(Top Banner Ad)
virtuous circle
B2
noun B2 Kinh tế, Tâm lý học, Khoa học xã hội

virtuous circle

UK: /ˈvɜːtʃuəs ˈsɜːkl̩/ • US: /ˈvɜːrtʃuəs ˈsɜːrkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tuần hoàn tích cực chu kỳ tăng trưởng vòng tròn đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring cycle of events, the result of each one progressively improving on the last.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi sự kiện lặp đi lặp lại, mà kết quả của mỗi sự kiện liên tục cải thiện so với sự kiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased investment in education can create a virtuous circle, leading to a more skilled workforce and higher economic growth."

    "Tăng cường đầu tư vào giáo dục có thể tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, dẫn đến lực lượng lao động lành nghề hơn và tăng trưởng kinh tế cao hơn."

  • "The company's success created a virtuous circle of increased investment and innovation."

    "Sự thành công của công ty đã tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực của việc tăng cường đầu tư và đổi mới."

  • "A virtuous circle of reading, learning and expanding vocabulary."

    "Một vòng tuần hoàn tích cực của việc đọc, học và mở rộng vốn từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue Đức tính, phẩm hạnh
Adjective virtuous Có đức hạnh, đạo đức
Adverb virtuously Một cách đạo đức, có đức hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (virtue)
English
virtuous
English
circle
English
virtuous circle

Nguồn gốc của 'Virtuous Circle'

Thuật ngữ 'virtuous circle' xuất phát từ ý tưởng về một chuỗi các sự kiện tự củng cố lẫn nhau theo hướng tích cực. Nó bắt đầu từ 'virtue' (đức hạnh) trong tiếng Latinh, ám chỉ phẩm chất tốt đẹp. Khi kết hợp với 'circle' (vòng tròn), nó tạo thành một vòng lặp của những hành động và kết quả tốt đẹp, liên tục thúc đẩy lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống mà một tác động tích cực dẫn đến một tác động tích cực khác, tạo ra một vòng lặp củng cố lẫn nhau. Nó trái ngược với 'vicious circle', nơi các tác động tiêu cực tự củng cố lẫn nhau. 'Virtuous circle' nhấn mạnh sự cải thiện và tiến bộ liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtuous circle
  • positive positive virtuous circle
    (Vòng tuần hoàn tích cực)
  • economic economic virtuous circle
    (Vòng tuần hoàn kinh tế)
Verb + virtuous circle
  • create create a virtuous circle
    (Tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực)
  • start start a virtuous circle
    (Bắt đầu một vòng tuần hoàn tích cực)
  • maintain maintain a virtuous circle
    (Duy trì một vòng tuần hoàn tích cực)

Idioms

  • virtuous circle

    Một chuỗi các sự kiện tự củng cố lẫn nhau theo hướng tích cực, trong đó mỗi sự kiện tạo ra một điều kiện thuận lợi cho sự kiện tiếp theo.

    "The company's success led to more investment, which created a virtuous circle of growth."

    (Sự thành công của công ty dẫn đến nhiều đầu tư hơn, điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tăng trưởng tích cực.)

  • turn a vicious cycle into a virtuous circle

    Biến một vòng luẩn quẩn tiêu cực thành một vòng tuần hoàn tích cực.

    "By focusing on small improvements, we can turn a vicious cycle into a virtuous circle."

    (Bằng cách tập trung vào những cải tiến nhỏ, chúng ta có thể biến một vòng luẩn quẩn thành một vòng tuần hoàn tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtuous circle

noun
Lật mặt

Một chuỗi sự kiện lặp đi lặp lại, mà kết quả của mỗi sự kiện liên tục cải thiện so với sự kiện trước đó.

"Increased investment in education can create a virtuous circle, leading to a more skilled workforce and higher economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had initiated a virtuous circle of growth before the recession hit.
Công ty đã khởi xướng một vòng tuần hoàn tăng trưởng tốt trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
The government had not created a virtuous circle of investment, leading to stagnation.
Chính phủ đã không tạo ra một vòng tuần hoàn đầu tư tốt, dẫn đến sự trì trệ.
Nghi vấn
Had the new policy created a virtuous circle by the time the report was published?
Liệu chính sách mới đã tạo ra một vòng tuần hoàn tốt vào thời điểm báo cáo được công bố hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtuous circle".

Vòng tuần hoàn trong kinh tế học

Trong kinh tế học, 'virtuous circle' thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà sự tăng trưởng kinh tế dẫn đến tăng việc làm, tăng thu nhập, và cuối cùng là tăng tiêu dùng, tạo ra một chu kỳ tăng trưởng liên tục.

Ứng dụng trong phát triển cá nhân

Khái niệm 'virtuous circle' cũng có thể được áp dụng trong phát triển cá nhân. Ví dụ, việc tập thể dục đều đặn dẫn đến sức khỏe tốt hơn, điều này giúp bạn có thêm năng lượng để làm việc hiệu quả hơn, và cuối cùng là đạt được nhiều thành công hơn.