immoral person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not conform to accepted principles of morality; someone who is wicked or unethical.
Vietnamese Meaning
Một người không tuân theo các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận; một người xấu xa hoặc vô đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was portrayed as an immoral person in the media."
"Anh ta bị mô tả là một người vô đạo đức trên các phương tiện truyền thông."
-
"The novel explores the life of an immoral person."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc đời của một người vô đạo đức."
-
"His actions clearly demonstrated that he was an immoral person."
"Hành động của anh ta cho thấy rõ ràng rằng anh ta là một người vô đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immorality | sự vô đạo đức |
| Adjective | moral | có đạo đức |
| Noun | morality | đạo đức, luân lý |
| Adverb | morally | một cách có đạo đức |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, tùy chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một người có hành vi đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức chung của xã hội. Mức độ 'immoral' mạnh hơn 'amoral'. 'Amoral' chỉ sự thiếu nhận thức về đạo đức, còn 'immoral' là cố tình vi phạm đạo đức. Cần phân biệt với 'unethical', thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly immoral person (một người thực sự vô đạo đức)
-
utterly utterly immoral person (một người hoàn toàn vô đạo đức)
-
condemn condemn an immoral person (lên án một người vô đạo đức)
-
expose expose an immoral person (vạch trần một người vô đạo đức)
-
actions actions of an immoral person (hành động của một người vô đạo đức)
-
behavior behavior of an immoral person (hành vi của một người vô đạo đức)
Idioms
-
to be an immoral person at heart
bản chất là một người vô đạo đức
"Despite his charming facade, he was an immoral person at heart."
(Mặc cho vẻ ngoài quyến rũ, bản chất anh ta là một người vô đạo đức.)
-
to brand someone an immoral person
gán mác/đóng dấu ai đó là người vô đạo đức
"The scandal caused many to brand him an immoral person."
(Vụ bê bối khiến nhiều người gán mác anh ta là kẻ vô đạo đức.)
-
to shun an immoral person
xa lánh một người vô đạo đức
"Society tends to shun an immoral person once their deeds are exposed."
(Xã hội thường có xu hướng xa lánh một người vô đạo đức khi hành vi của họ bị phơi bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immoral person
Danh từMột người không tuân theo các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận; một người xấu xa hoặc vô đạo đức.
"He was portrayed as an immoral person in the media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoral person".
