(Top Banner Ad)
waddle
B1
động từ B1 Động vật học, Mô tả hành vi

waddle

UK: /ˈwɒdl̩/ • US: /ˈwɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạch bạch dáng đi lạch bạch đi như vịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with short steps, swaying from side to side, like a duck or penguin.

Vietnamese Meaning

Đi lạch bạch, đi chậm và lắc lư từ bên này sang bên kia, giống như vịt hoặc chim cánh cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duck waddled across the road."

    "Con vịt lạch bạch đi qua đường."

  • "The toddler waddled around the room, exploring everything."

    "Đứa trẻ tập đi lạch bạch quanh phòng, khám phá mọi thứ."

  • "The overweight man had a pronounced waddle."

    "Người đàn ông thừa cân có dáng đi lạch bạch rõ rệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waddle Đi lạch bạch, đi chậm chạp và lắc lư từ bên này sang bên kia (như vịt)
Noun waddle Dáng đi lạch bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Mô tả hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
waddelen
German
watscheln

Nguồn gốc của 'waddle'

Từ 'waddle' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Trung cổ Anh 'waddelen', có nghĩa là 'lắc lư khi đi'. Nó có liên quan đến từ 'watscheln' trong tiếng Đức, cũng mang ý nghĩa tương tự. Hãy hình dung dáng đi lạch bạch của một con vịt để dễ nhớ từ này!

Usage Note

Từ 'waddle' thường được dùng để miêu tả dáng đi chậm chạp, khó nhọc và vụng về. Nó nhấn mạnh sự lắc lư và khó khăn trong việc giữ thăng bằng. Khác với 'walk' chỉ đơn giản là đi bộ, 'waddle' mang tính chất đặc tả và thường liên quan đến các loài vật.

Prepositions

along across

Khi 'waddle' đi với 'along' hoặc 'across', nó mô tả việc di chuyển lạch bạch dọc theo một con đường hoặc ngang qua một khu vực. Ví dụ: 'The duck waddled along the path.' (Con vịt lạch bạch đi dọc theo con đường.) 'The penguin waddled across the ice.' (Chim cánh cụt lạch bạch đi ngang qua lớp băng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waddle
  • awkward waddle
    (dáng đi lạch bạch vụng về)
  • ungainly waddle
    (dáng đi lạch bạch khó coi)
Verb + waddle
  • watch someone waddle
    (xem ai đó đi lạch bạch)
  • see someone waddle
    (thấy ai đó đi lạch bạch)
  • begin to waddle
    (bắt đầu đi lạch bạch)
Adverb + waddle
  • slowly waddle
    (đi lạch bạch chậm chạp)
  • laboriously waddle
    (vất vả lạch bạch)

Idioms

  • a duck's waddle

    Dáng đi lạch bạch như vịt (thường dùng để miêu tả dáng đi buồn cười hoặc vụng về)

    "He tried to run but it was more of a duck's waddle."

    (Anh ta cố gắng chạy nhưng trông giống dáng đi lạch bạch của vịt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waddle

động từ
Lật mặt

Đi lạch bạch, đi chậm và lắc lư từ bên này sang bên kia, giống như vịt hoặc chim cánh cụt.

"The duck waddled across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duck waddled across the road yesterday.
Con vịt đã đi lạch bạch qua đường ngày hôm qua.
Phủ định
The penguin didn't waddle very fast because of the ice.
Chim cánh cụt đã không đi lạch bạch nhanh lắm vì băng.
Nghi vấn
Did the little boy waddle like a penguin when he walked?
Cậu bé có đi lạch bạch như chim cánh cụt khi đi bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waddle".

Hình ảnh vịt trong văn hóa

Vịt thường được liên tưởng đến sự vụng về và hài hước do dáng đi lạch bạch của chúng. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh vịt đôi khi được sử dụng trong các câu chuyện ngụ ngôn hoặc phim hoạt hình để tạo sự giải trí.