(Top Banner Ad)
visual identity
B2
Noun B2 Marketing, Branding, Thiết kế đồ họa

visual identity

UK: /ˈvɪʒuəl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈvɪʒuəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc trực quan nhận diện thương hiệu (thị giác) diện mạo thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall look and feel of a brand, including its logo, color palette, typography, and other visual elements, that creates a consistent and recognizable image in the minds of consumers.

Vietnamese Meaning

Diện mạo trực quan tổng thể của một thương hiệu, bao gồm logo, bảng màu, kiểu chữ và các yếu tố trực quan khác, tạo ra một hình ảnh nhất quán và dễ nhận biết trong tâm trí người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in developing a strong visual identity to differentiate itself from competitors."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển một bản sắc trực quan mạnh mẽ để phân biệt mình với các đối thủ cạnh tranh."

  • "A well-designed visual identity can increase brand recognition and customer loyalty."

    "Một bản sắc trực quan được thiết kế tốt có thể tăng cường nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng."

  • "The new visual identity was rolled out across all marketing materials."

    "Bản sắc trực quan mới đã được triển khai trên tất cả các tài liệu marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn; khả năng nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác; trực quan
Verb visualize Hình dung; mường tượng
Noun identity Bản sắc; đặc tính
Verb identify Nhận diện; xác định
Adjective identical Giống hệt nhau; đồng nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Branding, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
French
visuel
English
visual
Latin
identitas (sameness)
English
identity
English
visual identity

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó chỉ đơn giản liên quan đến thị giác, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm cả cách chúng ta trình bày và cảm nhận mọi thứ bằng mắt. Điều này giải thích tại sao 'visual' lại quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.

Ý nghĩa của 'Identity'

Từ 'identity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'identitas', nghĩa là 'sự giống nhau', 'tính đồng nhất'. Trong bối cảnh thương hiệu, 'identity' đề cập đến những đặc điểm độc đáo giúp phân biệt một thương hiệu với những thương hiệu khác.

Usage Note

Visual identity bao hàm tất cả các yếu tố thị giác mà một công ty sử dụng để truyền đạt bản sắc thương hiệu của mình. Nó khác với 'brand identity' (bản sắc thương hiệu), là khái niệm rộng hơn bao gồm cả giá trị, tính cách và lời hứa của thương hiệu. 'Visual branding' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'visual identity'.

Prepositions

of for

* of: Dùng để chỉ visual identity *của* một thương hiệu cụ thể (e.g., the visual identity of Nike). * for: Dùng để chỉ visual identity *dành cho* một mục đích cụ thể (e.g., a visual identity for a new product).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual identity
  • strong visual identity
    (bộ nhận diện thương hiệu mạnh)
  • consistent visual identity
    (bộ nhận diện thương hiệu nhất quán)
  • corporate visual identity
    (bộ nhận diện thương hiệu của công ty)
Verb + visual identity
  • develop a visual identity
    (phát triển một bộ nhận diện thương hiệu)
  • create a visual identity
    (tạo ra một bộ nhận diện thương hiệu)
  • establish a visual identity
    (thiết lập một bộ nhận diện thương hiệu)
  • rebrand a visual identity
    (tái xây dựng bộ nhận diện thương hiệu)

Idioms

  • The visual identity speaks volumes.

    Bộ nhận diện thương hiệu nói lên rất nhiều điều.

    "Their new visual identity speaks volumes about their commitment to innovation."

    (Bộ nhận diện thương hiệu mới của họ nói lên rất nhiều điều về cam kết đổi mới.)

  • Crafting a visual identity

    Xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu.

    "Crafting a visual identity is crucial for any new business."

    (Xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp mới nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual identity

Noun
Lật mặt

Diện mạo trực quan tổng thể của một thương hiệu, bao gồm logo, bảng màu, kiểu chữ và các yếu tố trực quan khác, tạo ra một hình ảnh nhất quán và dễ nhận biết trong tâm trí người tiêu dùng.

"The company invested heavily in developing a strong visual identity to differentiate itself from competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's visual identity is carefully crafted to reflect its values.
Bộ nhận diện thương hiệu của công ty được thiết kế cẩn thận để phản ánh các giá trị của công ty.
Phủ định
The new brand's visual identity was not considered modern enough by the marketing team.
Bộ nhận diện thương hiệu mới của nhãn hàng đã không được đội ngũ marketing đánh giá là đủ hiện đại.
Nghi vấn
Will the visual identity be updated next year to attract younger customers?
Liệu bộ nhận diện thương hiệu có được cập nhật vào năm tới để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual identity".

Tầm quan trọng của Logo

Trong văn hóa phương Tây, logo đóng vai trò trung tâm trong bộ nhận diện thương hiệu. Một logo được thiết kế tốt không chỉ dễ nhận biết mà còn truyền tải các giá trị và tính cách của thương hiệu. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc thiết kế logo để đảm bảo nó phản ánh đúng bản chất của họ.

Màu sắc và Ý nghĩa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, màu sắc được liên kết chặt chẽ với những ý nghĩa cụ thể. Ví dụ, màu xanh lam thường tượng trưng cho sự tin cậy và chuyên nghiệp, trong khi màu đỏ có thể biểu thị sự đam mê và năng lượng. Các công ty xem xét kỹ lưỡng ý nghĩa của màu sắc khi thiết kế bộ nhận diện thương hiệu của họ để đảm bảo thông điệp được truyền tải phù hợp.