(Top Banner Ad)
batting
B2
Danh từ (Thể thao) B2 Thể thao (Cricket & Bóng chày), Dệt may

batting

UK: /ˈbætɪŋ/ • US: /ˈbætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng đánh bóng vật liệu lót (trong dệt may)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or skill of hitting a ball with a bat, especially in cricket or baseball.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt là trong cricket hoặc bóng chày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His batting was superb, scoring 100 runs."

    "Kỹ năng đánh bóng của anh ấy rất tuyệt vời, ghi được 100 điểm."

  • "The team's batting average has improved significantly this season."

    "Hiệu suất đánh bóng trung bình của đội đã được cải thiện đáng kể trong mùa giải này."

  • "She used polyester batting to fill the cushion."

    "Cô ấy đã sử dụng batting polyester để nhồi chiếc đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bat gậy (bóng chày/cricket), lượt đánh bóng
Verb bat đánh bóng, đánh đập
Noun batter người đánh bóng, bột chiên
Noun batsman người đánh bóng (trong cricket)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket & Bóng chày), Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
battre
Middle English
batten
Modern English
bat (verb)
Modern English
batting

Nguồn gốc của 'Batting'

Từ 'batting' bắt nguồn từ động từ 'to bat' (đánh, đập). Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Pháp cổ 'battre', có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động đánh bằng một cây gậy hoặc vật dụng tương tự, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao như bóng chày và cricket, nơi người chơi dùng gậy để đánh bóng.

Usage Note

Trong thể thao, 'batting' đề cập đến kỹ năng của người đánh bóng (batsman/batter) và hiệu suất của họ trong trận đấu. Nó bao gồm cả kỹ thuật, chiến thuật và khả năng ghi điểm. Thường được dùng để đánh giá khả năng tấn công của một đội.

Prepositions

in for

Batting 'in' a game: ám chỉ việc tham gia đánh bóng trong một trận đấu cụ thể. Batting 'for' a team: ám chỉ việc đại diện cho một đội để thực hiện việc đánh bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + batting
  • strong strong batting
    (khả năng đánh bóng mạnh mẽ, hàng công mạnh)
  • heavy heavy batting
    (những cú đánh mạnh, sức tấn công mạnh)
  • impressive impressive batting
    (màn đánh bóng ấn tượng)
Noun + batting
  • batting batting average
    (tỷ lệ đánh bóng trung bình)
  • batting batting order
    (thứ tự đánh bóng (trong một trận đấu))
  • batting batting practice
    (buổi luyện tập đánh bóng)
  • batting batting cage
    (lồng tập đánh bóng)
  • batting batting gloves
    (găng tay đánh bóng)
Verb + batting
  • improve improve one's batting
    (cải thiện khả năng đánh bóng của ai đó)
  • start start batting
    (bắt đầu đánh bóng)

Idioms

  • batting a thousand

    thành công tuyệt đối, đạt hiệu suất 100% (từ bóng chày, nghĩa đen là đánh trúng tất cả các lần)

    "She's been batting a thousand with her new marketing strategy."

    (Cô ấy đã thành công tuyệt đối với chiến lược marketing mới của mình.)

  • have someone batting for you

    có ai đó ủng hộ, bảo vệ hoặc đại diện cho bạn; có ai đó làm việc thay bạn

    "Don't worry, I'll have my lawyer batting for me in court."

    (Đừng lo, tôi sẽ có luật sư của mình đứng ra bảo vệ tôi tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batting

Danh từ (Thể thao)
Lật mặt

Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt là trong cricket hoặc bóng chày.

"His batting was superb, scoring 100 runs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the batter uses a light bat, their batting average usually increases.
Nếu người đánh bóng sử dụng một cây gậy nhẹ, thì điểm trung bình đánh bóng của họ thường tăng lên.
Phủ định
When the lights are dim at the stadium, the players don't bat as well.
Khi đèn mờ tại sân vận động, các cầu thủ không đánh bóng tốt.
Nghi vấn
If a player focuses on power hitting, does their batting suffer?
Nếu một người chơi tập trung vào việc đánh mạnh, thì khả năng đánh bóng của họ có bị ảnh hưởng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The player had been batting well before the injury.
Cầu thủ đã chơi batting rất tốt trước khi bị chấn thương.
Phủ định
She had not batted an eye when she heard the news.
Cô ấy đã không hề chớp mắt khi nghe tin.
Nghi vấn
Had he batted in that position before?
Anh ấy đã từng chơi batting ở vị trí đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batting".

Tầm quan trọng trong Thể thao

'Batting' là một thuật ngữ trung tâm trong các môn thể thao như bóng chày (baseball) và cricket. Nó mô tả hành động người chơi dùng gậy (bat) để đánh bóng nhằm ghi điểm. Đây là một trong những kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất mà người chơi cần phải thành thạo.

Ứng dụng ngoài Thể thao

Khái niệm 'batting average' (tỷ lệ đánh bóng trung bình) từ bóng chày thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày và kinh doanh để chỉ tỷ lệ thành công hoặc hiệu suất của một người trong việc đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.