(Top Banner Ad)
discount
B1
danh từ B1 Kinh tế

discount

UK: /ˈdɪskaʊnt/ • US: /ˈdɪskaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá chiết khấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deduction from the usual cost of something.

Vietnamese Meaning

Sự giảm giá so với giá thông thường của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are offering a 10% discount on all items in the store."

    "Họ đang giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng trong cửa hàng."

  • "Students can get a discount with a valid ID."

    "Học sinh có thể được giảm giá nếu có thẻ học sinh hợp lệ."

  • "The airline is offering discounts on flights booked in advance."

    "Hãng hàng không đang giảm giá cho các chuyến bay đặt trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount Sự giảm giá, chiết khấu; số tiền được giảm
Verb discount Giảm giá, chiết khấu; bỏ qua, xem nhẹ
Noun discounter Người hoặc công ty chuyên bán hàng giảm giá
Adjective discountable Có thể được giảm giá, có thể chiết khấu
Adjective undiscounted Không giảm giá, không chiết khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
computare
Old French
desconter
Middle English
discounten
English
discount

Nguồn gốc của 'Discount' (Giảm Giá)

Từ 'discount' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desconter', nghĩa đen là 'đếm bớt đi'. Nó kết hợp tiền tố 'des-' (mang nghĩa 'loại bỏ, tách rời') với 'conter' (đếm, từ tiếng Latin 'computare' - tính toán). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động trừ đi một khoản tiền hoặc giá trị từ tổng số. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, chỉ việc giảm giá một mặt hàng hoặc dịch vụ so với giá gốc.

Usage Note

Discount thường được sử dụng khi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ để thu hút khách hàng. Nó có thể là một phần trăm giảm giá (ví dụ: 20% off) hoặc một số tiền cụ thể (ví dụ: $10 off). Khác với 'sale' thường mang tính chất tổng thể và có thể áp dụng cho nhiều sản phẩm, 'discount' thường cụ thể hơn.

Prepositions

on for

on: Áp dụng cho đối tượng được giảm giá (e.g., discount on furniture). for: Áp dụng cho lý do giảm giá (e.g., discount for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discount
  • generous a generous discount
    (một khoản giảm giá hào phóng)
  • significant a significant discount
    (một khoản giảm giá đáng kể)
  • deep a deep discount
    (một mức giảm giá sâu)
  • special a special discount
    (một ưu đãi giảm giá đặc biệt)
  • student a student discount
    (giảm giá dành cho sinh viên)
  • employee an employee discount
    (giảm giá dành cho nhân viên)
  • cash a cash discount
    (chiết khấu tiền mặt)
Verb + discount
  • offer to offer a discount
    (đề nghị/cung cấp giảm giá)
  • get to get a discount
    (nhận được giảm giá)
  • receive to receive a discount
    (được giảm giá)
  • apply to apply a discount
    (áp dụng giảm giá)
  • qualify for to qualify for a discount
    (đủ điều kiện để được giảm giá)
  • take advantage of to take advantage of a discount
    (tận dụng ưu đãi giảm giá)
Discount + Noun
  • rate discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu, lãi suất chiết khấu)
  • price discount price
    (giá đã giảm)
  • store discount store
    (cửa hàng giảm giá)
  • coupon discount coupon
    (phiếu giảm giá)

Idioms

  • at a discount

    ở mức giá thấp hơn bình thường; không được coi trọng đầy đủ

    "You can often buy last season's clothes at a discount."

    (Bạn thường có thể mua quần áo của mùa trước với giá giảm.)

  • to discount the possibility/fact that...

    bác bỏ, không xem xét nghiêm túc khả năng/sự thật rằng...

    "We shouldn't discount the possibility that the weather might change rapidly."

    (Chúng ta không nên bỏ qua khả năng thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.)

  • to get a discount on something

    nhận được ưu đãi giảm giá cho thứ gì đó

    "I managed to get a 10% discount on my new laptop."

    (Tôi đã xoay sở để được giảm giá 10% cho chiếc máy tính xách tay mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discount

danh từ
Lật mặt

Sự giảm giá so với giá thông thường của một thứ gì đó.

"They are offering a 10% discount on all items in the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount".

Văn hóa săn sale: Black Friday và Cyber Monday

Tại các nước phương Tây, 'discount' là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng, đặc biệt trong các dịp lễ lớn. Black Friday (Thứ Sáu đen) sau Lễ Tạ Ơn và Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) là hai sự kiện mua sắm lớn nhất trong năm, nơi các nhà bán lẻ đưa ra những mức giảm giá 'khủng'. Người tiêu dùng thường xếp hàng dài từ sớm để săn lùng những món hời, tạo nên không khí mua sắm vô cùng sôi động và đôi khi còn cạnh tranh gay gắt.

Chương trình khách hàng thân thiết và giảm giá

Nhiều cửa hàng và thương hiệu thường áp dụng các chương trình giảm giá đặc biệt cho khách hàng thân thiết, thành viên hoặc học sinh/sinh viên. Điều này không chỉ khuyến khích khách hàng quay lại mà còn xây dựng lòng trung thành. Việc tìm kiếm và sử dụng các mã giảm giá (coupon code) trực tuyến cũng là một hoạt động phổ biến để tiết kiệm chi phí mua sắm trong đời sống hiện đại.