voter apathy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voter apathy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình của cử tri đối với các cuộc bầu cử.
Definition (English Meaning)
Lack of interest or enthusiasm among voters in elections.
Ví dụ Thực tế với 'Voter apathy'
-
"Voter apathy is a serious problem in many democracies."
"Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nền dân chủ."
-
"The low voter turnout was attributed to widespread voter apathy."
"Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp được cho là do sự thờ ơ của cử tri lan rộng."
-
"Politicians are trying to find ways to combat voter apathy and encourage more people to vote."
"Các chính trị gia đang cố gắng tìm cách chống lại sự thờ ơ của cử tri và khuyến khích nhiều người đi bầu hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Voter apathy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: voter apathy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Voter apathy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Voter apathy chỉ sự thờ ơ không chỉ đơn thuần là không đi bầu cử, mà còn bao gồm sự thiếu hiểu biết, thiếu niềm tin vào hệ thống chính trị, và cảm giác rằng lá phiếu của mình không có giá trị hoặc không tạo ra sự khác biệt. Nó khác với 'voter turnout', chỉ tỷ lệ cử tri đi bầu, và 'political disengagement', một khái niệm rộng hơn bao gồm sự thờ ơ với tất cả các hoạt động chính trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi với giới từ 'in' khi muốn chỉ sự thờ ơ trong một cuộc bầu cử cụ thể hoặc một vấn đề chính trị nào đó (ví dụ: voter apathy in the upcoming election).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Voter apathy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.