(Top Banner Ad)
packed bed
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hóa học, Hóa học

packed bed

Nghĩa tiếng Việt

lớp đệm giường đệm lớp vật liệu nhồi lớp vật liệu đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A packed bed is a chemical engineering term used to describe a reactor that contains a packing material.

Vietnamese Meaning

Packed bed là một thuật ngữ trong kỹ thuật hóa học dùng để mô tả một lò phản ứng chứa vật liệu đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The packed bed reactor is used to catalyze the reaction between nitrogen and hydrogen."

    "Lò phản ứng packed bed được sử dụng để xúc tác phản ứng giữa nitơ và hydro."

  • "Packed beds are often used in catalytic reactors."

    "Packed bed thường được sử dụng trong các lò phản ứng xúc tác."

  • "The efficiency of the packed bed depends on the size and shape of the packing material."

    "Hiệu quả của packed bed phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của vật liệu đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun packing Vật liệu đệm/chèn (dùng để lèn chặt)
Verb pack Lèn chặt, đóng gói, nhồi đầy
Adjective packed Được lèn chặt, đầy ắp, đông đúc
Noun bed Lớp, khối vật liệu, nền

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd
Middle English
pakke
English (Modern)
packed bed

Nguồn gốc 'Pack' và 'Bed'

Từ 'pack' có nguồn gốc từ tiếng Low German hoặc Old French, ban đầu có nghĩa là 'bó, gói hàng'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'lèn chặt, nhồi đầy'. Từ 'bed' trong tiếng Anh cổ chỉ nơi ngủ, nhưng đã mở rộng nghĩa thành 'lớp', 'nền' hoặc 'khối vật liệu' trong các lĩnh vực kỹ thuật.

'Packed Bed' - Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật

Sự kết hợp của 'packed' (được lèn chặt) và 'bed' (lớp/khối vật liệu) tạo thành 'packed bed' là một thuật ngữ kỹ thuật tương đối hiện đại. Nó xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả một khối vật liệu dạng hạt được sắp xếp dày đặc, tạo ra một lớp hoặc cột vững chắc, thường dùng trong các quy trình công nghiệp.

Usage Note

Packed bed được sử dụng rộng rãi trong các quá trình công nghiệp như hấp thụ, chưng cất, và phản ứng hóa học. Vật liệu đệm (packing material) thường là các hạt rắn trơ hoặc chất xúc tác, được sử dụng để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa các pha (ví dụ: khí-lỏng, lỏng-rắn) và cải thiện hiệu suất của quá trình. Hình dạng vật liệu đệm có thể là hình cầu, hình trụ, hoặc các hình dạng đặc biệt khác.

Prepositions

in with

Ví dụ:
- The reaction occurs *in* the packed bed reactor.
- The column is filled *with* a packed bed of catalyst.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packed bed
  • fixed fixed packed bed
    (lớp vật liệu hạt cố định)
  • fluidized fluidized packed bed
    (lớp vật liệu hạt tầng sôi)
  • deep deep packed bed
    (lớp vật liệu hạt sâu)
  • shallow shallow packed bed
    (lớp vật liệu hạt nông)
Verb + packed bed
  • design design a packed bed
    (thiết kế một lớp vật liệu hạt)
  • operate operate a packed bed
    (vận hành một lớp vật liệu hạt)
  • fill fill a packed bed with
    (lấp đầy một lớp vật liệu hạt bằng)
Packed bed + Noun
  • reactor packed bed reactor
    (lò phản ứng có lớp vật liệu hạt)
  • column packed bed column
    (cột đệm (có lớp vật liệu hạt))
  • adsorption packed bed adsorption
    (hấp phụ bằng lớp vật liệu hạt)

Idioms

  • packed bed reactor

    Lò phản ứng có lớp vật liệu hạt

    "The chemical synthesis was carried out in a packed bed reactor for high efficiency."

    (Quá trình tổng hợp hóa học được thực hiện trong một lò phản ứng có lớp vật liệu hạt để đạt hiệu quả cao.)

  • packed bed column

    Cột đệm (dùng lớp vật liệu hạt)

    "A packed bed column is often used for distillation or absorption processes."

    (Một cột đệm thường được sử dụng cho các quá trình chưng cất hoặc hấp thụ.)

  • packed bed chromatography

    Sắc ký lớp vật liệu hạt

    "Packed bed chromatography is a common technique for separating mixtures in laboratories."

    (Sắc ký lớp vật liệu hạt là một kỹ thuật phổ biến để tách hỗn hợp trong các phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packed bed

Danh từ
Lật mặt

Packed bed là một thuật ngữ trong kỹ thuật hóa học dùng để mô tả một lò phản ứng chứa vật liệu đệm.

"The packed bed reactor is used to catalyze the reaction between nitrogen and hydrogen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packed bed".

Đóng góp trong Công nghiệp và Đời sống

Lớp vật liệu hạt (packed bed) là một thành phần cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ hóa chất, dược phẩm đến xử lý nước và dầu khí. Chúng giúp tối ưu hóa các phản ứng hóa học và quá trình tách chất, đóng vai trò thầm lặng nhưng thiết yếu trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Hiệu quả và Sự bền vững

Việc ứng dụng các packed bed cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế các hệ thống hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Ví dụ, trong xử lý nước thải, chúng giúp loại bỏ chất ô nhiễm, góp phần bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững.