(Top Banner Ad)
visitation rights
B2
noun B2 Luật pháp

visitation rights

UK: /ˌvɪzɪˈteɪʃən raɪts/ • US: /ˌvɪzɪˈteɪʃən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền thăm nom quyền thăm con quyền thăm nom con cái quyền nuôi dưỡng và thăm nom (ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of a non-custodial parent to visit his or her child or children.

Vietnamese Meaning

Quyền thăm nom của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge granted the father visitation rights to his daughter every other weekend."

    "Thẩm phán đã trao cho người cha quyền thăm nom con gái vào mỗi hai tuần một lần."

  • "She fought hard for her visitation rights."

    "Cô ấy đã đấu tranh hết mình cho quyền thăm nom của mình."

  • "The court outlined the specific terms of his visitation rights."

    "Tòa án đã vạch ra các điều khoản cụ thể về quyền thăm nom của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit viếng thăm, thăm nom
Noun visitor khách, người thăm
Noun visitation sự thăm viếng, cuộc thăm viếng
Noun right quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visitatio
Old French
visitacion
English
visitation
English
rights
English
visitation rights

Nguồn gốc của 'visitation rights'

Cụm từ 'visitation rights' xuất phát từ việc 'visitation' mang nghĩa là sự thăm viếng, thường là chính thức hoặc có mục đích cụ thể. Trong bối cảnh pháp lý, 'visitation rights' chỉ quyền được thăm nom con cái sau ly hôn hoặc khi cha mẹ sống ly thân. Quyền này nhằm đảm bảo đứa trẻ vẫn được duy trì mối quan hệ với cả cha và mẹ, bất kể hoàn cảnh gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ly hôn hoặc tranh chấp quyền nuôi con. Nó đề cập đến quyền hợp pháp của cha hoặc mẹ không có quyền nuôi con chính để gặp gỡ và dành thời gian cho con cái của họ. 'Visitation rights' khác với 'custody' (quyền nuôi con) vì custody bao gồm quyền đưa ra các quyết định quan trọng về cuộc sống của con (ví dụ: giáo dục, y tế), trong khi visitation chỉ liên quan đến việc thăm nom.

Prepositions

to for

* 'visitation rights to': đề cập đến quyền thăm nom đối với một người cụ thể (thường là con cái). * 'visitation rights for': chỉ mục đích của quyền thăm nom.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visitation rights
  • court-ordered court-ordered visitation rights
    (quyền thăm nom được tòa án quy định)
  • supervised supervised visitation rights
    (quyền thăm nom có giám sát)
  • liberal liberal visitation rights
    (quyền thăm nom rộng rãi, thoải mái)
Verb + visitation rights
  • grant grant visitation rights
    (ban cho quyền thăm nom)
  • exercise exercise visitation rights
    (thực hiện quyền thăm nom)
  • deny deny visitation rights
    (từ chối quyền thăm nom)

Idioms

  • to fight for visitation rights

    đấu tranh để giành quyền thăm nom

    "He had to fight for visitation rights to see his children."

    (Anh ấy đã phải đấu tranh để giành quyền thăm nom con cái của mình.)

  • have visitation rights

    có quyền thăm nom

    "She has visitation rights every other weekend."

    (Cô ấy có quyền thăm nom vào mỗi cuối tuần khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visitation rights

noun
Lật mặt

Quyền thăm nom của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con cái.

"The judge granted the father visitation rights to his daughter every other weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visitation rights to see her children every weekend.
Cô ấy nói rằng cô ấy có quyền thăm con vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
He told me that he did not have visitation rights because of his past actions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có quyền thăm con vì những hành động trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
The lawyer asked if she had visitation rights as stipulated in the divorce agreement.
Luật sư hỏi liệu cô ấy có quyền thăm con theo quy định trong thỏa thuận ly hôn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visitation rights".

Tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ cha mẹ-con cái sau ly hôn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc đảm bảo quyền thăm nom cho cả cha và mẹ sau ly hôn được xem là rất quan trọng. Điều này xuất phát từ quan điểm rằng đứa trẻ cần duy trì mối quan hệ với cả cha lẫn mẹ để phát triển toàn diện về mặt tinh thần và cảm xúc. Tòa án thường ưu tiên lợi ích tốt nhất của đứa trẻ khi đưa ra quyết định về quyền thăm nom.

Giám sát quyền thăm nom

Ở một số trường hợp, quyền thăm nom có thể được giám sát bởi một bên thứ ba. Điều này thường xảy ra khi có lo ngại về sự an toàn của đứa trẻ khi ở một mình với cha hoặc mẹ, chẳng hạn như khi có tiền sử bạo lực gia đình hoặc lạm dụng chất gây nghiện. Mục đích của việc giám sát là để đảm bảo đứa trẻ được an toàn và thoải mái trong suốt thời gian thăm nom.