(Top Banner Ad)
vomit
B1
Động từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

vomit

UK: /ˈvɒmɪt/ • US: /ˈvɑːmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mửa ói nôn mửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eject matter from the stomach through the mouth; to throw up.

Vietnamese Meaning

Nôn, mửa; tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He vomited after eating the spoiled food."

    "Anh ấy nôn sau khi ăn thức ăn bị hỏng."

  • "The smell made her want to vomit."

    "Mùi đó khiến cô ấy muốn nôn."

  • "He felt sick and began to vomit."

    "Anh ấy cảm thấy ốm và bắt đầu nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vomit nôn mửa, ói
Noun vomit chất nôn, bãi nôn
Noun vomiting sự nôn mửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wemh₁-
Latin
vomere / vomitus
English
vomit

Nguồn gốc cổ xưa của 'vomit'

Từ 'vomit' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ 'vomere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nôn mửa'. Từ Latin này lại bắt nguồn từ gốc từ cổ xưa hơn trong tiếng Proto-Indo-European, '*wemh₁-', cũng mang ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy hành động nôn mửa là một trải nghiệm phổ biến và đã được mô tả qua ngôn ngữ từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'vomit' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động nôn một cách mạnh mẽ hoặc khó chịu. So với 'throw up', 'vomit' có phần trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả một trải nghiệm tiêu cực. 'Puke' là một từ lóng mang tính suồng sã và có phần thô tục hơn.

Prepositions

up on

Vomit up: nôn ra, mửa ra. Vomit on: nôn lên (vật gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vomit
  • cause cause vomit
    (gây nôn)
  • force force vomit
    (buộc nôn, ép nôn)
  • induce induce vomit
    (kích thích nôn)
  • suppress suppress vomit
    (ngăn chặn nôn)
Adjective + vomit
  • sudden sudden vomit
    (cơn nôn đột ngột)
  • projectile projectile vomit
    (nôn vọt)
  • bloody bloody vomit
    (nôn ra máu)
Vomit + Noun
  • stain vomit stain
    (vết nôn)
  • smell vomit smell
    (mùi nôn)

Idioms

  • vomit one's guts out

    nôn ói rất nhiều, nôn thốc nôn tháo

    "After eating that dodgy street food, he spent the night vomiting his guts out."

    (Sau khi ăn món ăn vặt đường phố đáng ngờ đó, anh ấy đã dành cả đêm nôn thốc nôn tháo.)

  • vomit up (something)

    nôn ra (cái gì đó) từ dạ dày

    "She felt so sick she vomited up her dinner."

    (Cô ấy cảm thấy rất ốm đến nỗi đã nôn hết bữa tối ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vomit

Động từ
Lật mặt

Nôn, mửa; tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.

"He vomited after eating the spoiled food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vomit".

Sự kiêng kỵ và ghê tởm trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động nôn mửa thường được coi là một việc riêng tư, đáng xấu hổ hoặc ghê tởm. Người ta thường cố gắng che giấu hoặc thực hiện ở nơi kín đáo. Nó thường liên quan đến bệnh tật, say xỉn quá mức hoặc ăn uống không hợp vệ sinh, và hiếm khi được nói đến một cách công khai mà không có sự e dè.

Những cách diễn đạt phổ biến khi buồn nôn

Khi cảm thấy buồn nôn hoặc sắp nôn, người nói tiếng Anh thường dùng các cụm từ uyển chuyển hơn như 'feel sick', 'feel nauseous', hoặc 'feel like I'm going to throw up' thay vì trực tiếp nói 'I'm going to vomit', đặc biệt trong giao tiếp xã hội.