(Top Banner Ad)
voter apathy
C1
Danh từ C1 Chính trị học

voter apathy

UK: /ˈvəʊtər ˈæpəθi/ • US: /ˈvoʊtər ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của cử tri tình trạng thờ ơ bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest or enthusiasm among voters in elections.

Vietnamese Meaning

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình của cử tri đối với các cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voter apathy is a serious problem in many democracies."

    "Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nền dân chủ."

  • "The low voter turnout was attributed to widespread voter apathy."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp được cho là do sự thờ ơ của cử tri lan rộng."

  • "Politicians are trying to find ways to combat voter apathy and encourage more people to vote."

    "Các chính trị gia đang cố gắng tìm cách chống lại sự thờ ơ của cử tri và khuyến khích nhiều người đi bầu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote Sự bỏ phiếu, lá phiếu (trong bầu cử)
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun apathy Sự thờ ơ, lãnh đạm
Adjective apathetic Thờ ơ, lãnh đạm

Synonyms

political apathy (sự thờ ơ chính trị)electoral disengagement (sự không tham gia bầu cử)

Antonyms

Related Words

voter turnout (tỷ lệ cử tri đi bầu)election fatigue (sự mệt mỏi bầu cử)

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
voter
English
apathy
English
voter apathy

Nguồn gốc của 'Apathy'

Từ 'apathy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apatheia', có nghĩa là 'không có cảm xúc' hoặc 'không bị ảnh hưởng bởi đam mê'. Trong triết học Khắc Kỷ, 'apatheia' được coi là một đức tính, biểu thị sự bình tĩnh và tự chủ trước những xáo trộn của cuộc sống. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'apathy' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc nhiệt huyết.

Sự ra đời của 'Voter Apathy'

Cụm từ 'voter apathy' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, khi các nhà quan sát chính trị nhận thấy sự suy giảm tỷ lệ cử tri đi bầu ở nhiều quốc gia dân chủ. Nguyên nhân của tình trạng này rất phức tạp, bao gồm sự mất niềm tin vào chính phủ, cảm giác bất lực trước các vấn đề xã hội, và sự hài lòng với hiện trạng.

Usage Note

Voter apathy chỉ sự thờ ơ không chỉ đơn thuần là không đi bầu cử, mà còn bao gồm sự thiếu hiểu biết, thiếu niềm tin vào hệ thống chính trị, và cảm giác rằng lá phiếu của mình không có giá trị hoặc không tạo ra sự khác biệt. Nó khác với 'voter turnout', chỉ tỷ lệ cử tri đi bầu, và 'political disengagement', một khái niệm rộng hơn bao gồm sự thờ ơ với tất cả các hoạt động chính trị.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' khi muốn chỉ sự thờ ơ trong một cuộc bầu cử cụ thể hoặc một vấn đề chính trị nào đó (ví dụ: voter apathy in the upcoming election).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voter apathy
  • widespread widespread voter apathy
    (Sự thờ ơ của cử tri lan rộng)
  • growing growing voter apathy
    (Sự thờ ơ của cử tri ngày càng tăng)
  • increasing increasing voter apathy
    (Sự thờ ơ của cử tri ngày càng gia tăng)
Verb + voter apathy
  • combat combat voter apathy
    (Chống lại sự thờ ơ của cử tri)
  • address address voter apathy
    (Giải quyết sự thờ ơ của cử tri)
  • increase increase voter apathy
    (Gia tăng sự thờ ơ của cử tri)

Idioms

  • Apathy is death of democracy

    Sự thờ ơ là cái chết của nền dân chủ.

    "If we don't participate, apathy is death of democracy."

    (Nếu chúng ta không tham gia, sự thờ ơ sẽ là cái chết của nền dân chủ.)

  • Fighting apathy

    Chiến đấu chống lại sự thờ ơ

    "The local election is about fighting apathy in the youth."

    (Cuộc bầu cử địa phương là về việc chiến đấu chống lại sự thờ ơ ở giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voter apathy

Danh từ
Lật mặt

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình của cử tri đối với các cuộc bầu cử.

"Voter apathy is a serious problem in many democracies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voter apathy".

Tầm quan trọng của việc bỏ phiếu

Trong các nền dân chủ, việc bỏ phiếu là một quyền và trách nhiệm quan trọng của công dân. Bằng cách bỏ phiếu, người dân có thể bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề chính trị và lựa chọn những người đại diện cho họ trong chính phủ. Sự thờ ơ của cử tri có thể dẫn đến việc chính phủ không đại diện cho ý chí của đa số người dân.

Nguyên nhân của sự thờ ơ

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự thờ ơ của cử tri, bao gồm sự mất niềm tin vào chính phủ, cảm giác rằng các vấn đề chính trị quá phức tạp để hiểu, và sự hài lòng với hiện trạng. Một số người cũng có thể cảm thấy rằng việc bỏ phiếu của họ không có tác động gì đến kết quả bầu cử.