(Top Banner Ad)
visual interface
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

visual interface

UK: /ˈvɪʒuəl ˈɪntəfeɪs/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện trực quan giao diện đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A user interface that relies on visual elements such as icons, menus, and windows to allow users to interact with a computer or electronic device.

Vietnamese Meaning

Một giao diện người dùng dựa trên các yếu tố trực quan như biểu tượng, menu và cửa sổ để cho phép người dùng tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software features a more intuitive visual interface."

    "Phần mềm mới có một giao diện trực quan trực quan hơn."

  • "Many modern applications offer a visual interface for managing data."

    "Nhiều ứng dụng hiện đại cung cấp giao diện trực quan để quản lý dữ liệu."

  • "The company is redesigning its website with a more user-friendly visual interface."

    "Công ty đang thiết kế lại trang web của mình với giao diện trực quan thân thiện với người dùng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, có thể nhìn thấy
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun interface giao diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus
Latin
interfacies
English
visual interface

Nguồn gốc của 'visual interface'

Cụm từ 'visual interface' kết hợp giữa 'visual' (thuộc về thị giác, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visus' nghĩa là 'nhìn') và 'interface' (giao diện, từ tiếng Latinh 'interfacies' nghĩa là 'bề mặt giữa'). Sự kết hợp này mô tả một giao diện mà người dùng tương tác thông qua các yếu tố đồ họa có thể nhìn thấy.

Usage Note

Giao diện trực quan nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh, biểu tượng, đồ họa để người dùng có thể dễ dàng thao tác và hiểu được chức năng của hệ thống. Nó trái ngược với giao diện dòng lệnh (command-line interface) nơi người dùng phải nhập lệnh bằng văn bản.

Prepositions

for to

‘for’ thường được sử dụng khi nói về mục đích của giao diện (ví dụ: a visual interface for managing files). ‘to’ thường được sử dụng khi nói về việc kết nối với một cái gì đó (ví dụ: connecting a visual interface to a database).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual interface
  • user-friendly user-friendly visual interface
    (giao diện trực quan thân thiện với người dùng)
  • intuitive intuitive visual interface
    (giao diện trực quan dễ hiểu)
  • modern modern visual interface
    (giao diện trực quan hiện đại)
Verb + visual interface
  • design design a visual interface
    (thiết kế một giao diện trực quan)
  • use use a visual interface
    (sử dụng một giao diện trực quan)
  • improve improve the visual interface
    (cải thiện giao diện trực quan)

Idioms

  • the face of something

    bề mặt, diện mạo của cái gì đó (trong ngữ cảnh giao diện)

    "The visual interface is the face of the application."

    (Giao diện trực quan là bộ mặt của ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual interface

Danh từ
Lật mặt

Một giao diện người dùng dựa trên các yếu tố trực quan như biểu tượng, menu và cửa sổ để cho phép người dùng tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử.

"The new software features a more intuitive visual interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To design a user-friendly visual interface is crucial for software adoption.
Thiết kế một giao diện trực quan thân thiện với người dùng là rất quan trọng cho việc chấp nhận phần mềm.
Phủ định
It's important not to make the visual interface too cluttered.
Điều quan trọng là không làm cho giao diện trực quan quá lộn xộn.
Nghi vấn
Why did they choose to implement such a complex visual interface?
Tại sao họ lại chọn triển khai một giao diện trực quan phức tạp như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software presents a visual interface to simplify complex tasks.
Phần mềm trình bày một giao diện trực quan để đơn giản hóa các tác vụ phức tạp.
Phủ định
The old system doesn't have a visual interface; it's all command-line based.
Hệ thống cũ không có giao diện trực quan; tất cả đều dựa trên dòng lệnh.
Nghi vấn
Does the new application offer a visual interface for data entry?
Ứng dụng mới có cung cấp giao diện trực quan để nhập dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual interface".

Tầm quan trọng của UX/UI

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, UX (trải nghiệm người dùng) và UI (giao diện người dùng) được coi trọng hàng đầu. Một 'visual interface' tốt không chỉ đẹp mắt mà còn phải dễ sử dụng và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc nghiên cứu và phát triển UX/UI để thu hút và giữ chân khách hàng.