(Top Banner Ad)
immoral person
B2
Danh từ B2 Đạo đức học, Xã hội học

immoral person

UK: /ɪˈmɒrəl ˈpɜːsn/ • US: /ɪˈmɔːrəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô đạo đức kẻ đồi bại con người suy đồi đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not conform to accepted principles of morality; someone who is wicked or unethical.

Vietnamese Meaning

Một người không tuân theo các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận; một người xấu xa hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as an immoral person in the media."

    "Anh ta bị mô tả là một người vô đạo đức trên các phương tiện truyền thông."

  • "The novel explores the life of an immoral person."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc đời của một người vô đạo đức."

  • "His actions clearly demonstrated that he was an immoral person."

    "Hành động của anh ta cho thấy rõ ràng rằng anh ta là một người vô đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immorality sự vô đạo đức
Adjective moral có đạo đức
Noun morality đạo đức, luân lý
Adverb morally một cách có đạo đức
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, tùy chỉnh

Synonyms

wicked person (người xấu xa)unethical person (người vô đạo đức (trong lĩnh vực nghề nghiệp))corrupt person (người tha hóa, đồi trụy)

Antonyms

Related Words

sinful person (người tội lỗi)depraved person (người đồi trụy)

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
moralis
French
immoral
English
immoral

Nguồn gốc của 'immoral person'

Từ 'immoral' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' nghĩa là 'không' và 'moralis' nghĩa là 'thuộc về đạo đức, phong tục'. Bản thân 'moralis' lại đến từ 'mos' (số nhiều 'mores') có nghĩa là 'tập quán, thói quen'. Khi ghép với 'person' (từ Latin 'persona' - mặt nạ, vai trò, người), cụm từ 'immoral person' ra đời để chỉ một người có hành vi đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một người có hành vi đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức chung của xã hội. Mức độ 'immoral' mạnh hơn 'amoral'. 'Amoral' chỉ sự thiếu nhận thức về đạo đức, còn 'immoral' là cố tình vi phạm đạo đức. Cần phân biệt với 'unethical', thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immoral person
  • truly truly immoral person
    (một người thực sự vô đạo đức)
  • utterly utterly immoral person
    (một người hoàn toàn vô đạo đức)
Verb + immoral person
  • condemn condemn an immoral person
    (lên án một người vô đạo đức)
  • expose expose an immoral person
    (vạch trần một người vô đạo đức)
Noun + of an immoral person
  • actions actions of an immoral person
    (hành động của một người vô đạo đức)
  • behavior behavior of an immoral person
    (hành vi của một người vô đạo đức)

Idioms

  • to be an immoral person at heart

    bản chất là một người vô đạo đức

    "Despite his charming facade, he was an immoral person at heart."

    (Mặc cho vẻ ngoài quyến rũ, bản chất anh ta là một người vô đạo đức.)

  • to brand someone an immoral person

    gán mác/đóng dấu ai đó là người vô đạo đức

    "The scandal caused many to brand him an immoral person."

    (Vụ bê bối khiến nhiều người gán mác anh ta là kẻ vô đạo đức.)

  • to shun an immoral person

    xa lánh một người vô đạo đức

    "Society tends to shun an immoral person once their deeds are exposed."

    (Xã hội thường có xu hướng xa lánh một người vô đạo đức khi hành vi của họ bị phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immoral person

Danh từ
Lật mặt

Một người không tuân theo các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận; một người xấu xa hoặc vô đạo đức.

"He was portrayed as an immoral person in the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoral person".

Sự tẩy chay xã hội và Dư luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những cá nhân bị coi là 'immoral person' (người vô đạo đức) thường phải đối mặt với sự tẩy chay xã hội, mất uy tín và hậu quả trong công việc. Dư luận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chuẩn mực đạo đức.

Đạo đức và Pháp luật

Mặc dù vô đạo đức chủ yếu liên quan đến các nguyên tắc đạo đức và hành vi cá nhân, nhiều hành vi được coi là 'vô đạo đức' trong xã hội phương Tây (ví dụ: lừa đảo, hành hung) cũng trùng khớp với các hành vi vi phạm pháp luật, thường có nguồn gốc từ các bộ luật đạo đức tôn giáo.