volume discount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reduction in price offered to customers who purchase large quantities of an item.
Vietnamese Meaning
Chiết khấu số lượng lớn, giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer a volume discount for orders over 500 units."
"Chúng tôi cung cấp chiết khấu số lượng lớn cho các đơn hàng trên 500 sản phẩm."
-
"The supplier offers a significant volume discount to retailers who buy in bulk."
"Nhà cung cấp đưa ra mức chiết khấu số lượng lớn đáng kể cho các nhà bán lẻ mua số lượng lớn."
-
"To encourage larger purchases, we have implemented a tiered volume discount system."
"Để khuyến khích mua số lượng lớn hơn, chúng tôi đã triển khai hệ thống chiết khấu số lượng theo cấp bậc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volume | khối lượng, số lượng (đặc biệt là lượng hàng bán ra) |
| Verb | discount | giảm giá, chiết khấu |
| Noun | discounter | người hoặc công ty chuyên bán hàng giảm giá |
| Adjective | discounted | đã được giảm giá, được chiết khấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Volume discount” thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, nơi nhà cung cấp muốn khuyến khích khách hàng mua nhiều sản phẩm hơn. Nó khác với các loại chiết khấu khác như chiết khấu thương mại (trade discount) dành cho các nhà bán lẻ hoặc chiết khấu thanh toán sớm (early payment discount). Chiết khấu số lượng lớn giúp tăng doanh số bán hàng và giảm chi phí tồn kho cho nhà cung cấp.
Prepositions
"discount on [sản phẩm/dịch vụ]" (chiết khấu cho sản phẩm/dịch vụ cụ thể). Ví dụ: "a volume discount on bulk orders". "discount for [hành động/điều kiện]" (chiết khấu cho hành động/điều kiện cụ thể). Ví dụ: "a volume discount for ordering over 100 units".
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous generous volume discount (chiết khấu số lượng lớn hậu hĩnh)
-
substantial substantial volume discount (chiết khấu số lượng lớn đáng kể)
-
attractive attractive volume discount (chiết khấu số lượng lớn hấp dẫn)
-
deeper deeper volume discount (chiết khấu số lượng lớn sâu hơn)
-
offer offer a volume discount (đề nghị giảm giá số lượng lớn)
-
receive receive a volume discount (nhận được giảm giá số lượng lớn)
-
qualify for qualify for a volume discount (đủ điều kiện để được giảm giá số lượng lớn)
-
negotiate negotiate a volume discount (thương lượng giảm giá số lượng lớn)
-
policy volume discount policy (chính sách giảm giá số lượng lớn)
-
structure volume discount structure (cơ cấu giảm giá số lượng lớn)
Idioms
-
to get a volume discount
được hưởng chiết khấu số lượng lớn
"If you buy more than 100 units, you'll get a volume discount."
(Nếu bạn mua hơn 100 sản phẩm, bạn sẽ được hưởng chiết khấu số lượng lớn.)
-
to offer a volume discount
đề xuất chiết khấu số lượng lớn
"The supplier agreed to offer a volume discount for our bulk order."
(Nhà cung cấp đã đồng ý đề xuất chiết khấu số lượng lớn cho đơn hàng của chúng tôi.)
-
volume discount pricing
chính sách giá chiết khấu số lượng lớn
"Our company offers flexible volume discount pricing for wholesale customers."
(Công ty chúng tôi đưa ra chính sách giá chiết khấu số lượng lớn linh hoạt cho khách hàng sỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volume discount
danh từChiết khấu số lượng lớn, giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn sản phẩm.
"We offer a volume discount for orders over 500 units."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many businesses offer a volume discount: the more you buy, the less you pay per unit. |
Nhiều doanh nghiệp cung cấp chiết khấu số lượng lớn: bạn mua càng nhiều, bạn càng trả ít hơn cho mỗi đơn vị. |
| Phủ định | Our company doesn't offer a volume discount for single-item purchases: only bulk orders qualify. |
Công ty chúng tôi không cung cấp chiết khấu số lượng lớn cho các giao dịch mua một mặt hàng: chỉ các đơn đặt hàng số lượng lớn mới đủ điều kiện. |
| Nghi vấn | Does your company offer a volume discount: is there a lower price for buying in bulk? |
Công ty của bạn có cung cấp chiết khấu số lượng lớn không: có giá thấp hơn khi mua số lượng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume discount".
