(Top Banner Ad)
graphical user interface (gui)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

graphical user interface (gui)

UK: /ˌɡræfɪkəl ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs/ • US: /ˌɡræfɪkəl ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện người dùng đồ họa giao diện đồ họa người dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual way of interacting with a computer using items such as windows, icons, and menus, used by most modern operating systems.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tương tác trực quan với máy tính sử dụng các thành phần như cửa sổ, biểu tượng và menu, được sử dụng bởi hầu hết các hệ điều hành hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has a much improved graphical user interface."

    "Phần mềm mới có một giao diện người dùng đồ họa được cải thiện đáng kể."

  • "Modern operating systems rely heavily on graphical user interfaces."

    "Các hệ điều hành hiện đại dựa nhiều vào giao diện người dùng đồ họa."

  • "The GUI allows users to easily navigate the software."

    "GUI cho phép người dùng dễ dàng điều hướng phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic Đồ họa, hình vẽ
Adjective graphic Thuộc về đồ họa, sinh động
Adverb graphically Bằng đồ họa, một cách sinh động
Verb use Sử dụng
Noun use Sự sử dụng
Adjective user-friendly Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Verb interface Kết nối, giao tiếp với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γραφή (graphē) - 'writing, drawing'
Latin
graphicus (via Greek γραφικός) - 'belonging to painting or drawing'
English (17th Century)
graphic - 'relating to drawing or writing'
English (18th Century)
graphical - 'represented by or using graphs'
Proto-Indo-European
*h₃eyt- - 'to take, fetch'
Latin
usus - 'use'
Old French
user - 'to use'
English (13th Century)
use - 'to employ for a purpose'
Latin
inter- - 'between'
Latin
facies - 'form, appearance, face'
English (19th-20th Century)
interface - 'a point where two systems, subjects, organizations, etc., meet and interact'
English (1970s)
Graphical User Interface (GUI) - coined at Xerox PARC

Sự ra đời của GUI

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) không phải là một phát minh ngẫu nhiên mà là kết quả của nhiều năm nghiên cứu tại Xerox PARC vào những năm 1970. Trước đó, người dùng phải tương tác với máy tính bằng cách gõ các lệnh phức tạp (command-line interface). GUI đã thay đổi tất cả bằng cách giới thiệu các biểu tượng, cửa sổ và con trỏ chuột, giúp việc sử dụng máy tính trở nên trực quan và dễ tiếp cận hơn rất nhiều. Apple Macintosh và sau đó là Microsoft Windows đã phổ biến GUI ra toàn thế giới.

Usage Note

GUI cho phép người dùng điều khiển máy tính bằng cách sử dụng chuột hoặc các thiết bị trỏ khác để tương tác với các biểu tượng và menu đồ họa, thay vì phải nhập lệnh văn bản. Nó làm cho máy tính trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn nhiều so với giao diện dòng lệnh (command-line interface).

Prepositions

in for with

Giải thích cách dùng:
- *in* (trong): "The application has a user-friendly GUI." (Ứng dụng có một GUI thân thiện với người dùng.)
- *for* (cho): "The GUI is designed for ease of use." (GUI được thiết kế để dễ sử dụng.)
- *with* (với): "Interact with the software with a GUI." (Tương tác với phần mềm bằng GUI.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphical user interface (GUI)
  • intuitive an intuitive graphical user interface (GUI)
    (một giao diện người dùng đồ họa (GUI) trực quan)
  • user-friendly a user-friendly graphical user interface (GUI)
    (một giao diện người dùng đồ họa (GUI) thân thiện)
  • modern a modern graphical user interface (GUI)
    (một giao diện người dùng đồ họa (GUI) hiện đại)
Verb + graphical user interface (GUI)
  • design to design a graphical user interface (GUI)
    (thiết kế một giao diện người dùng đồ họa (GUI))
  • develop to develop a graphical user interface (GUI)
    (phát triển một giao diện người dùng đồ họa (GUI))
  • navigate to navigate the graphical user interface (GUI)
    (điều hướng giao diện người dùng đồ họa (GUI))
Noun + graphical user interface (GUI) (compound nouns/phrases)
  • GUI GUI design
    (thiết kế GUI)
  • GUI GUI elements
    (các yếu tố của GUI)

Idioms

  • user-friendly graphical user interface

    Giao diện người dùng đồ họa thân thiện; một GUI dễ sử dụng và dễ hiểu cho người dùng.

    "Modern software aims to provide a user-friendly graphical user interface to enhance accessibility."

    (Phần mềm hiện đại hướng tới việc cung cấp một giao diện người dùng đồ họa thân thiện để nâng cao khả năng tiếp cận.)

  • intuitive graphical user interface

    Giao diện người dùng đồ họa trực quan; một GUI mà người dùng có thể dễ dàng hiểu và vận hành mà không cần hướng dẫn nhiều.

    "Apple is known for its products having an intuitive graphical user interface."

    (Apple nổi tiếng với các sản phẩm có giao diện người dùng đồ họa trực quan.)

  • shift from command-line to graphical user interface

    Sự chuyển đổi từ giao diện dòng lệnh sang giao diện người dùng đồ họa; quá trình máy tính từ tương tác bằng văn bản sang tương tác bằng hình ảnh.

    "The shift from command-line to graphical user interface revolutionized personal computing."

    (Sự chuyển đổi từ giao diện dòng lệnh sang giao diện người dùng đồ họa đã cách mạng hóa máy tính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphical user interface (gui)

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tương tác trực quan với máy tính sử dụng các thành phần như cửa sổ, biểu tượng và menu, được sử dụng bởi hầu hết các hệ điều hành hiện đại.

"The new software has a much improved graphical user interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphical user interface (gui)".

Dân chủ hóa máy tính

Trước khi GUI ra đời, máy tính chủ yếu được sử dụng bởi các chuyên gia có kiến thức về lập trình và dòng lệnh. GUI, với các biểu tượng, cửa sổ và khả năng sử dụng chuột, đã đơn giản hóa đáng kể việc tương tác với máy tính, giúp hàng triệu người không chuyên có thể tiếp cận và sử dụng máy tính cá nhân. Điều này được coi là một bước tiến lớn trong việc 'dân chủ hóa' công nghệ.

Mô hình WIMP

GUI thường được liên kết với mô hình WIMP, viết tắt của Windows (Cửa sổ), Icons (Biểu tượng), Menus (Thanh trình đơn) và Pointer (Con trỏ). Đây là một mô hình tương tác tiêu chuẩn đã định hình cách chúng ta sử dụng máy tính và điện thoại thông minh ngày nay. Hầu hết các hệ điều hành hiện đại, từ Windows và macOS đến các giao diện di động, đều kế thừa và phát triển từ khái niệm WIMP cơ bản này.