(Top Banner Ad)
wadding
B1
noun B1 Dệt may, Thủ công

wadding

UK: /ˈwɒdɪŋ/ • US: /ˈwɑːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bông nhồi vật liệu đệm bông gòn (y tế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft material used for padding or stuffing.

Vietnamese Meaning

Vật liệu mềm được sử dụng để nhồi hoặc đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quilt was filled with soft wadding."

    "Chiếc chăn bông được nhồi bằng lớp bông mềm mại."

  • "She used wadding to make a soft cushion."

    "Cô ấy dùng bông nhồi để làm một chiếc đệm mềm mại."

  • "The wadding in the jacket kept him warm."

    "Lớp bông nhồi trong áo khoác giữ ấm cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wad cuộn, nhồi, đệm
Noun wad một cuộn, một nhúm (bông, giấy...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wad
English
wadding

Nguồn gốc của 'Wadding'

Từ 'wadding' xuất phát từ động từ 'to wad' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cuộn lại' hoặc 'nhồi nhét'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ vật liệu mềm được sử dụng để nhồi hoặc đệm, đặc biệt là trong quần áo hoặc đồ đạc. Dần dần, nó mang ý nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ vật liệu nhồi mềm nào.

Usage Note

Wadding thường là vật liệu dày, mềm, được làm từ bông, len, hoặc vật liệu tổng hợp, được sử dụng để tạo lớp đệm, giữ ấm hoặc bảo vệ. Khác với 'padding' là một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ vật liệu nào được sử dụng để đệm, 'wadding' thường ám chỉ một lớp dày và rời hơn. Đôi khi được dùng để chỉ bông gòn y tế.
Trong ngữ cảnh vũ khí, wadding đề cập đến vật liệu (thường là giấy hoặc vải) được nhồi vào súng để giữ thuốc súng và đạn chì đúng vị trí, đảm bảo hiệu suất bắn tối ưu. Đây là một nghĩa chuyên ngành hơn.

Prepositions

of with

'Wadding of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo của wadding (ví dụ: wadding of cotton). 'Wadding with' dùng để chỉ hành động nhồi hoặc đệm bằng wadding (ví dụ: filling the coat with wadding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wadding
  • soft soft wadding
    (lớp bông mềm)
  • thick thick wadding
    (lớp bông dày)
Verb + wadding
  • use use wadding
    (sử dụng bông nhồi)
  • insert insert wadding
    (chèn bông nhồi)

Idioms

  • padded cell

    phòng bệnh tâm thần có lót đệm (để bệnh nhân không tự làm hại mình)

    "The man was put in a padded cell because he was a danger to himself."

    (Người đàn ông bị đưa vào phòng lót đệm vì anh ta gây nguy hiểm cho chính mình.)

  • walk on eggshells

    cẩn trọng trong lời nói, hành động (để không làm ai phật ý, giống như đi trên vỏ trứng vậy)

    "I feel like I have to walk on eggshells around my boss."

    (Tôi cảm thấy như mình phải đi trên vỏ trứng xung quanh ông chủ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wadding

noun
Lật mặt

Vật liệu mềm được sử dụng để nhồi hoặc đệm.

"The quilt was filled with soft wadding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wadding".

Ứng dụng của Wadding

Wadding được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chăn, gối, nệm và quần áo mùa đông để giữ ấm. Nó cũng được dùng trong công nghiệp đóng gói để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ.