(Top Banner Ad)
volume discount
B2
danh từ B2 Kinh tế

volume discount

UK: /ˈvɒljuːm ˈdɪskaʊnt/ • US: /ˈvɑːljuːm ˈdɪskaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết khấu số lượng giảm giá số lượng lớn chiết khấu mua nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in price offered to customers who purchase large quantities of an item.

Vietnamese Meaning

Chiết khấu số lượng lớn, giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a volume discount for orders over 500 units."

    "Chúng tôi cung cấp chiết khấu số lượng lớn cho các đơn hàng trên 500 sản phẩm."

  • "The supplier offers a significant volume discount to retailers who buy in bulk."

    "Nhà cung cấp đưa ra mức chiết khấu số lượng lớn đáng kể cho các nhà bán lẻ mua số lượng lớn."

  • "To encourage larger purchases, we have implemented a tiered volume discount system."

    "Để khuyến khích mua số lượng lớn hơn, chúng tôi đã triển khai hệ thống chiết khấu số lượng theo cấp bậc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume khối lượng, số lượng (đặc biệt là lượng hàng bán ra)
Verb discount giảm giá, chiết khấu
Noun discounter người hoặc công ty chuyên bán hàng giảm giá
Adjective discounted đã được giảm giá, được chiết khấu

Synonyms

bulk discount (chiết khấu số lượng lớn)quantity discount (chiết khấu số lượng)

Related Words

trade discount (chiết khấu thương mại)early payment discount (chiết khấu thanh toán sớm)rebate (khoản chiết khấu hoàn trả)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen
Old French
volume
Middle English
volume
Modern English
volume
Old French
desconter
Middle English
discounte
Modern English
discount
Modern English
volume discount

Nguồn gốc của 'volume discount'

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen' (nghĩa là cuộn giấy hoặc sách cuộn), sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'số lượng lớn' hoặc 'khối lượng'. Từ 'discount' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'desconter', mang ý nghĩa 'trừ đi' hoặc 'đếm bớt'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành 'volume discount' để chỉ sự giảm giá khi mua hàng với số lượng lớn, một khái niệm quen thuộc trong kinh doanh và thương mại.

Usage Note

“Volume discount” thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, nơi nhà cung cấp muốn khuyến khích khách hàng mua nhiều sản phẩm hơn. Nó khác với các loại chiết khấu khác như chiết khấu thương mại (trade discount) dành cho các nhà bán lẻ hoặc chiết khấu thanh toán sớm (early payment discount). Chiết khấu số lượng lớn giúp tăng doanh số bán hàng và giảm chi phí tồn kho cho nhà cung cấp.

Prepositions

on for

"discount on [sản phẩm/dịch vụ]" (chiết khấu cho sản phẩm/dịch vụ cụ thể). Ví dụ: "a volume discount on bulk orders". "discount for [hành động/điều kiện]" (chiết khấu cho hành động/điều kiện cụ thể). Ví dụ: "a volume discount for ordering over 100 units".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volume discount
  • generous generous volume discount
    (chiết khấu số lượng lớn hậu hĩnh)
  • substantial substantial volume discount
    (chiết khấu số lượng lớn đáng kể)
  • attractive attractive volume discount
    (chiết khấu số lượng lớn hấp dẫn)
  • deeper deeper volume discount
    (chiết khấu số lượng lớn sâu hơn)
Verb + volume discount
  • offer offer a volume discount
    (đề nghị giảm giá số lượng lớn)
  • receive receive a volume discount
    (nhận được giảm giá số lượng lớn)
  • qualify for qualify for a volume discount
    (đủ điều kiện để được giảm giá số lượng lớn)
  • negotiate negotiate a volume discount
    (thương lượng giảm giá số lượng lớn)
Noun + volume discount
  • policy volume discount policy
    (chính sách giảm giá số lượng lớn)
  • structure volume discount structure
    (cơ cấu giảm giá số lượng lớn)

Idioms

  • to get a volume discount

    được hưởng chiết khấu số lượng lớn

    "If you buy more than 100 units, you'll get a volume discount."

    (Nếu bạn mua hơn 100 sản phẩm, bạn sẽ được hưởng chiết khấu số lượng lớn.)

  • to offer a volume discount

    đề xuất chiết khấu số lượng lớn

    "The supplier agreed to offer a volume discount for our bulk order."

    (Nhà cung cấp đã đồng ý đề xuất chiết khấu số lượng lớn cho đơn hàng của chúng tôi.)

  • volume discount pricing

    chính sách giá chiết khấu số lượng lớn

    "Our company offers flexible volume discount pricing for wholesale customers."

    (Công ty chúng tôi đưa ra chính sách giá chiết khấu số lượng lớn linh hoạt cho khách hàng sỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volume discount

danh từ
Lật mặt

Chiết khấu số lượng lớn, giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn sản phẩm.

"We offer a volume discount for orders over 500 units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many businesses offer a volume discount: the more you buy, the less you pay per unit.
Nhiều doanh nghiệp cung cấp chiết khấu số lượng lớn: bạn mua càng nhiều, bạn càng trả ít hơn cho mỗi đơn vị.
Phủ định
Our company doesn't offer a volume discount for single-item purchases: only bulk orders qualify.
Công ty chúng tôi không cung cấp chiết khấu số lượng lớn cho các giao dịch mua một mặt hàng: chỉ các đơn đặt hàng số lượng lớn mới đủ điều kiện.
Nghi vấn
Does your company offer a volume discount: is there a lower price for buying in bulk?
Công ty của bạn có cung cấp chiết khấu số lượng lớn không: có giá thấp hơn khi mua số lượng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume discount".

Lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale)

Giảm giá số lượng lớn là một chiến lược kinh doanh dựa trên nguyên tắc 'lợi thế kinh tế nhờ quy mô' (economies of scale). Khi một công ty sản xuất hoặc bán hàng với số lượng lớn, chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị thường giảm xuống. Nhờ đó, họ có thể giảm giá cho khách hàng mua nhiều mà vẫn duy trì lợi nhuận, đồng thời khuyến khích việc mua sắm số lượng lớn hơn.

Đàm phán trong giao dịch B2B

Trong các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), đặc biệt là với các đơn hàng lớn, việc đàm phán giảm giá số lượng lớn là rất phổ biến. Đây không chỉ là cách để người mua tiết kiệm chi phí mà còn là cơ hội để người bán củng cố mối quan hệ và đảm bảo doanh số. Khả năng thương lượng một chiết khấu tốt có thể là yếu tố then chốt trong việc chốt hợp đồng lớn.