(Top Banner Ad)
voluminously
C1
Adverb C1 Tổng quát

voluminously

UK: /vɒˈljuːmɪnəsli/ • US: /vəˈluːmənəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đồ sộ với số lượng lớn rộng rãi nhiều một cách chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a voluminous manner; in great volume or quantity; extensively.

Vietnamese Meaning

Một cách đồ sộ, với số lượng lớn; rộng rãi, bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote voluminously about her travels."

    "Cô ấy viết rất nhiều về những chuyến đi của mình."

  • "The library contains information voluminously documented over centuries."

    "Thư viện chứa thông tin được ghi chép đồ sộ qua nhiều thế kỷ."

  • "The historian wrote voluminously on the causes of the war."

    "Nhà sử học viết rất nhiều về nguyên nhân của cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluminous lớn, rộng, đồ sộ, phong phú
Noun volume thể tích, quyển sách, âm lượng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluminosus
English
voluminous
English
voluminously

Từ 'voluminously' đến từ đâu?

Từ 'voluminously' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voluminosus', có nghĩa là 'đầy đặn' hoặc 'lớn'. Nó miêu tả cái gì đó có kích thước lớn hoặc chứa đựng nhiều. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'voluminous', rồi cuối cùng thành trạng từ 'voluminously' để chỉ hành động gì đó được thực hiện một cách lớn lao, phong phú.

Usage Note

Từ 'voluminously' thường được dùng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện với số lượng lớn, hoặc một cách rộng rãi và chi tiết. Nó nhấn mạnh đến quy mô hoặc sự phong phú. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ, nhiều trang viết) lẫn nghĩa bóng (ví dụ, thảo luận rộng rãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + voluminously
  • write write voluminously
    (viết rất nhiều, viết một cách phong phú)
  • speak speak voluminously
    (nói rất nhiều, nói một cách thao thao bất tuyệt)
Verb + voluminously
  • published published voluminously
    (xuất bản rất nhiều, có một lượng lớn các ấn phẩm)

Idioms

  • speak volumes

    nói lên rất nhiều điều, có ý nghĩa sâu sắc

    "Her silence spoke volumes about her disappointment."

    (Sự im lặng của cô ấy nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluminously

Adverb
Lật mặt

Một cách đồ sộ, với số lượng lớn; rộng rãi, bao quát.

"She wrote voluminously about her travels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better notes, she would voluminously contribute to the discussion now.
Nếu cô ấy đã ghi chép tốt hơn, cô ấy sẽ đóng góp rất nhiều vào cuộc thảo luận bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so tired, he wouldn't voluminously write his report as he would now.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy sẽ không viết báo cáo của mình một cách cẩu thả như bây giờ.
Nghi vấn
If they had understood the assignment better, would they voluminously produce better work now?
Nếu họ hiểu rõ bài tập hơn, liệu họ có thể tạo ra một sản phẩm tốt hơn nhiều bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluminously".

Văn hóa đọc và viết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đọc và viết được đánh giá cao. Một người 'viết voluminously' có thể được coi là một học giả uyên bác hoặc một tác giả nổi tiếng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của tri thức và sự thể hiện bản thân thông qua ngôn ngữ.