(Top Banner Ad)
invisibly
B2
Trạng từ B2 Chung

invisibly

UK: /ɪnˈvɪzəbli/ • US: /ɪnˈvɪzəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hình một cách khuất mắt một cách không thể thấy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be seen.

Vietnamese Meaning

Một cách mà không thể nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security system works invisibly to protect the building."

    "Hệ thống an ninh hoạt động một cách vô hình để bảo vệ tòa nhà."

  • "Pollution can damage the environment invisibly."

    "Ô nhiễm có thể gây hại cho môi trường một cách vô hình."

  • "She moved invisibly through the crowd."

    "Cô ấy di chuyển một cách vô hình qua đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Adv visibly một cách rõ ràng, có thể thấy được
N visibility khả năng nhìn thấy, tầm nhìn
Adj invisible vô hình, không nhìn thấy được
N invisibility sự vô hình, trạng thái không nhìn thấy được
N vision thị lực, tầm nhìn, viễn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
visibilis
Latin
invisibilis
Old French
invisible
English
invisible + -ly

Nguồn gốc từ 'Invisibly'

Từ 'invisibly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invisibilis', kết hợp giữa tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và 'visibilis' (nghĩa là 'có thể nhìn thấy'). 'Visibilis' lại xuất phát từ động từ 'videre' (nhìn). Vì vậy, 'invisibly' mang ý nghĩa là 'theo cách không thể nhìn thấy' hoặc 'một cách vô hình', thể hiện sự vắng mặt của hình dạng hoặc sự hiện diện có thể quan sát được.

Usage Note

Từ này thường dùng để miêu tả hành động, sự việc diễn ra một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài hoặc không thể nhận biết bằng mắt thường. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'secretly' (bí mật) là 'invisibly' nhấn mạnh vào việc không thể nhìn thấy, trong khi 'secretly' nhấn mạnh vào việc che giấu hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invisibly
  • disappear disappear invisibly
    (biến mất một cách vô hình/không để lại dấu vết)
  • spread spread invisibly
    (lây lan/truyền bá một cách vô hình)
  • operate operate invisibly
    (hoạt động một cách vô hình/thầm lặng)
  • work work invisibly
    (làm việc một cách thầm lặng/không ai biết đến)
  • influence influence invisibly
    (ảnh hưởng một cách vô hình/ngầm)

Idioms

  • work invisibly behind the scenes

    làm việc thầm lặng ở hậu trường, đóng góp mà không lộ mặt

    "She preferred to work invisibly behind the scenes, ensuring everything ran smoothly without seeking credit."

    (Cô ấy thích làm việc thầm lặng ở hậu trường, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ mà không cần được công nhận.)

  • slip invisibly away

    lẳng lặng rời đi một cách không ai hay biết

    "After the long meeting, he managed to slip invisibly away before anyone noticed his departure."

    (Sau cuộc họp dài, anh ấy đã lẳng lặng rời đi mà không ai để ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invisibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà không thể nhìn thấy được.

"The security system works invisibly to protect the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved invisibly through the tall grass.
Con mèo di chuyển một cách vô hình trong đám cỏ cao.
Phủ định
She did not invisibly alter the document; the changes were obvious.
Cô ấy không sửa đổi tài liệu một cách vô hình; những thay đổi rất rõ ràng.
Nghi vấn
Did the thief invisibly slip past the security guards?
Kẻ trộm có lén lút vượt qua lính canh một cách vô hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisibly".

Sức mạnh vô hình của sự ảnh hưởng

Trong nhiều nền văn hóa, có niềm tin vào những lực lượng hoặc ảnh hưởng hoạt động một cách vô hình (invisibly) trong xã hội hoặc tự nhiên, định hình các sự kiện mà không cần sự can thiệp trực tiếp hoặc rõ ràng. Ví dụ, một nhà lãnh đạo có thể điều hành công ty 'một cách vô hình' bằng cách thiết lập văn hóa và cấu trúc thay vì ra lệnh trực tiếp, hoặc các yếu tố kinh tế có thể 'ảnh hưởng một cách vô hình' đến thị trường.

Tiến trình thầm lặng của tự nhiên

Nhiều quá trình quan trọng trong tự nhiên diễn ra một cách vô hình (invisibly) đối với mắt thường, như sự nảy mầm của hạt giống dưới lòng đất, sự bốc hơi nước hình thành mây, hay sự phân hủy của vật chất hữu cơ. Những hoạt động thầm lặng này là nền tảng cho sự sống và sự vận hành của hệ sinh thái, cho thấy tầm quan trọng của những điều không thể nhìn thấy.