(Top Banner Ad)
corporate identity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Quản trị doanh nghiệp

corporate identity

UK: /ˈkɔːpərət aɪˈdentəti/ • US: /ˈkɔːrpərət aɪˈdentəti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc doanh nghiệp nhận diện doanh nghiệp hình ảnh doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall image of a corporation or firm or organization in the minds of its audiences, including customers, investors, and employees.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh tổng thể của một tập đoàn, công ty hoặc tổ chức trong tâm trí khán giả của nó, bao gồm khách hàng, nhà đầu tư và nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in developing a strong corporate identity."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển một bản sắc doanh nghiệp vững mạnh."

  • "A consistent corporate identity can improve customer loyalty."

    "Một bản sắc doanh nghiệp nhất quán có thể cải thiện lòng trung thành của khách hàng."

  • "The new logo is part of the company's efforts to refresh its corporate identity."

    "Logo mới là một phần trong nỗ lực của công ty nhằm làm mới bản sắc doanh nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sáp nhập, kết hợp vào
Verb Identify Nhận dạng, xác định
Noun Identification Sự nhận dạng, chứng minh thư
Adjective Identifiable Có thể nhận ra được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Quản trị doanh nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwrep- (body) / *i- (demonstrative stem)
Latin
corporare (to form into a body) / idem (the same)
Late Latin
corporatus / identitas
Middle English
corporate / identite

Nguồn gốc từ 'Cơ thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'thân thể'. Ban đầu, nó mô tả một nhóm người hoạt động như một thực thể duy nhất (một cơ thể). Khi kết hợp với 'identity' (từ 'idem' - giống hệt), cụm từ này mang nghĩa là 'diện mạo và bản sắc riêng biệt của một tổ chức'.

Sự tiến hóa trong kinh doanh

Khái niệm này bắt đầu phổ biến từ những năm 1950 khi các công ty nhận ra rằng họ không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cả 'hình ảnh'. Nó chuyển dịch từ việc chỉ là một cái logo sang một hệ thống triết lý và phong thái chuyên nghiệp.

Usage Note

Corporate identity bao gồm nhiều yếu tố như logo, màu sắc, phông chữ, thông điệp truyền thông và phong cách giao tiếp. Nó khác với 'brand' (thương hiệu), mặc dù có liên quan. Thương hiệu là nhận thức và cảm xúc mà mọi người có về một công ty, trong khi corporate identity là cách công ty muốn được nhìn nhận.

Prepositions

of for as

Ví dụ:
* corporate identity *of* a company: bản sắc doanh nghiệp của một công ty
* corporate identity *for* a new product: bản sắc doanh nghiệp cho một sản phẩm mới
* corporate identity *as* a competitive advantage: bản sắc doanh nghiệp như một lợi thế cạnh tranh

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate identity
  • strong strong corporate identity
    (danh tính doanh nghiệp mạnh mẽ/ấn tượng)
  • consistent consistent corporate identity
    (bản sắc doanh nghiệp nhất quán)
  • visual visual corporate identity
    (hệ thống nhận diện thương hiệu bằng hình ảnh)
Verb + corporate identity
  • build build a corporate identity
    (xây dựng bản sắc doanh nghiệp)
  • maintain maintain a corporate identity
    (duy trì hình ảnh doanh nghiệp)
  • rebrand rebrand a corporate identity
    (tái định vị bản sắc doanh nghiệp)

Idioms

  • Corporate soul

    Linh hồn của doanh nghiệp (giá trị cốt lõi sâu sắc nhất)

    "Their corporate identity is more than a logo; it's the corporate soul that drives their ethics."

    (Bản sắc doanh nghiệp của họ không chỉ là cái logo; đó là linh hồn của doanh nghiệp dẫn dắt các chuẩn mực đạo đức của họ.)

  • Identity crisis

    Khủng hoảng bản sắc

    "The merger led to a corporate identity crisis as two different cultures clashed."

    (Việc sáp nhập đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng bản sắc doanh nghiệp khi hai nền văn hóa khác nhau xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate identity

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh tổng thể của một tập đoàn, công ty hoặc tổ chức trong tâm trí khán giả của nó, bao gồm khách hàng, nhà đầu tư và nhân viên.

"The company invested heavily in developing a strong corporate identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests more in its corporate identity, it will attract more customers.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào bản sắc doanh nghiệp, nó sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the company doesn't improve its corporate identity, it won't stand out from the competition.
Nếu công ty không cải thiện bản sắc doanh nghiệp của mình, nó sẽ không nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the marketing campaign be successful if it accurately reflects the corporate identity?
Liệu chiến dịch marketing có thành công nếu nó phản ánh chính xác bản sắc doanh nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate identity".

Sức mạnh của Logo trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'corporate identity' không chỉ là trang trí. Một logo như Nike hay Apple đại diện cho một lối sống và địa vị xã hội. Việc thay đổi bộ nhận diện thương hiệu thường được coi là một bước ngoặt chiến lược lớn, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu.

Đạo đức và Trách nhiệm xã hội (ESG)

Ngày nay, bản sắc doanh nghiệp hiện đại gắn liền với trách nhiệm cộng đồng. Một công ty không có 'identiy' gắn với bảo vệ môi trường hoặc công bằng xã hội thường bị người tiêu dùng thế hệ mới (Gen Z, Millennials) tẩy chay.