(Top Banner Ad)
annullable
C1
adjective C1 Luật

annullable

UK: /əˈnʌləbəl/ • US: /əˈnʌləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị hủy bỏ có thể bị vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being annulled; able to be declared void or invalid.

Vietnamese Meaning

Có thể bị hủy bỏ; có khả năng bị tuyên bố vô hiệu hoặc không hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement was deemed annullable due to a material breach of contract."

    "Thỏa thuận bị coi là có thể hủy bỏ do vi phạm hợp đồng nghiêm trọng."

  • "The insurance policy became annullable if the policyholder provided false information."

    "Hợp đồng bảo hiểm có thể bị hủy bỏ nếu người tham gia bảo hiểm cung cấp thông tin sai lệch."

  • "The election results were potentially annullable due to widespread irregularities."

    "Kết quả bầu cử có khả năng bị hủy bỏ do những sai phạm lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annul hủy bỏ, làm mất hiệu lực
Noun annulment sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực
Adjective null vô hiệu, không có giá trị
Adjective unannullable không thể hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus (meaning 'none')
Latin
annullare (meaning 'to bring to nothing')
English
annul
English
annullable

Câu chuyện về sự vô hiệu hóa

Từ 'annullable' bắt nguồn từ tiếng Latinh, thể hiện ý tưởng về việc làm cho một cái gì đó trở nên vô hiệu hoặc không có giá trị. Hãy tưởng tượng một bản hợp đồng quan trọng bị phát hiện có sai sót nghiêm trọng; nó có thể trở thành 'annullable', giống như xóa bỏ nó hoàn toàn khỏi sự tồn tại. Lịch sử của từ này gắn liền với quyền lực và khả năng thay đổi các quyết định hoặc thỏa thuận đã được đưa ra.

Usage Note

Từ 'annullable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyết định có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa do vi phạm các quy tắc hoặc điều kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng hủy bỏ, không phải là sự hủy bỏ đã xảy ra. So sánh với 'voidable', cả hai đều chỉ khả năng bị hủy, nhưng 'annullable' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật.

Prepositions

by under

‘Annullable by’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ thể có quyền hủy bỏ. Ví dụ: 'The contract is annullable by the injured party.' ‘Annullable under’ thường dùng để chỉ điều kiện hoặc quy định theo đó một thứ gì đó có thể bị hủy bỏ. Ví dụ: 'The decision is annullable under the provisions of the law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annullable
  • easily easily annullable
    (dễ dàng bị hủy bỏ)
  • potentially potentially annullable
    (có khả năng bị hủy bỏ)
Verb + annullable
  • declare declare something annullable
    (tuyên bố cái gì đó có thể bị hủy bỏ)
  • deem deem something annullable
    (cho rằng cái gì đó có thể bị hủy bỏ)
  • consider consider something annullable
    (xem xét cái gì đó có thể bị hủy bỏ)

Idioms

  • Water under the bridge can be considered annullable

    Chuyện đã qua có thể coi như không có gì (có thể bỏ qua).

    "The argument happened months ago, it's water under the bridge and thus annullable."

    (Cuộc tranh cãi đã xảy ra từ nhiều tháng trước, chuyện đó đã qua rồi, nên có thể coi như không có gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annullable

adjective
Lật mặt

Có thể bị hủy bỏ; có khả năng bị tuyên bố vô hiệu hoặc không hợp lệ.

"The agreement was deemed annullable due to a material breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annullable".

Hợp đồng và thỏa thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hợp đồng và thỏa thuận đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Tính 'annullable' của một hợp đồng thường phụ thuộc vào các điều khoản cụ thể và luật pháp hiện hành, thể hiện sự cân bằng giữa sự ràng buộc và khả năng sửa đổi khi cần thiết.