wicked person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wicked witch cast a spell on the princess."
"Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên công chúa."
-
"She was portrayed as a wicked person in the movie."
"Cô ấy được khắc họa là một người độc ác trong bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wicked | Xấu xa, độc ác, tà ác, vô đạo đức |
| Noun | wickedness | Sự xấu xa, sự độc ác, sự tà ác |
| Adverb | wickedly | Một cách độc ác, tà ác |
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, cá tính |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wicked' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự xấu xa và thường được dùng để mô tả những hành động hoặc suy nghĩ cố ý gây hại. Nó thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại. So với 'bad', 'wicked' mang sắc thái nghiêm trọng và đáng sợ hơn. Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, 'wicked' có thể mang nghĩa tích cực là 'tuyệt vời' hoặc 'ấn tượng', nhưng trong cụm 'wicked person', nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
Cụm từ 'wicked person' dùng để chỉ một người có những hành động hoặc phẩm chất được coi là xấu xa, độc ác. Mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc phẩm chất đó thường vượt xa những lỗi lầm thông thường và có thể gây hại lớn cho người khác. Cần phân biệt với 'bad person' có sắc thái nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confront confront a wicked person (đối mặt với một kẻ độc ác)
-
escape escape a wicked person (thoát khỏi một kẻ độc ác)
-
expose expose a wicked person (vạch trần một kẻ độc ác)
-
truly a truly wicked person (một người thực sự độc ác)
-
utterly an utterly wicked person (một người hoàn toàn độc ác)
-
a cunning a cunning wicked person (một kẻ độc ác xảo quyệt)
-
the influence the influence of a wicked person (ảnh hưởng của một kẻ độc ác)
-
the actions the actions of a wicked person (những hành động của một kẻ độc ác)
Idioms
-
No rest for the wicked
Không có sự bình yên/nghỉ ngơi cho kẻ ác (thường dùng để ám chỉ những người xấu hoặc nghịch ngợm thường gặp rắc rối hoặc phải làm việc liên tục)
"I've been working all weekend, no rest for the wicked!"
(Tôi đã làm việc cả cuối tuần rồi, đúng là không có sự bình yên cho kẻ ác!)
-
A wicked person's heart is full of deceit.
Trái tim của kẻ độc ác chứa đầy sự lừa dối. (Một câu nói ám chỉ bản chất xảo trá, lừa lọc của người xấu.)
"She always suspected him, knowing that a wicked person's heart is full of deceit."
(Cô ấy luôn nghi ngờ anh ta, biết rằng trái tim của một kẻ độc ác chứa đầy sự lừa dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked person
Tính từXấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.
"The wicked witch cast a spell on the princess."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a wicked person. |
Cô ấy nói rằng anh ta là một người xấu xa. |
| Phủ định | He told me that she wasn't wicked. |
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không xấu xa. |
| Nghi vấn | They asked if he was a wicked person. |
Họ hỏi liệu anh ta có phải là một người xấu xa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked person".
