(Top Banner Ad)
child support
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Gia đình

child support

UK: /ˈtʃaɪld səˈpɔːt/ • US: /ˈtʃaɪld səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền cấp dưỡng nuôi con hỗ trợ nuôi con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial support paid by a parent to the other parent or caregiver for the costs of raising a child after separation or divorce.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ tài chính được trả bởi một phụ huynh cho phụ huynh kia hoặc người chăm sóc để trang trải chi phí nuôi dưỡng một đứa trẻ sau khi ly thân hoặc ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives child support from her ex-husband."

    "Cô ấy nhận tiền hỗ trợ nuôi con từ chồng cũ."

  • "The court ordered him to pay child support until his daughter turns 18."

    "Tòa án ra lệnh cho anh ta phải trả tiền hỗ trợ nuôi con cho đến khi con gái anh ta 18 tuổi."

  • "Child support payments can be a significant financial burden."

    "Các khoản thanh toán tiền hỗ trợ nuôi con có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Child Đứa trẻ
Noun Childhood Thời thơ ấu
Verb Support Hỗ trợ, nuôi dưỡng
Adjective Supportive Đem lại sự hỗ trợ, thông cảm
Noun Supporter Người ủng hộ, người chu cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*giltis (child) / *per- (support)
Old English / Latin
cild / supportare
Middle English
child / supporten
Modern English
child support

Sự kết hợp giữa tình thân và pháp lý

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến tử cung hoặc bào thai. Trong khi đó, 'support' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang từ dưới lên' (nâng đỡ). Khái niệm 'child support' hiện đại bắt đầu hình thành rõ nét trong luật pháp phương Tây vào thế kỷ 20 để đảm bảo quyền lợi của trẻ em sau khi cha mẹ ly hôn, chuyển trách nhiệm từ cộng đồng sang cá nhân cha mẹ.

Usage Note

Cụm từ 'child support' đề cập đến nghĩa vụ pháp lý và tài chính của một phụ huynh đối với việc nuôi dưỡng con cái sau khi quan hệ giữa cha mẹ chấm dứt. Nó bao gồm các chi phí như thực phẩm, quần áo, nhà ở, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Số tiền hỗ trợ thường được xác định bởi tòa án dựa trên thu nhập của cả hai cha mẹ và nhu cầu của đứa trẻ.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích của khoản hỗ trợ: 'child support for education' (hỗ trợ nuôi con cho việc học hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child support
  • pay pay child support
    (trả tiền cấp dưỡng nuôi con)
  • receive receive child support
    (nhận tiền cấp dưỡng nuôi con)
  • award be awarded child support
    (được tòa phán quyết cho hưởng tiền cấp dưỡng)
  • owe owe child support
    (nợ tiền cấp dưỡng nuôi con)
Adjective + child support
  • monthly monthly child support
    (tiền cấp dưỡng hàng tháng)
  • unpaid unpaid child support
    (tiền cấp dưỡng chưa thanh toán)
  • adequate adequate child support
    (mức cấp dưỡng đầy đủ/thỏa đáng)

Idioms

  • Deadbeat dad/parent

    Người cha/mẹ trốn tránh trách nhiệm chu cấp cho con cái

    "The government is cracking down on deadbeat dads who refuse to pay child support."

    (Chính phủ đang thắt chặt quản lý những người cha trốn tránh trách nhiệm cấp dưỡng nuôi con.)

  • In arrears

    Trong tình trạng nợ đọng (thường dùng cho tiền cấp dưỡng)

    "He is thousands of dollars in arrears with his child support payments."

    (Anh ta đang nợ hàng ngàn đô la tiền cấp dưỡng nuôi con chưa thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child support

Danh từ
Lật mặt

Hỗ trợ tài chính được trả bởi một phụ huynh cho phụ huynh kia hoặc người chăm sóc để trang trải chi phí nuôi dưỡng một đứa trẻ sau khi ly thân hoặc ly hôn.

"She receives child support from her ex-husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had consistently paid child support, his ex-wife would have been able to provide a better life for their children.
Nếu anh ấy đã trả tiền cấp dưỡng nuôi con đều đặn, vợ cũ của anh ấy đã có thể cung cấp một cuộc sống tốt hơn cho con cái của họ.
Phủ định
If the father had not failed to pay child support, the children wouldn't have had to struggle financially.
Nếu người cha không thất bại trong việc trả tiền cấp dưỡng nuôi con, những đứa trẻ đã không phải vật lộn về tài chính.
Nghi vấn
Would the children have had a better education if their father had consistently provided child support?
Liệu những đứa trẻ có được học hành tốt hơn nếu cha của chúng liên tục chu cấp tiền nuôi con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child support".

Cưỡng chế tại Mỹ và Anh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc không trả 'child support' là một tội nghiêm trọng. Chính phủ có thể tự động trừ tiền từ lương, thu giữ hoàn thuế, hoặc thậm chí tước bằng lái xe và hộ chiếu của người nợ tiền cấp dưỡng để đảm bảo đứa trẻ nhận được sự hỗ trợ tài chính cần thiết.

Quyền của đứa trẻ

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, 'child support' được coi là quyền lợi của đứa trẻ, không phải là tiền dành cho người cha/mẹ đang nuôi dưỡng. Do đó, cha mẹ không thể tự ý thỏa thuận từ bỏ khoản tiền này nếu điều đó làm ảnh hưởng đến điều kiện sống của trẻ.