revocable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Revocable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thể bị thu hồi; có thể bị bãi bỏ hoặc hủy bỏ; có thể bị lấy lại hoặc làm mất hiệu lực.
Definition (English Meaning)
That can be revoked; that may be repealed or annulled; that may be taken back or made void.
Ví dụ Thực tế với 'Revocable'
-
"The offer is revocable at any time before acceptance."
"Lời đề nghị có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào trước khi được chấp nhận."
-
"The power of attorney is revocable by the principal."
"Giấy ủy quyền có thể bị thu hồi bởi người ủy quyền."
-
"His license was revocable after he violated the terms."
"Giấy phép của anh ta đã có thể bị thu hồi sau khi anh ta vi phạm các điều khoản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Revocable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: revocable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Revocable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'revocable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các thỏa thuận, giấy phép, hoặc quyền mà có thể bị hủy bỏ hoặc chấm dứt bởi một bên nào đó. Sắc thái của từ này nhấn mạnh khả năng thay đổi hoặc rút lại một quyết định hoặc cam kết đã được đưa ra trước đó. Cần phân biệt với 'irrevocable' (không thể thu hồi), thể hiện tính chất vĩnh viễn và không thể thay đổi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Revocable at’ thường được sử dụng để chỉ rõ điều kiện hoặc thời điểm mà một cái gì đó có thể bị thu hồi (ví dụ: 'revocable at any time'). ‘Revocable by’ thường được dùng để chỉ chủ thể có quyền thu hồi (ví dụ: 'revocable by the grantor').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Revocable'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the agreement was revocable concerned many investors.
|
Việc thỏa thuận có thể bị hủy bỏ đã khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng. |
| Phủ định |
Whether the decision was revocable was not clear to the public.
|
Việc quyết định có thể bị hủy bỏ hay không không rõ ràng với công chúng. |
| Nghi vấn |
Whether the offer is revocable depends on the specific terms.
|
Việc lời đề nghị có thể bị thu hồi hay không phụ thuộc vào các điều khoản cụ thể. |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company used to issue contracts that were easily revocable.
|
Công ty đã từng phát hành các hợp đồng có thể dễ dàng thu hồi. |
| Phủ định |
They didn't use to think the agreement was revocable at any time.
|
Họ đã từng không nghĩ rằng thỏa thuận có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. |
| Nghi vấn |
Did they use to believe that the offer was revocable before the deadline?
|
Có phải họ đã từng tin rằng lời đề nghị có thể bị thu hồi trước thời hạn chót không? |