(Top Banner Ad)
digital workspace
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

digital workspace

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈwɜːrkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc kỹ thuật số không gian làm việc số môi trường làm việc số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online environment where people can work together on projects, access resources, and communicate with each other.

Vietnamese Meaning

Một môi trường trực tuyến nơi mọi người có thể làm việc cùng nhau trong các dự án, truy cập tài nguyên và giao tiếp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a digital workspace to facilitate remote collaboration."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng một không gian làm việc kỹ thuật số để tạo điều kiện cho sự hợp tác từ xa."

  • "The digital workspace allows employees to access files from anywhere."

    "Không gian làm việc kỹ thuật số cho phép nhân viên truy cập các tệp từ bất cứ đâu."

  • "Effective communication is key in a digital workspace."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong một không gian làm việc kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital kỹ thuật số, số hóa
Noun digit chữ số, con số
Verb digitalize số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số)
Noun digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Noun workspace không gian làm việc
Noun work công việc, việc làm
Noun space không gian, chỗ trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Old English
weorc
Latin
spatium
English
work + space
English
workspace
Modern English Compound
digital workspace

Hành trình từ ngón tay đến không gian ảo

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', ban đầu dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau này, nó phát triển để mô tả các con số và dữ liệu được xử lý bằng máy tính. 'Workspace' đơn giản là 'không gian làm việc' vật lý. Khi kết hợp lại, 'digital workspace' ra đời để chỉ một môi trường làm việc ảo, nơi mọi công cụ và tài nguyên được số hóa và truy cập trực tuyến, phản ánh sự thay đổi lớn trong cách chúng ta làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một không gian làm việc ảo được hỗ trợ bởi công nghệ, cho phép các nhóm làm việc từ xa hoặc cộng tác hiệu quả hơn. Nó khác với 'physical workspace' (không gian làm việc vật lý) và nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng truy cập từ xa.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' khi nói về việc làm việc trong một digital workspace cụ thể. Ví dụ: 'We collaborate in a digital workspace.' Sử dụng 'within' khi nói về một tính năng hoặc khía cạnh nào đó bên trong digital workspace. Ví dụ: 'Communication tools within the digital workspace enhance collaboration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital workspace
  • secure secure digital workspace
    (không gian làm việc số an toàn)
  • collaborative collaborative digital workspace
    (không gian làm việc số cộng tác)
  • virtual virtual digital workspace
    (không gian làm việc số ảo)
  • integrated integrated digital workspace
    (không gian làm việc số tích hợp)
  • efficient efficient digital workspace
    (không gian làm việc số hiệu quả)
Verb + digital workspace
  • create create a digital workspace
    (tạo ra một không gian làm việc số)
  • manage manage a digital workspace
    (quản lý một không gian làm việc số)
  • access access a digital workspace
    (truy cập vào một không gian làm việc số)
  • utilize utilize a digital workspace
    (sử dụng/tận dụng một không gian làm việc số)
  • implement implement a digital workspace
    (triển khai một không gian làm việc số)

Idioms

  • embrace the digital workspace

    Áp dụng/tiếp nhận không gian làm việc số (chấp nhận và sử dụng rộng rãi)

    "Many companies are now embracing the digital workspace to boost productivity."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng không gian làm việc số để tăng năng suất.)

  • transition to a digital workspace

    Chuyển đổi sang không gian làm việc số (thay đổi từ mô hình truyền thống)

    "The company announced its plan to transition to a digital workspace by next year."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang không gian làm việc số vào năm tới.)

  • optimize your digital workspace

    Tối ưu hóa không gian làm việc số của bạn (cải thiện để hoạt động hiệu quả nhất)

    "To work more efficiently, you should optimize your digital workspace by organizing files and tools."

    (Để làm việc hiệu quả hơn, bạn nên tối ưu hóa không gian làm việc số của mình bằng cách sắp xếp các tệp và công cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital workspace

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường trực tuyến nơi mọi người có thể làm việc cùng nhau trong các dự án, truy cập tài nguyên và giao tiếp với nhau.

"Our company uses a digital workspace to facilitate remote collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is developing a new digital workspace to improve collaboration.
Đội của chúng tôi đang phát triển một không gian làm việc kỹ thuật số mới để cải thiện sự hợp tác.
Phủ định
They are not using the digital workspace effectively at the moment.
Họ hiện không sử dụng không gian làm việc kỹ thuật số một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the company implementing a digital workspace solution this quarter?
Công ty có đang triển khai giải pháp không gian làm việc kỹ thuật số trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital workspace".

Văn hóa làm việc từ xa và tác động của đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển đổi từ văn phòng truyền thống sang mô hình làm việc từ xa. Không gian làm việc số trở thành công cụ thiết yếu, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và nhân viên có thể làm việc hiệu quả dù ở bất cứ đâu. Điều này đã định hình lại văn hóa làm việc, khiến việc làm việc linh hoạt trở thành một 'bình thường mới' và phá vỡ nhiều rào cản địa lý.

Sự linh hoạt và ranh giới công việc-cuộc sống

Không gian làm việc số mang lại sự linh hoạt chưa từng có, cho phép cá nhân làm việc mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc giữ vững ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Việc luôn kết nối có thể dẫn đến tình trạng làm việc quá sức và căng thẳng nếu không có sự quản lý thời gian và ranh giới rõ ràng.