(Top Banner Ad)
civic participation
B2
Danh từ B2 Khoa học chính trị, Xã hội học

civic participation

UK: /ˈsɪvɪk pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /ˈsɪvɪk pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của công dân sự tham gia vào các vấn đề công cộng quyền tham gia của công dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking part in activities related to the government or community of a town or area.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia vào các hoạt động liên quan đến chính phủ hoặc cộng đồng của một thị trấn hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Civic participation is essential for a healthy democracy."

    "Sự tham gia của công dân là rất cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "Increased civic participation can lead to better public policies."

    "Sự gia tăng tham gia của công dân có thể dẫn đến các chính sách công tốt hơn."

  • "The organization promotes civic participation among young people."

    "Tổ chức này thúc đẩy sự tham gia của công dân trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen Công dân
Noun civics Môn học giáo dục công dân
Verb participate Tham gia
Noun participant Người tham gia
Adjective participatory Mang tính tham gia

Synonyms

community involvement (sự tham gia cộng đồng)public engagement (sự gắn kết cộng đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis (citizen)
Latin
participare (to share/take part)
English
civic participation

Nguồn gốc của Công dân

Từ 'Civic' (công dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis', là một khái niệm quan trọng trong Đế chế La Mã, chỉ người có quyền và nghĩa vụ đối với thành phố. Khi ghép với 'participation' (sự tham gia), cụm từ này mang ý nghĩa về trách nhiệm và hành động đóng góp của người dân vào đời sống chung của cộng đồng.

Cùng nhau chia sẻ

Gốc từ của 'participation' là 'pars' (một phần) và 'capere' (nắm lấy). Vì vậy, 'participation' nghĩa đen là 'nắm lấy một phần' hay 'cùng nhau chia sẻ'. Sự tham gia công dân là việc mọi người cùng chia sẻ trách nhiệm xây dựng xã hội.

Usage Note

Chỉ sự chủ động tham gia của người dân vào các vấn đề công cộng, thể hiện trách nhiệm và quyền lợi của công dân. Khác với 'political participation' (tham gia chính trị) có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào các hoạt động liên quan đến bầu cử và đảng phái chính trị, 'civic participation' bao gồm cả các hoạt động cộng đồng, thiện nguyện.

Prepositions

in through

‘In civic participation’: tham gia vào các hoạt động cụ thể (e.g., in civic participation programs).
‘Through civic participation’: thông qua việc tham gia để đạt được một mục tiêu (e.g., through civic participation, we can improve our community).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civic participation
  • encourage encourage civic participation
    (khuyến khích sự tham gia công dân)
  • foster foster civic participation
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tham gia công dân)
  • measure measure civic participation
    (đo lường mức độ tham gia công dân)
Adjective + civic participation
  • active active civic participation
    (sự tham gia công dân tích cực)
  • meaningful meaningful civic participation
    (sự tham gia công dân có ý nghĩa)
  • youth youth civic participation
    (sự tham gia công dân của giới trẻ)
Noun + of/for + civic participation
  • pathway a pathway to civic participation
    (một con đường dẫn đến sự tham gia công dân)
  • levels low levels of civic participation
    (mức độ tham gia công dân thấp)

Idioms

  • The backbone of democracy

    Xương sống của nền dân chủ (chỉ vai trò thiết yếu của sự tham gia công dân)

    "High civic participation is often called the backbone of a healthy democracy."

    (Sự tham gia công dân cao thường được gọi là xương sống của một nền dân chủ lành mạnh.)

  • To bridge the gap in civic participation

    Thu hẹp khoảng cách trong sự tham gia công dân (giữa các nhóm xã hội khác nhau)

    "The new policy aims to bridge the gap in civic participation between urban and rural areas."

    (Chính sách mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách về sự tham gia công dân giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic participation

Danh từ
Lật mặt

Sự tham gia vào các hoạt động liên quan đến chính phủ hoặc cộng đồng của một thị trấn hoặc khu vực.

"Civic participation is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic participation".

Bỏ phiếu và Tình nguyện

Ở các nước phương Tây, hai hình thức phổ biến nhất và cơ bản nhất của sự tham gia công dân là bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử (voting) và tham gia các hoạt động tình nguyện (volunteering) trong cộng đồng, như quyên góp hoặc giúp đỡ người cao tuổi.

Công dân Tích cực (Active Citizenship)

Khái niệm 'Active Citizenship' nhấn mạnh rằng công dân không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn phải chủ động đóng góp ý kiến, phê bình chính sách và tham gia vào quá trình ra quyết định. Đây là nền tảng của các nền dân chủ hiện đại, yêu cầu người dân phải có trách nhiệm và hiểu biết xã hội.