(Top Banner Ad)
snowball effect
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (kinh tế, xã hội, khoa học,...)

snowball effect

UK: /ˈsnəʊbɔːl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈsnoʊbɔl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng lan tỏa hiệu ứng tích lũy tình trạng càng ngày càng tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that starts from an initial state of small significance and builds upon itself, becoming larger (graver, more serious, etc.) and also perhaps potentially dangerous (or disastrous) though initially the snowball may have been harmless and without significance.

Vietnamese Meaning

Một quá trình bắt đầu từ một trạng thái ban đầu có tầm quan trọng nhỏ và tự xây dựng trên chính nó, trở nên lớn hơn (nghiêm trọng hơn, v.v.) và cũng có thể nguy hiểm (hoặc thảm khốc) mặc dù ban đầu quả cầu tuyết có thể vô hại và không có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's initial losses created a snowball effect, leading to bankruptcy."

    "Những khoản lỗ ban đầu của công ty đã tạo ra một hiệu ứng quả cầu tuyết, dẫn đến phá sản."

  • "The rumor spread quickly, creating a snowball effect of panic."

    "Tin đồn lan nhanh chóng, tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết gây hoảng loạn."

  • "A small mistake at the beginning can have a snowball effect on the entire project."

    "Một lỗi nhỏ ban đầu có thể gây ra hiệu ứng quả cầu tuyết đối với toàn bộ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowball effect Hiệu ứng quả cầu tuyết (một tình huống mà một sự kiện nhỏ dần dần phát triển thành cái gì đó lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn)
Verb snowball Lớn dần lên, phát triển nhanh chóng (như quả cầu tuyết lăn); khuếch đại, tăng tốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (kinh tế, xã hội, khoa học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snaw
Old English
beall
Middle English
effect
English
snowball (compound noun)
English
snowball effect (phrase)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'hiệu ứng quả cầu tuyết' (snowball effect) mô tả một tình huống mà một điều gì đó ban đầu nhỏ bé sẽ dần lớn lên hoặc tăng cường sức mạnh một cách nhanh chóng và tự động, giống như một quả cầu tuyết nhỏ lăn xuống dốc, càng lăn càng kết dính thêm tuyết và trở nên lớn hơn. Hình ảnh trực quan này đã giúp khái niệm trở nên dễ hiểu và phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự tăng trưởng tích lũy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó một hành động hoặc sự kiện ban đầu nhỏ có thể dẫn đến một loạt các hậu quả lớn hơn, thường là tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự tích lũy và khuếch đại dần dần của một hiệu ứng theo thời gian. Nó khác với 'domino effect' ở chỗ 'snowball effect' nhấn mạnh sự gia tăng về kích thước và cường độ, trong khi 'domino effect' nhấn mạnh sự dây chuyền, một sự kiện kéo theo sự kiện khác một cách trực tiếp.

Prepositions

of into

* **snowball effect *of* something**: Mô tả 'cái gì đó' là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của hiệu ứng. Ví dụ: 'The snowball effect of rising interest rates on consumer spending.'
* **snowball effect *into* something**: Mô tả hiệu ứng phát triển thành 'cái gì đó'. Ví dụ: 'A small argument can snowball into a major conflict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowball effect
  • create create a snowball effect
    (tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết)
  • have have a snowball effect
    (có hiệu ứng quả cầu tuyết)
  • trigger trigger a snowball effect
    (kích hoạt hiệu ứng quả cầu tuyết)
  • prevent prevent a snowball effect
    (ngăn chặn hiệu ứng quả cầu tuyết)
  • lead to lead to a snowball effect
    (dẫn đến hiệu ứng quả cầu tuyết)
Adjective + snowball effect
  • positive a positive snowball effect
    (một hiệu ứng quả cầu tuyết tích cực)
  • negative a negative snowball effect
    (một hiệu ứng quả cầu tuyết tiêu cực)
  • disastrous a disastrous snowball effect
    (một hiệu ứng quả cầu tuyết tai hại)
  • cumulative a cumulative snowball effect
    (một hiệu ứng quả cầu tuyết tích lũy)

Idioms

  • create/cause a snowball effect

    Tạo ra/gây ra một chuỗi sự kiện mà mỗi sự kiện lại làm tăng thêm mức độ hoặc quy mô của sự kiện tiếp theo, dẫn đến một kết quả lớn hơn nhiều so với ban đầu.

    "The company's decision to cut salaries created a negative snowball effect, leading to mass resignations and a drop in productivity."

    (Quyết định cắt giảm lương của công ty đã tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết tiêu cực, dẫn đến hàng loạt đơn xin nghỉ việc và giảm năng suất.)

  • turn into a snowball effect

    Một vấn đề hoặc tình huống ban đầu nhỏ dần dần trở nên lớn hơn, nghiêm trọng hơn và khó kiểm soát hơn.

    "What started as a minor disagreement quickly turned into a major political crisis with a dangerous snowball effect."

    (Điều bắt đầu chỉ là một bất đồng nhỏ đã nhanh chóng biến thành một cuộc khủng hoảng chính trị lớn với hiệu ứng quả cầu tuyết nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowball effect

noun
Lật mặt

Một quá trình bắt đầu từ một trạng thái ban đầu có tầm quan trọng nhỏ và tự xây dựng trên chính nó, trở nên lớn hơn (nghiêm trọng hơn, v.v.) và cũng có thể nguy hiểm (hoặc thảm khốc) mặc dù ban đầu quả cầu tuyết có thể vô hại và không có ý nghĩa.

"The company's initial losses created a snowball effect, leading to bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowball effect".

Hiệu ứng Domino và Hiệu ứng Lan truyền

Hiệu ứng quả cầu tuyết có nhiều điểm tương đồng với 'hiệu ứng domino' (Domino Effect) hoặc 'hiệu ứng lan truyền' (Ripple Effect). Cả ba đều mô tả việc một hành động hoặc sự kiện nhỏ ban đầu kích hoạt một chuỗi các sự kiện liên tiếp, mỗi sự kiện tác động lên sự kiện tiếp theo, tạo ra một kết quả lớn hơn rất nhiều so với ban đầu.

Vòng lặp phản hồi tích cực

Trong khoa học, công nghệ và kinh tế, 'hiệu ứng quả cầu tuyết' tương tự như khái niệm 'vòng lặp phản hồi tích cực' (Positive Feedback Loop). Đây là một quá trình trong đó kết quả đầu ra của một hệ thống hoặc quá trình lại khuếch đại chính đầu vào của nó, khiến quá trình đó tăng tốc, mở rộng hoặc trở nên mạnh mẽ hơn một cách tự thân.