(Top Banner Ad)
recognizable
B2
adjective B2 Tổng quát

recognizable

UK: /ˈrekəɡnaɪzəbl/ • US: /ˈrekəɡnaɪzəbl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ nhận ra có thể nhận biết được dễ nhận diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easy to recognize

Vietnamese Meaning

dễ nhận ra, có thể nhận ra được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face was instantly recognizable."

    "Khuôn mặt cô ấy dễ dàng nhận ra ngay lập tức."

  • "The Eiffel Tower is a recognizable landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh dễ nhận biết ở Paris."

  • "The melody was recognizable, though the arrangement was new."

    "Giai điệu có thể nhận ra được, mặc dù phần phối khí mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận
Noun recognition sự công nhận, sự nhận biết
Adverb recognizably một cách dễ nhận biết
Adjective unrecognizable không thể nhận ra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + cognoscere (to know) = recognoscere (to know again, recall)
Old French
reconoistre (to recognize)
English
recognize (from Old French, reinforced by Latin)
English
recognizable (recognize + -able)

Nguồn gốc của từ 'dễ nhận biết'

Từ 'recognizable' bắt nguồn từ động từ 'recognize', có gốc La-tinh là 'recognoscere'. 'Re-' có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và 'cognoscere' nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận thức'. Vì vậy, 'recognoscere' ban đầu có nghĩa là 'biết lại' hoặc 'nhận ra điều đã biết trước đó'. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng) vào, từ này mang ý nghĩa là 'có khả năng được nhận ra'.

Usage Note

Từ 'recognizable' thường được dùng để mô tả những vật thể, người, hoặc đặc điểm mà dễ dàng được xác định hoặc phân biệt nhờ những đặc điểm nổi bật hoặc quen thuộc. Nó nhấn mạnh tính chất dễ nhận biết, không mơ hồ.

Prepositions

as by

recognisable as something: được nhận ra là cái gì đó. Vd: The painting is recognizable as a Picasso. recognisable by something: được nhận ra bởi cái gì đó. Vd: The building is recognizable by its unique roof.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognizable
  • Easily easily recognizable
    (dễ dàng nhận ra)
  • Instantly instantly recognizable
    (nhận ra ngay lập tức)
  • Barely barely recognizable
    (hầu như không thể nhận ra)
Verb + recognizable
  • Become become recognizable
    (trở nên dễ nhận ra)
  • Remain remain recognizable
    (vẫn giữ được nét dễ nhận biết)
Nouns associated with recognizable
  • Face recognizable face
    (khuôn mặt quen thuộc/dễ nhận ra)
  • Style recognizable style
    (phong cách dễ nhận biết)

Idioms

  • Be instantly recognizable

    Cực kỳ dễ nhận ra ngay lập tức (thường vì sự nổi tiếng hoặc đặc trưng)

    "Her unique voice makes her instantly recognizable."

    (Giọng hát độc đáo của cô ấy khiến cô ấy dễ dàng được nhận ra ngay lập tức.)

  • Be barely recognizable

    Hầu như không thể nhận ra (thường do thay đổi lớn)

    "After the accident, his car was barely recognizable."

    (Sau vụ tai nạn, chiếc xe của anh ta gần như không thể nhận ra được.)

  • Have a recognizable signature/style

    Có một phong cách/dấu ấn đặc trưng dễ nhận biết

    "The artist has a very recognizable style in all her paintings."

    (Nghệ sĩ này có một phong cách rất dễ nhận biết trong tất cả các bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognizable

adjective
Lật mặt

dễ nhận ra, có thể nhận ra được

"Her face was instantly recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be playing recognizably different versions of their old songs at the concert.
Ban nhạc sẽ chơi các phiên bản khác biệt một cách dễ nhận ra của những bài hát cũ của họ tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
He won't be recognizing anyone at the party because he's never met them before.
Anh ấy sẽ không nhận ra ai ở bữa tiệc vì anh ấy chưa từng gặp họ trước đây.
Nghi vấn
Will the new model be recognizable as a product from this brand?
Liệu mẫu mới có thể được nhận ra là một sản phẩm từ thương hiệu này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's voice was easily recognizable even after all those years.
Giọng ca sĩ dễ dàng nhận ra ngay cả sau ngần ấy năm.
Phủ định
The handwriting on the old letter was not recognizable; it had faded over time.
Chữ viết tay trên bức thư cũ không thể nhận ra được; nó đã phai mờ theo thời gian.
Nghi vấn
Was the suspect's car recognizably different after he painted it?
Chiếc xe của nghi phạm có dễ nhận ra sự khác biệt sau khi anh ta sơn nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been recognizably improving their technique over the past few months.
Nghệ sĩ đã cải thiện kỹ thuật của họ một cách dễ nhận thấy trong vài tháng qua.
Phủ định
I haven't been recognizing many faces in the crowd lately.
Gần đây tôi không nhận ra nhiều khuôn mặt trong đám đông.
Nghi vấn
Has the government been recognizing the need for more investment in education?
Chính phủ có đang nhận ra sự cần thiết phải đầu tư nhiều hơn vào giáo dục không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to be so quiet that the sound of birds was easily recognizable.
Thành phố từng yên tĩnh đến nỗi tiếng chim hót rất dễ nhận ra.
Phủ định
She didn't use to recognize her own face in the mirror after waking up.
Cô ấy đã từng không nhận ra khuôn mặt mình trong gương sau khi thức dậy.
Nghi vấn
Did you use to recognize him before he grew a beard?
Bạn có nhận ra anh ấy trước khi anh ấy để râu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognizable".

Nhận diện thương hiệu (Branding)

Trong thế giới kinh doanh, việc tạo ra một sản phẩm, logo, hoặc hình ảnh 'recognizable' (dễ nhận biết) là cực kỳ quan trọng. Đây là cốt lõi của 'branding' (xây dựng thương hiệu), giúp người tiêu dùng nhanh chóng xác định và liên kết với một nhãn hàng cụ thể. Khả năng được nhận diện tạo ra sự tin cậy và lòng trung thành của khách hàng.

Dấu ấn cá nhân và sự thay đổi

Khái niệm 'recognizable' cũng thường được dùng để nói về dấu ấn cá nhân hoặc sự thay đổi. Khi một người, một nơi chốn, hay một tác phẩm nghệ thuật có 'dấu ấn dễ nhận biết', điều đó khẳng định bản sắc độc đáo của nó. Ngược lại, nếu một thứ trở nên 'unrecognizable' (không thể nhận ra), nó thường ám chỉ một sự thay đổi lớn, đôi khi là tiêu cực, làm mất đi hình dạng hoặc bản chất ban đầu.