batting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or skill of hitting a ball with a bat, especially in cricket or baseball.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt là trong cricket hoặc bóng chày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His batting was superb, scoring 100 runs."
"Kỹ năng đánh bóng của anh ấy rất tuyệt vời, ghi được 100 điểm."
-
"The team's batting average has improved significantly this season."
"Hiệu suất đánh bóng trung bình của đội đã được cải thiện đáng kể trong mùa giải này."
-
"She used polyester batting to fill the cushion."
"Cô ấy đã sử dụng batting polyester để nhồi chiếc đệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thể thao, 'batting' đề cập đến kỹ năng của người đánh bóng (batsman/batter) và hiệu suất của họ trong trận đấu. Nó bao gồm cả kỹ thuật, chiến thuật và khả năng ghi điểm. Thường được dùng để đánh giá khả năng tấn công của một đội.
Prepositions
Batting 'in' a game: ám chỉ việc tham gia đánh bóng trong một trận đấu cụ thể. Batting 'for' a team: ám chỉ việc đại diện cho một đội để thực hiện việc đánh bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong batting (khả năng đánh bóng mạnh mẽ, hàng công mạnh)
-
heavy heavy batting (những cú đánh mạnh, sức tấn công mạnh)
-
impressive impressive batting (màn đánh bóng ấn tượng)
-
batting batting average (tỷ lệ đánh bóng trung bình)
-
batting batting order (thứ tự đánh bóng (trong một trận đấu))
-
batting batting practice (buổi luyện tập đánh bóng)
-
batting batting cage (lồng tập đánh bóng)
-
batting batting gloves (găng tay đánh bóng)
-
improve improve one's batting (cải thiện khả năng đánh bóng của ai đó)
-
start start batting (bắt đầu đánh bóng)
Idioms
-
batting a thousand
thành công tuyệt đối, đạt hiệu suất 100% (từ bóng chày, nghĩa đen là đánh trúng tất cả các lần)
"She's been batting a thousand with her new marketing strategy."
(Cô ấy đã thành công tuyệt đối với chiến lược marketing mới của mình.)
-
have someone batting for you
có ai đó ủng hộ, bảo vệ hoặc đại diện cho bạn; có ai đó làm việc thay bạn
"Don't worry, I'll have my lawyer batting for me in court."
(Đừng lo, tôi sẽ có luật sư của mình đứng ra bảo vệ tôi tại tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batting
Danh từ (Thể thao)Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt là trong cricket hoặc bóng chày.
"His batting was superb, scoring 100 runs."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the batter uses a light bat, their batting average usually increases. |
Nếu người đánh bóng sử dụng một cây gậy nhẹ, thì điểm trung bình đánh bóng của họ thường tăng lên. |
| Phủ định | When the lights are dim at the stadium, the players don't bat as well. |
Khi đèn mờ tại sân vận động, các cầu thủ không đánh bóng tốt. |
| Nghi vấn | If a player focuses on power hitting, does their batting suffer? |
Nếu một người chơi tập trung vào việc đánh mạnh, thì khả năng đánh bóng của họ có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The player had been batting well before the injury. |
Cầu thủ đã chơi batting rất tốt trước khi bị chấn thương. |
| Phủ định | She had not batted an eye when she heard the news. |
Cô ấy đã không hề chớp mắt khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Had he batted in that position before? |
Anh ấy đã từng chơi batting ở vị trí đó trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batting".
