(Top Banner Ad)
voidable
C1
adjective C1 Luật

voidable

UK: /ˈvɔɪdəbəl/ • US: /ˈvɔɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị vô hiệu có thể hủy bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being declared null and void; valid unless annulled.

Vietnamese Meaning

Có thể bị tuyên bố vô hiệu; hợp lệ cho đến khi bị hủy bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was voidable because it was signed under duress."

    "Hợp đồng có thể bị hủy bỏ vì nó được ký dưới sự cưỡng ép."

  • "A contract with a minor is often voidable at the minor's option."

    "Hợp đồng với người vị thành niên thường có thể bị hủy bỏ theo lựa chọn của người vị thành niên."

  • "If a party is induced to enter a contract by fraud, the contract is voidable."

    "Nếu một bên bị dụ dỗ ký kết hợp đồng bằng gian lận, hợp đồng đó có thể bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb void làm mất hiệu lực, hủy bỏ (một hợp đồng, v.v.)
Noun void chỗ trống, khoảng không, sự vô hiệu
Adjective void vô hiệu, không có giá trị pháp lý
Noun voidance sự làm mất hiệu lực, sự hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Old French
voider
English
void
English
voidable

Từ 'Void' đến 'Voidable'

Từ 'voidable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare,' có nghĩa là 'trống rỗng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'voider' (làm trống rỗng), trước khi trở thành 'void' trong tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-able' biến nó thành 'voidable,' có nghĩa là 'có thể bị làm cho vô hiệu', thường liên quan đến các hợp đồng hoặc thỏa thuận mà một bên có thể hủy bỏ.

Usage Note

Từ 'voidable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một thỏa thuận hoặc hợp đồng có hiệu lực nhưng có thể bị một trong các bên hủy bỏ do các yếu tố như gian lận, ép buộc hoặc không đủ năng lực pháp lý. Nó khác với 'void' (vô hiệu) ở chỗ hợp đồng 'void' không có hiệu lực ngay từ đầu, trong khi hợp đồng 'voidable' có hiệu lực cho đến khi có quyết định hủy bỏ.

Prepositions

by under

'voidable by' chỉ ra ai có quyền hủy bỏ (ví dụ: 'The contract is voidable by the minor'). 'voidable under' chỉ ra điều kiện hoặc căn cứ khiến cho hợp đồng có thể bị hủy bỏ (ví dụ: 'The agreement is voidable under duress').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voidable
  • potentially potentially voidable contract
    (hợp đồng có khả năng bị vô hiệu)
  • legally legally voidable agreement
    (thỏa thuận có thể bị vô hiệu về mặt pháp lý)
Verb + voidable
  • render render the contract voidable
    (làm cho hợp đồng có thể bị vô hiệu)
  • consider consider the agreement voidable
    (xem xét thỏa thuận có thể bị vô hiệu)

Idioms

  • at the option of

    theo sự lựa chọn của

    "The contract is voidable at the option of the minor."

    (Hợp đồng có thể bị vô hiệu theo sự lựa chọn của người chưa thành niên.)

  • subject to

    phụ thuộc vào

    "The sale is voidable subject to certain conditions."

    (Việc bán có thể bị vô hiệu phụ thuộc vào một số điều kiện nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voidable

adjective
Lật mặt

Có thể bị tuyên bố vô hiệu; hợp lệ cho đến khi bị hủy bỏ.

"The contract was voidable because it was signed under duress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voidable".

Hợp đồng vô hiệu trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm về một hợp đồng 'voidable' rất quan trọng để bảo vệ các bên yếu thế. Ví dụ, hợp đồng ký bởi người chưa thành niên thường có thể bị hủy bỏ bởi người đó khi họ đủ tuổi, nhằm tránh việc họ bị lợi dụng.