voluntary army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military organization whose members volunteer for service.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức quân sự mà các thành viên tự nguyện tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country relied on a voluntary army after abolishing conscription."
"Đất nước dựa vào quân đội tình nguyện sau khi bãi bỏ chế độ nghĩa vụ quân sự."
-
"The debate over switching to a voluntary army continues."
"Cuộc tranh luận về việc chuyển sang quân đội tình nguyện vẫn tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với quân đội nghĩa vụ (conscript army) hay quân đội chuyên nghiệp (professional army). Nhấn mạnh tính tự nguyện của các thành viên trong quân đội. Thái nghĩa có thể mang sắc thái tích cực (tinh thần yêu nước, tự giác) hoặc tiêu cực (thiếu kỷ luật, huấn luyện kém) tùy ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large voluntary army (đội quân tình nguyện lớn)
-
small small voluntary army (đội quân tình nguyện nhỏ)
-
professional professional voluntary army (đội quân tình nguyện chuyên nghiệp)
-
join join a voluntary army (gia nhập một đội quân tình nguyện)
-
create create a voluntary army (thành lập một đội quân tình nguyện)
-
support support a voluntary army (ủng hộ một đội quân tình nguyện)
Idioms
-
The lifeblood of any voluntary army is commitment.
Điều quan trọng nhất của bất kỳ đội quân tình nguyện nào chính là sự tận tâm.
"The lifeblood of any voluntary army is commitment; without it, the army will fail."
(Điều quan trọng nhất của bất kỳ đội quân tình nguyện nào chính là sự tận tâm; nếu không có nó, đội quân sẽ thất bại.)
-
An army of volunteers.
Một đội quân gồm những người tình nguyện.
"The community formed an army of volunteers to clean up the park."
(Cộng đồng đã thành lập một đội quân gồm những người tình nguyện để dọn dẹp công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary army
nounMột tổ chức quân sự mà các thành viên tự nguyện tham gia.
"The country relied on a voluntary army after abolishing conscription."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary army".
