(Top Banner Ad)
padding
B1
danh từ B1 Tổng quát (có thể chuyên biệt tùy ngữ cảnh)

padding

UK: /ˈpædɪŋ/ • US: /ˈpædɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu đệm lớp đệm sự thêm thắt (vào văn bản) phần đệm (trong lập trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft material used to protect something or to give it a better shape.

Vietnamese Meaning

Vật liệu mềm được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc để tạo cho nó một hình dạng tốt hơn; sự nhồi, lớp đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket has a thick padding of down."

    "Cái áo khoác có một lớp đệm dày bằng lông vũ."

  • "She put some padding inside the box to protect the fragile items."

    "Cô ấy đặt một ít vật liệu đệm vào bên trong hộp để bảo vệ những món đồ dễ vỡ."

  • "The politician's speech was just padding; he didn't say anything of real importance."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là lời lẽ thừa thãi; ông ta không nói điều gì thực sự quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pad miếng đệm, tấm lót; tập giấy; bệ phóng (ví dụ: launch pad)
Verb pad độn, lót; làm cho dài ra (bằng thông tin không cần thiết); đi bộ nhẹ nhàng
Adjective padded được độn, có đệm
Adjective unpadded không độn, không có đệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể chuyên biệt tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 16th Century)
pad
English (early 17th Century)
pad (verb)
English (early 18th Century)
padding

Nguồn gốc của 'padding'

Từ 'padding' phát triển từ động từ 'to pad' trong tiếng Anh, có nghĩa là độn, lót hoặc làm cho đầy đặn hơn bằng vật liệu mềm. Bản thân động từ 'pad' lại xuất phát từ danh từ 'pad' (xuất hiện từ đầu thế kỷ 16) để chỉ một vật mềm, có đệm hoặc miếng lót. Như vậy, 'padding' ban đầu là vật liệu được dùng để thực hiện hành động 'pad' (độn, lót).

Usage Note

Từ 'padding' thường chỉ vật liệu được sử dụng để làm êm, bảo vệ, hoặc tăng kích thước. Nó có thể là bông, mút, vải, hoặc bất kỳ vật liệu mềm nào khác. Khác với 'cushion', 'padding' thường mang tính chất bảo vệ hoặc lấp đầy hơn là chỉ để tạo sự thoải mái.

Prepositions

of with

'padding of' được dùng khi nói về loại vật liệu dùng làm đệm. Ví dụ: 'a padding of cotton'. 'padding with' dùng để chỉ hành động nhồi cái gì đó bằng vật liệu đệm. Ví dụ: 'padding the box with foam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + padding
  • extra extra padding
    (lớp đệm phụ/thêm)
  • thick thick padding
    (lớp đệm dày)
  • soft soft padding
    (lớp đệm mềm)
  • protective protective padding
    (lớp đệm bảo vệ)
  • shoulder shoulder padding
    (miếng độn vai)
Verb + padding
  • add add padding
    (thêm lớp đệm)
  • remove remove padding
    (tháo lớp đệm)
  • provide provide padding
    (cung cấp lớp đệm)
  • wear wear padding
    (mặc đồ bảo hộ/lớp đệm)

Idioms

  • pad out (something)

    độn thêm, làm cho dài ra hoặc lớn hơn (bằng vật liệu hoặc thông tin không cần thiết)

    "She padded out her essay with irrelevant examples to meet the word count."

    (Cô ấy độn bài luận của mình bằng những ví dụ không liên quan để đạt số lượng từ yêu cầu.)

  • padding the bill

    ghi khống/thêm vào hóa đơn (những khoản không cần thiết hoặc dịch vụ không được thực hiện)

    "The mechanic was accused of padding the bill with unnecessary repairs."

    (Người thợ máy bị buộc tội ghi khống hóa đơn bằng những sửa chữa không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

padding

danh từ
Lật mặt

Vật liệu mềm được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc để tạo cho nó một hình dạng tốt hơn; sự nhồi, lớp đệm.

"The jacket has a thick padding of down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jacket has extra padding for warmth.
Áo khoác có thêm lớp đệm để giữ ấm.
Phủ định
They didn't pad the shipping box enough, so the item broke.
Họ không lót đủ hộp vận chuyển, vì vậy món hàng đã bị vỡ.
Nghi vấn
Did you pad the numbers to make the profits look better?
Bạn có chỉnh sửa số liệu để làm cho lợi nhuận trông tốt hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer has padded the box with extra foam to protect the fragile items.
Nhà sản xuất đã chèn thêm xốp vào hộp để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.
Phủ định
She has not padded her resume with false accomplishments; everything she claims is true.
Cô ấy đã không thêm thông tin ảo vào sơ yếu lý lịch của mình; mọi thứ cô ấy tuyên bố đều là sự thật.
Nghi vấn
Has the company padded its budget to account for unexpected expenses?
Công ty đã tăng ngân sách để tính đến các chi phí bất ngờ chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This jacket has as much padding as that one.
Cái áo khoác này có lớp đệm nhiều bằng cái áo khoác kia.
Phủ định
This box has less padding than is needed to protect the fragile items.
Chiếc hộp này có ít lớp đệm hơn mức cần thiết để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.
Nghi vấn
Does this helmet have more padding than the old one?
Mũ bảo hiểm này có nhiều lớp đệm hơn cái cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "padding".

Padding trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao có tính đối kháng hoặc tốc độ cao như bóng đá Mỹ, khúc côn cầu, hoặc đua xe, 'padding' (đồ bảo hộ có đệm) là thiết bị thiết yếu để bảo vệ vận động viên khỏi chấn thương. Nó giúp giảm lực tác động khi va chạm, hấp thụ sốc và đảm bảo an toàn cho người chơi.

Đệm vai (shoulder pads) trong thời trang

Vào những năm 1980, đệm vai ('shoulder pads') trở thành một xu hướng thời trang nổi bật, đặc biệt là trong trang phục công sở và áo khoác của phụ nữ. Chúng giúp tạo dáng vẻ mạnh mẽ, quyền lực và cân đối hơn cho vóc dáng, thể hiện sự thay đổi trong vai trò xã hội của phụ nữ và nhấn mạnh hình ảnh người phụ nữ hiện đại.