(Top Banner Ad)
vitamin precursor
C1
noun C1 Y học, Dinh dưỡng

vitamin precursor

UK: /ˈvɪtəmɪn priːˈkɜːsə/ • US: /ˈvaɪtəmɪn priˈkɜːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền chất vitamin tiền thân của vitamin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound that participates in the chemical reactions that produce another compound; specifically, a substance from which a vitamin is formed.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tham gia vào các phản ứng hóa học để tạo ra một hợp chất khác; cụ thể, một chất mà từ đó một vitamin được hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta-carotene is a well-known vitamin A precursor."

    "Beta-carotene là một tiền chất của vitamin A nổi tiếng."

  • "The body can convert certain substances into vitamins; these substances are called vitamin precursors."

    "Cơ thể có thể chuyển đổi một số chất nhất định thành vitamin; những chất này được gọi là tiền chất vitamin."

  • "Understanding vitamin precursors is important for optimizing nutrient intake."

    "Hiểu rõ về tiền chất vitamin là rất quan trọng để tối ưu hóa lượng chất dinh dưỡng hấp thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin
Adjective vitaminic thuộc về vitamin
Noun precursor tiền chất
Adjective precursory có tính chất báo hiệu, tiền thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita (life) + amine (chemical compound)
English
vitamin
English
precursor
English
vitamin precursor

Sự ra đời của Vitamin

Thuật ngữ 'vitamin' bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số bệnh là do thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Ban đầu, họ gọi chúng là 'vital amines' (amin quan trọng cho sự sống), sau đó rút gọn thành 'vitamin' khi nhận ra không phải tất cả đều là amin. 'Precursor' chỉ đơn giản là 'tiền chất', tức là chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh hóa và dinh dưỡng học. 'Precursor' chỉ ra một chất ban đầu hoặc một tiền chất cần thiết cho việc tạo ra một chất khác (trong trường hợp này là vitamin). Cần phân biệt với 'vitamin' là sản phẩm cuối cùng có hoạt tính sinh học.

Prepositions

to of for

'Precursor to': nhấn mạnh vai trò tiền thân dẫn đến sự hình thành của vitamin. Ví dụ: 'Beta-carotene is a precursor to vitamin A.' ('Beta-carotene là tiền chất của vitamin A.')
'Precursor of': tương tự như 'precursor to'. Ví dụ: 'Tryptophan is a precursor of niacin.' ('Tryptophan là tiền chất của niacin.')
'Precursor for': nhấn mạnh chức năng của tiền chất trong việc tạo ra vitamin. Ví dụ: 'This compound acts as a precursor for the production of vitamin D.' ('Hợp chất này hoạt động như một tiền chất cho việc sản xuất vitamin D.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin precursor
  • natural natural vitamin precursor
    (tiền chất vitamin tự nhiên)
  • synthetic synthetic vitamin precursor
    (tiền chất vitamin tổng hợp)
  • dietary dietary vitamin precursor
    (tiền chất vitamin từ chế độ ăn uống)
Verb + vitamin precursor
  • convert convert beta-carotene to vitamin A precursor
    (chuyển đổi beta-carotene thành tiền chất của vitamin A)
  • produce produce vitamin precursor
    (sản xuất tiền chất vitamin)
  • ingest ingest vitamin precursor
    (ăn/uống tiền chất vitamin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin precursor

noun
Lật mặt

Một hợp chất tham gia vào các phản ứng hóa học để tạo ra một hợp chất khác; cụ thể, một chất mà từ đó một vitamin được hình thành.

"Beta-carotene is a well-known vitamin A precursor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beta-carotene is a well-known vitamin precursor that converts to vitamin A in the body.
Beta-carotene là một tiền chất vitamin nổi tiếng, chuyển đổi thành vitamin A trong cơ thể.
Phủ định
This particular compound is not a vitamin precursor; it requires further processing to become biologically active.
Hợp chất cụ thể này không phải là tiền chất vitamin; nó đòi hỏi quá trình xử lý thêm để trở nên hoạt động sinh học.
Nghi vấn
Is tryptophan a vitamin precursor that the body can use to synthesize niacin?
Tryptophan có phải là một tiền chất vitamin mà cơ thể có thể sử dụng để tổng hợp niacin không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This vitamin precursor is essential for your health.
Tiền chất vitamin này rất cần thiết cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
That vitamin precursor isn't always readily available in our diet.
Tiền chất vitamin đó không phải lúc nào cũng có sẵn trong chế độ ăn uống của chúng ta.
Nghi vấn
Is this substance actually a vitamin precursor?
Chất này có thực sự là một tiền chất vitamin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin precursor".

Tầm quan trọng của tiền chất vitamin

Hiểu về tiền chất vitamin rất quan trọng vì nó cho phép chúng ta tối ưu hóa chế độ ăn uống để cơ thể có thể tự sản xuất các vitamin cần thiết. Ví dụ, ăn nhiều thực phẩm giàu beta-carotene giúp cơ thể tạo ra vitamin A.