(Top Banner Ad)
access rights
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật

access rights

UK: /ˈækses raɪts/ • US: /ˈækses raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập quyền hạn truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permissions granted to users to access, view, create, modify, or delete data or resources within a system or network.

Vietnamese Meaning

Các quyền được cấp cho người dùng để truy cập, xem, tạo, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu hoặc tài nguyên trong một hệ thống hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The administrator can modify access rights to the database."

    "Quản trị viên có thể sửa đổi các quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu."

  • "Employees have different access rights based on their job roles."

    "Nhân viên có các quyền truy cập khác nhau dựa trên vai trò công việc của họ."

  • "The system administrator manages user access rights to ensure data security."

    "Quản trị viên hệ thống quản lý quyền truy cập của người dùng để đảm bảo an ninh dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus ('a coming to, approach')
Proto-Germanic
*rehtaz ('just, right')
Old English
riht ('that which is just, a right')
Modern English
access rights

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'một sự đến gần, một lối vào'. Nó được hình thành từ 'ad' (hướng tới) và 'cedere' (đi, di chuyển). Vì vậy, về cơ bản, 'access' mang ý nghĩa là hành động 'di chuyển đến' một nơi nào đó.

Nguồn gốc của 'Rights'

Từ 'right' có gốc rễ từ tiếng Anh Cổ 'riht', có nghĩa là 'thứ gì đó thẳng, đúng đắn, công bằng'. Ý tưởng cốt lõi là sự 'chính xác' và 'công lý'. Khi kết hợp lại, 'access rights' có nghĩa là 'quyền được phép đi vào hoặc sử dụng một cách chính đáng'.

Usage Note

Cụm từ 'access rights' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật máy tính, quản lý dữ liệu và luật pháp liên quan đến quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu. Nó đề cập đến các quyền cụ thể mà một người dùng hoặc nhóm người dùng có đối với một nguồn tài nguyên nhất định. Phân biệt với 'permissions' là từ tổng quát hơn, còn 'access rights' mang tính cụ thể về quyền truy cập.

Prepositions

to for

'Access rights to something': Quyền truy cập vào cái gì đó (ví dụ: access rights to a file). 'Access rights for someone': Quyền truy cập cho ai đó (ví dụ: access rights for administrators).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access rights
  • grant access rights
    (cấp quyền truy cập)
  • deny access rights
    (từ chối quyền truy cập)
  • have access rights
    (có quyền truy cập)
  • modify access rights
    (sửa đổi/thay đổi quyền truy cập)
  • check access rights
    (kiểm tra quyền truy cập)
Adjective + access rights
  • full access rights
    (toàn quyền truy cập)
  • limited access rights
    (quyền truy cập bị giới hạn)
  • unrestricted access rights
    (quyền truy cập không bị hạn chế)
  • special access rights
    (quyền truy cập đặc biệt)
Noun + access rights
  • user access rights
    (quyền truy cập của người dùng)
  • administrator access rights
    (quyền truy cập của quản trị viên)
  • data access rights
    (quyền truy cập dữ liệu)

Idioms

  • hold the keys to the kingdom

    Nắm toàn quyền kiểm soát hoặc truy cập vào một thứ gì đó rất quan trọng (hệ thống, thông tin).

    "As the system administrator, he holds the keys to the kingdom and can modify any user's access rights."

    (Với tư cách là quản trị viên hệ thống, anh ấy nắm toàn quyền kiểm soát và có thể sửa đổi quyền truy cập của bất kỳ người dùng nào.)

  • give someone the green light

    Cho phép, cấp phép cho ai đó bắt đầu làm một việc gì đó.

    "The manager gave us the green light to reset all temporary access rights after the project ended."

    (Quản lý đã 'bật đèn xanh' cho chúng tôi để đặt lại tất cả các quyền truy cập tạm thời sau khi dự án kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access rights

Danh từ
Lật mặt

Các quyền được cấp cho người dùng để truy cập, xem, tạo, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu hoặc tài nguyên trong một hệ thống hoặc mạng.

"The administrator can modify access rights to the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access rights".

Quyền riêng tư dữ liệu ở Châu Âu (GDPR)

Ở Châu Âu, Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) trao cho công dân các 'quyền truy cập' cụ thể đối với dữ liệu cá nhân của họ. Mọi người có quyền yêu cầu các công ty cho xem, sửa đổi, hoặc thậm chí xóa thông tin mà công ty đó lưu trữ về họ. Điều này nhấn mạnh rằng cá nhân là người sở hữu và kiểm soát thông tin của chính mình trong thế giới số.

Quyền truy cập và Phân hóa Kỹ thuật số (Digital Divide)

Trong các xã hội phương Tây, việc có 'quyền truy cập' Internet được coi là thiết yếu cho giáo dục, việc làm và tham gia xã hội. Khái niệm 'Phân hóa Kỹ thuật số' chỉ sự bất bình đẳng giữa những người có thể dễ dàng truy cập công nghệ và những người không thể. Vấn đề này không chỉ là về kỹ thuật mà còn là về công bằng xã hội và cơ hội bình đẳng.