army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lực lượng quân sự có tổ chức, được trang bị để chiến đấu trên bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He served in the army for five years."
"Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm."
-
"The army launched a surprise attack."
"Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ."
-
"She is a captain in the army."
"Cô ấy là một đại úy trong quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'army' thường chỉ một lực lượng lớn, có cấu trúc và kỷ luật, được trang bị vũ khí để thực hiện các hoạt động quân sự trên bộ. Khác với 'military', 'army' cụ thể hơn, chỉ một bộ phận của lực lượng vũ trang. Phân biệt với 'troop' (quân lính), chỉ những cá nhân đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trong quân đội.
Prepositions
'in the army': chỉ việc là một thành viên của quân đội. 'of the army': chỉ thuộc về hoặc liên quan đến quân đội.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
an army of (something)
một số lượng lớn (cái gì đó)
"There was an army of reporters waiting for the celebrity."
(Có một đội quân phóng viên đang chờ đợi người nổi tiếng.)
-
to be in the army
trong quân ngũ, là quân nhân
"My grandfather was in the army during World War II."
(Ông tôi từng ở trong quân ngũ trong Thế chiến thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
army
Danh từMột lực lượng quân sự có tổ chức, được trang bị để chiến đấu trên bộ.
"He served in the army for five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "army".
