hợp với 'virtual', nó tạo ra 'virtual workspace', mô tả một môi trường làm việc kỹ thuật số mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nền tảng và công cụ cho phép làm việc từ xa, họp trực tuyến, và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh tính chất mô phỏng của một không gian làm việc thật, mặc dù tồn tại trên mạng.

Prepositions

in within

‘In a virtual workspace’ dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong không gian làm việc ảo. ‘Within a virtual workspace’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc không gian này là một phần của hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual workspace
  • shared shared virtual workspace
    (không gian làm việc ảo chia sẻ)
  • secure secure virtual workspace
    (không gian làm việc ảo bảo mật)
  • cloud-based cloud-based virtual workspace
    (không gian làm việc ảo dựa trên đám mây)
  • collaborative collaborative virtual workspace
    (không gian làm việc ảo cộng tác)
  • personal personal virtual workspace
    (không gian làm việc ảo cá nhân)
Verb + virtual workspace
  • access access a virtual workspace
    (truy cập một không gian làm việc ảo)
  • create create a virtual workspace
    (tạo ra một không gian làm việc ảo)
  • manage manage a virtual workspace
    (quản lý một không gian làm việc ảo)
  • utilize utilize a virtual workspace
    (tận dụng không gian làm việc ảo)
  • collaborate in collaborate in a virtual workspace
    (cộng tác trong một không gian làm việc ảo)
Prepositional Phrase with virtual workspace
  • work in work in a virtual workspace
    (làm việc trong một không gian làm việc ảo)
  • transition to transition to a virtual workspace
    (chuyển đổi sang không gian làm việc ảo)
  • benefits of benefits of a virtual workspace
    (lợi ích của không gian làm việc ảo)

Idioms

  • Embrace the virtual workspace

    Tận dụng/áp dụng hoàn toàn không gian làm việc ảo

    "Many companies have learned to embrace the virtual workspace, recognizing its flexibility."

    (Nhiều công ty đã học cách tận dụng không gian làm việc ảo, nhận ra sự linh hoạt của nó.)

  • Navigate the virtual workspace

    Điều hướng/sử dụng thành thạo không gian làm việc ảo

    "New employees need training to effectively navigate the virtual workspace."

    (Nhân viên mới cần được đào tạo để điều hướng không gian làm việc ảo một cách hiệu quả.)

  • The future of virtual workspace

    Tương lai của không gian làm việc ảo

    "Experts are constantly discussing the future of virtual workspace and its evolving tools."

    (Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của không gian làm việc ảo và các công cụ đang phát triển của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual workspace

Noun
Lật mặt

Một môi trường trực tuyến nơi các cá nhân có thể cộng tác, chia sẻ thông tin và thực hiện các nhiệm vụ như thể họ đang ở trong một văn phòng thực tế.

"Our team uses a virtual workspace to stay connected and productive while working remotely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because our team members are scattered across the globe, we rely on a virtual workspace to collaborate effectively.
Vì các thành viên trong nhóm của chúng tôi trải rộng trên toàn cầu, chúng tôi dựa vào một không gian làm việc ảo để cộng tác hiệu quả.
Phủ định
Unless the company invests in better cybersecurity, a virtual workspace is not a secure solution for sensitive data.
Trừ khi công ty đầu tư vào an ninh mạng tốt hơn, một không gian làm việc ảo không phải là một giải pháp an toàn cho dữ liệu nhạy cảm.
Nghi vấn
If we implement a virtual workspace, will it truly increase productivity, or will it create more distractions?
Nếu chúng ta triển khai một không gian làm việc ảo, nó có thực sự tăng năng suất hay nó sẽ tạo ra nhiều sự xao nhãng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual workspace".

Sự trỗi dậy của làm việc từ xa

Khái niệm 'virtual workspace' (không gian làm việc ảo) gắn liền chặt chẽ với sự phát triển của làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work). Nó đã thay đổi đáng kể văn hóa làm việc truyền thống, cho phép các đội ngũ hoạt động mà không bị giới hạn bởi địa lý, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra thách thức về giao tiếp và gắn kết.

Cân bằng công việc và cuộc sống trong môi trường ảo

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến không gian làm việc ảo là việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Trong một môi trường ảo, ranh giới giữa công việc và nhà riêng thường bị mờ đi, đòi hỏi cá nhân và tổ chức phải phát triển những chiến lược mới để đảm bảo sức khỏe tinh thần và năng suất, đồng thời tránh tình trạng kiệt sức.