(Top Banner Ad)
army
A2
Danh từ A2 Quân sự

army

UK: /ˈɑːmi/ • US: /ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội lục quân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized military force equipped for fighting on land.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự có tổ chức, được trang bị để chiến đấu trên bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served in the army for five years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm."

  • "The army launched a surprise attack."

    "Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ."

  • "She is a captain in the army."

    "Cô ấy là một đại úy trong quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armies Các đội quân (số nhiều)
Adjective armed Có vũ trang
Noun armory Kho vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armata
Old French
armee
English
army

Nguồn gốc của 'army'

Từ 'army' bắt nguồn từ tiếng Latin 'armata', có nghĩa là 'đội quân vũ trang'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'armee' và cuối cùng trở thành 'army' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một lực lượng vũ trang, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn về một lực lượng quân sự lớn, có tổ chức.

Usage Note

Từ 'army' thường chỉ một lực lượng lớn, có cấu trúc và kỷ luật, được trang bị vũ khí để thực hiện các hoạt động quân sự trên bộ. Khác với 'military', 'army' cụ thể hơn, chỉ một bộ phận của lực lượng vũ trang. Phân biệt với 'troop' (quân lính), chỉ những cá nhân đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trong quân đội.

Prepositions

in of

'in the army': chỉ việc là một thành viên của quân đội. 'of the army': chỉ thuộc về hoặc liên quan đến quân đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • an army of (something)

    một số lượng lớn (cái gì đó)

    "There was an army of reporters waiting for the celebrity."

    (Có một đội quân phóng viên đang chờ đợi người nổi tiếng.)

  • to be in the army

    trong quân ngũ, là quân nhân

    "My grandfather was in the army during World War II."

    (Ông tôi từng ở trong quân ngũ trong Thế chiến thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

army

Danh từ
Lật mặt

Một lực lượng quân sự có tổ chức, được trang bị để chiến đấu trên bộ.

"He served in the army for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "army".

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Cựu Chiến Binh được tổ chức vào ngày 11 tháng 11 hàng năm để tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong quân đội. Đây là một ngày lễ liên bang quan trọng.