(Top Banner Ad)
parenting time
B2
noun B2 Luật pháp, Gia đình

parenting time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chăm sóc con cái lịch trình thăm nom con thời gian biểu chăm sóc con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The schedule by which each parent has the children in their care after a divorce or separation.

Vietnamese Meaning

Thời gian biểu mà mỗi phụ huynh có con cái trong sự chăm sóc của họ sau khi ly hôn hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court established a detailed parenting time schedule for both parents."

    "Tòa án đã thiết lập một lịch trình thời gian chăm sóc con cái chi tiết cho cả hai phụ huynh."

  • "The judge ruled on the parenting time arrangement."

    "Thẩm phán đã ra phán quyết về thỏa thuận thời gian chăm sóc con cái."

  • "We need to adjust the parenting time schedule to accommodate the child's school activities."

    "Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình thời gian chăm sóc con cái để phù hợp với các hoạt động ở trường của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dạy con cái
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Noun parenting sự nuôi dạy con cái, vai trò làm cha mẹ
Adjective co-parenting cùng nuôi dạy con cái (sau ly hôn, ly thân)

Synonyms

visitation (thời gian thăm nom (con cái))access (quyền tiếp cận (con cái))

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
Old English
tīma
Modern English
parenting time (compound)

Nguồn gốc pháp lý hiện đại

Thuật ngữ 'parenting time' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là luật gia đình tại các quốc gia phương Tây. Nó được hình thành từ 'parenting' (việc nuôi dạy con cái) và 'time' (thời gian), nhằm diễn tả thời gian cụ thể mà cha hoặc mẹ dành cho con cái sau khi ly hôn hoặc ly thân. Cụm từ này thay thế các khái niệm cũ hơn, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm bình đẳng của cả hai phụ huynh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là các vụ ly hôn và quyền nuôi con. Nó đề cập đến thời gian cụ thể mà mỗi phụ huynh được quyền ở bên và chăm sóc con cái của họ. 'Parenting time' nhấn mạnh sự quan trọng của việc cả cha và mẹ đều có thời gian chất lượng với con cái sau khi gia đình tan vỡ. Khác với 'custody' (quyền nuôi con) mang tính pháp lý rộng hơn, 'parenting time' tập trung vào yếu tố thời gian thực tế. Nó thường liên quan đến việc lên lịch, thỏa thuận và các vấn đề liên quan đến việc chia sẻ thời gian với con.

Prepositions

regarding schedule

Regarding: parenting time regarding the holidays; Schedule: Parenting time schedule

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parenting time
  • scheduled scheduled parenting time
    (thời gian thăm nuôi theo lịch trình)
  • shared shared parenting time
    (thời gian thăm nuôi chung)
  • extended extended parenting time
    (thời gian thăm nuôi kéo dài)
  • overnight overnight parenting time
    (thời gian thăm nuôi qua đêm)
  • reasonable reasonable parenting time
    (thời gian thăm nuôi hợp lý)
Verb + parenting time
  • establish establish parenting time
    (thiết lập thời gian thăm nuôi)
  • modify modify parenting time
    (điều chỉnh thời gian thăm nuôi)
  • dispute dispute parenting time
    (tranh chấp về thời gian thăm nuôi)
  • have have parenting time (with)
    (dành thời gian thăm nuôi (với con))
Prepositional phrase with parenting time
  • during during parenting time
    (trong thời gian thăm nuôi)
  • for arrangements for parenting time
    (sự sắp xếp cho thời gian thăm nuôi)

Idioms

  • a schedule of parenting time

    lịch trình thăm nuôi con

    "The court ordered a detailed schedule of parenting time for both parents."

    (Tòa án đã ra lệnh một lịch trình thăm nuôi con chi tiết cho cả hai phụ huynh.)

  • to exercise parenting time

    thực hiện quyền thăm nuôi

    "She wants to exercise her parenting time with her children every weekend."

    (Cô ấy muốn thực hiện quyền thăm nuôi con vào mỗi cuối tuần.)

  • parenting time agreement

    thỏa thuận về thời gian thăm nuôi

    "They reached a parenting time agreement without needing a court intervention."

    (Họ đã đạt được thỏa thuận về thời gian thăm nuôi mà không cần sự can thiệp của tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parenting time

noun
Lật mặt

Thời gian biểu mà mỗi phụ huynh có con cái trong sự chăm sóc của họ sau khi ly hôn hoặc ly thân.

"The court established a detailed parenting time schedule for both parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had enjoyed her parenting time with her daughter before she moved abroad.
Cô ấy đã tận hưởng thời gian làm cha mẹ với con gái trước khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
They had not scheduled any parenting time until the court made a decision.
Họ đã không lên lịch bất kỳ thời gian làm cha mẹ nào cho đến khi tòa án đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had he maximized his parenting time before the child turned five?
Anh ấy đã tối đa hóa thời gian làm cha mẹ của mình trước khi đứa trẻ lên năm tuổi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenting time".

Chuyển dịch từ 'Quyền nuôi con' sang 'Thời gian thăm nuôi'

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuật ngữ 'parenting time' (thời gian thăm nuôi) đã dần thay thế các thuật ngữ cũ như 'visitation rights' (quyền thăm viếng) hay 'custody' (quyền nuôi con) khi đề cập đến thời gian mà mỗi phụ huynh dành cho con cái sau ly hôn hoặc ly thân. Sự thay đổi này phản ánh một quan điểm hiện đại hơn, nhấn mạnh rằng cả hai phụ huynh đều có vai trò quan trọng và có trách nhiệm như nhau trong cuộc sống của con, thay vì chỉ coi một người là 'người nuôi chính' và người kia là 'người thăm viếng'. Mục tiêu là khuyến khích sự tham gia tích cực của cả cha và mẹ.

Ưu tiên 'lợi ích tốt nhất của trẻ'

Trong các quyết định về 'parenting time', hệ thống pháp luật luôn ưu tiên 'lợi ích tốt nhất của trẻ' (the best interests of the child). Điều này có nghĩa là các thỏa thuận hoặc phán quyết của tòa án sẽ được đưa ra dựa trên việc gì là tốt nhất cho sự phát triển về thể chất, tinh thần và cảm xúc của đứa trẻ, chứ không chỉ dựa trên mong muốn của cha mẹ. Điều này có thể bao gồm việc đảm bảo trẻ có thời gian thường xuyên và chất lượng với cả hai phụ huynh, miễn là môi trường đó an toàn và lành mạnh.