(Top Banner Ad)
revocable
C1
adjective C1 Luật, Tài chính

revocable

UK: /ˈrɛvəkəbəl/ • US: /ˈrɛvəkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thu hồi có thể bãi bỏ có thể hủy ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That can be revoked; that may be repealed or annulled; that may be taken back or made void.

Vietnamese Meaning

Có thể bị thu hồi; có thể bị bãi bỏ hoặc hủy bỏ; có thể bị lấy lại hoặc làm mất hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offer is revocable at any time before acceptance."

    "Lời đề nghị có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào trước khi được chấp nhận."

  • "The power of attorney is revocable by the principal."

    "Giấy ủy quyền có thể bị thu hồi bởi người ủy quyền."

  • "His license was revocable after he violated the terms."

    "Giấy phép của anh ta đã có thể bị thu hồi sau khi anh ta vi phạm các điều khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revoke Thu hồi, hủy bỏ (giấy phép, quyền hạn, thỏa thuận)
Noun revocation Sự thu hồi, sự hủy bỏ
Adjective irrevocable Không thể thu hồi, không thể hủy bỏ
Adverb irrevocably Một cách không thể thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocare
Latin
revocare
Late Latin
revocabilis
English
revocable

Nguồn gốc từ 'Gọi lại'

Từ 'revocable' có gốc rễ từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ 'revocare', trong đó 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'vocare' nghĩa là 'gọi'. Như vậy, 'revocare' mang ý nghĩa 'gọi trở lại'. Khi được chuyển sang dạng tính từ trong tiếng Latin muộn là 'revocabilis', nó có nghĩa là 'có thể được gọi trở lại' hoặc 'có thể bị thu hồi'. Điều này giải thích tại sao 'revocable' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'có thể bị hủy bỏ hoặc thay đổi'.

Usage Note

Từ 'revocable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các thỏa thuận, giấy phép, hoặc quyền mà có thể bị hủy bỏ hoặc chấm dứt bởi một bên nào đó. Sắc thái của từ này nhấn mạnh khả năng thay đổi hoặc rút lại một quyết định hoặc cam kết đã được đưa ra trước đó. Cần phân biệt với 'irrevocable' (không thể thu hồi), thể hiện tính chất vĩnh viễn và không thể thay đổi.

Prepositions

at by

‘Revocable at’ thường được sử dụng để chỉ rõ điều kiện hoặc thời điểm mà một cái gì đó có thể bị thu hồi (ví dụ: 'revocable at any time'). ‘Revocable by’ thường được dùng để chỉ chủ thể có quyền thu hồi (ví dụ: 'revocable by the grantor').

Collocations (Từ đi kèm)

Revocable + Noun
  • trust revocable trust
    (quỹ tín thác có thể hủy bỏ (có thể thay đổi hoặc rút lại))
  • license revocable license
    (giấy phép có thể bị thu hồi)
  • agreement revocable agreement
    (thỏa thuận có thể bị hủy bỏ)
  • permit revocable permit
    (giấy phép/giấy phép con có thể bị thu hồi)
  • offer revocable offer
    (lời đề nghị có thể bị rút lại)
Verb + revocable
  • make make something revocable
    (làm cho điều gì đó có thể bị hủy bỏ)
  • remain remain revocable
    (duy trì khả năng bị hủy bỏ)
  • render render something revocable
    (khiến điều gì đó có thể bị hủy bỏ)

Idioms

  • revocable at will

    có thể bị hủy bỏ theo ý muốn/bất cứ lúc nào

    "The contract is revocable at will by either party."

    (Hợp đồng có thể bị hủy bỏ theo ý muốn của bất kỳ bên nào.)

  • revocable by notice

    có thể bị hủy bỏ bằng thông báo

    "The terms of service are revocable by notice from the company."

    (Các điều khoản dịch vụ có thể bị hủy bỏ bằng thông báo từ công ty.)

  • a revocable arrangement

    một thỏa thuận có thể bị hủy bỏ

    "They entered into a revocable arrangement for the use of the property."

    (Họ đã tham gia vào một thỏa thuận có thể bị hủy bỏ cho việc sử dụng tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revocable

adjective
Lật mặt

Có thể bị thu hồi; có thể bị bãi bỏ hoặc hủy bỏ; có thể bị lấy lại hoặc làm mất hiệu lực.

"The offer is revocable at any time before acceptance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the agreement was revocable concerned many investors.
Việc thỏa thuận có thể bị hủy bỏ đã khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
Whether the decision was revocable was not clear to the public.
Việc quyết định có thể bị hủy bỏ hay không không rõ ràng với công chúng.
Nghi vấn
Whether the offer is revocable depends on the specific terms.
Việc lời đề nghị có thể bị thu hồi hay không phụ thuộc vào các điều khoản cụ thể.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to issue contracts that were easily revocable.
Công ty đã từng phát hành các hợp đồng có thể dễ dàng thu hồi.
Phủ định
They didn't use to think the agreement was revocable at any time.
Họ đã từng không nghĩ rằng thỏa thuận có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.
Nghi vấn
Did they use to believe that the offer was revocable before the deadline?
Có phải họ đã từng tin rằng lời đề nghị có thể bị thu hồi trước thời hạn chót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revocable".

Quỹ tín thác: Revocable vs. Irrevocable

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật thừa kế và tài sản, khái niệm 'revocable trust' (quỹ tín thác có thể hủy bỏ) rất quan trọng. Đây là một loại quỹ tín thác mà người lập quỹ (grantor) có thể thay đổi hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào trong cuộc đời của họ. Ngược lại, 'irrevocable trust' (quỹ tín thác không thể hủy bỏ) thì không thể bị thay đổi hoặc hủy bỏ sau khi được tạo ra, thường được dùng cho mục đích bảo vệ tài sản và giảm thuế.

Sức mạnh của lời hứa và cam kết

Ý nghĩa của 'revocable' phản ánh một khía cạnh cơ bản trong các giao dịch xã hội và pháp lý phương Tây: liệu một lời hứa, một hợp đồng hay một cam kết có thể bị rút lại hoặc thay đổi hay không. Trong khi nhiều thỏa thuận được thiết kế để có tính ràng buộc ('irrevocable'), thì một số khác lại được phép linh hoạt và có thể bị thu hồi, cho phép các bên điều chỉnh theo hoàn cảnh thay đổi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các điều khoản trong mọi cam kết.