(Top Banner Ad)
outspoken
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

outspoken

UK: /ˌaʊtˈspəʊkən/ • US: /ˌaʊtˈspoʊkən/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn bộc trực nói thẳng không e dè mạnh dạn bày tỏ ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing opinions or views in a frank and direct way.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, bộc trực, nói thẳng ý kiến của mình một cách cởi mở và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an outspoken critic of the government's policies."

    "Cô ấy là một nhà phê bình thẳng thắn về các chính sách của chính phủ."

  • "He became an outspoken advocate for human rights."

    "Anh ấy đã trở thành một người ủng hộ thẳng thắn cho nhân quyền."

  • "She is known for her outspoken views on education reform."

    "Cô ấy nổi tiếng với những quan điểm thẳng thắn về cải cách giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak
Noun speaker
Noun speech
Noun outspokenness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sprecan
Early Modern English
outspoken

Nguồn gốc từ "Outspoken"

Từ "outspoken" được hình thành từ hai phần tiếng Anh cổ: "out-" (mang nghĩa "ra ngoài, bộc lộ") và "spoken" (quá khứ phân từ của động từ "speak" – "nói"). Ghép lại, nó có nghĩa đen là "nói ra hết" hoặc "nói thẳng ra", mô tả một người không ngại bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng và trực tiếp.

Usage Note

Từ 'outspoken' mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự trung thực và dũng cảm, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu được coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. So với 'frank' (thẳng thắn), 'outspoken' có xu hướng mạnh mẽ và ít e dè hơn. Khác với 'reserved' (kín đáo) hoặc 'reticent' (ít nói), 'outspoken' thể hiện sự sẵn sàng chia sẻ quan điểm.

Prepositions

about on

'Outspoken about' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ai đó thẳng thắn bày tỏ ý kiến. Ví dụ: 'She is outspoken about environmental issues'. 'Outspoken on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is outspoken on matters of social justice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Outspoken
  • famously famously outspoken
    (nổi tiếng thẳng thắn)
  • remarkably remarkably outspoken
    (thẳng thắn một cách đáng chú ý)
  • refreshingly refreshingly outspoken
    (thẳng thắn một cách sảng khoái (tích cực))
Outspoken + Noun
  • critic an outspoken critic
    (một nhà phê bình thẳng thắn)
  • supporter an outspoken supporter
    (một người ủng hộ công khai, thẳng thắn)
  • views outspoken views
    (những quan điểm thẳng thắn, bộc trực)
Verb + Outspoken
  • be to be outspoken
    (là người thẳng thắn, bộc trực)
  • remain to remain outspoken
    (tiếp tục giữ vững lập trường thẳng thắn)

Idioms

  • to be outspoken about something

    thẳng thắn bày tỏ quan điểm về điều gì đó

    "She has always been outspoken about political corruption."

    (Cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm về tham nhũng chính trị.)

  • an outspoken advocate for X

    một người ủng hộ thẳng thắn cho X

    "He became an outspoken advocate for human rights."

    (Ông ấy trở thành một người ủng hộ thẳng thắn cho quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outspoken

Tính từ
Lật mặt

Thẳng thắn, bộc trực, nói thẳng ý kiến của mình một cách cởi mở và trực tiếp.

"She is an outspoken critic of the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outspoken".

Giá trị của sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính thẳng thắn (outspokenness) thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự trung thực và chính trực. Đặc biệt, việc thẳng thắn lên tiếng chống lại bất công hoặc thách thức các quyền lực là điều được khuyến khích. Tuy nhiên, sự thẳng thắn này cần được thể hiện một cách tôn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong khi phương Tây thường đề cao giao tiếp trực tiếp, nhiều nền văn hóa châu Á lại có xu hướng ưu tiên sự hài hòa và giao tiếp gián tiếp hơn. Một người 'outspoken' có thể được ngưỡng mộ ở phương Tây nhưng lại bị coi là thiếu tế nhị hoặc gây khó chịu trong một số bối cảnh văn hóa khác, nơi việc giữ thể diện và duy trì mối quan hệ tốt đẹp được đặt lên hàng đầu.