(Top Banner Ad)
glide
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý

glide

UK: /ɡlaɪd/ • US: /ɡlaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trượt lướt ướt át (trong âm nhạc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move smoothly and continuously, typically with little or no effort.

Vietnamese Meaning

Trượt đi một cách êm ái và liên tục, thường là với ít hoặc không cần nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice skater glided effortlessly across the rink."

    "Người trượt băng trượt một cách dễ dàng trên sân băng."

  • "The curtains glided open to reveal a stunning view."

    "Rèm cửa trượt mở ra để lộ một khung cảnh tuyệt đẹp."

  • "The dancer moved with a smooth, gliding motion."

    "Vũ công di chuyển với một chuyển động trượt mượt mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glider Tàu lượn, người lượn; loại máy bay không động cơ
Noun gliding Môn lượn (thể thao); sự lượn, sự trượt
Adjective gliding Trượt, lướt, bay lượn (như trong 'gliding flight')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glīdan
Proto-Germanic
*glīdaną
Proto-Indo-European
*ǵʰlei-dʰ-

Nguồn gốc êm ái của "glide"

Từ 'glide' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'glīdan', mang ý nghĩa 'trượt, lướt đi'. Nguồn gốc sâu xa hơn nữa có thể là từ gốc Proto-Ấn-Âu '*ǵʰlei-dʰ-', chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, trượt hoặc lướt mà không gặp nhiều ma sát. Điều này thể hiện sự liên tục trong ý nghĩa của từ này qua hàng ngàn năm, luôn gắn liền với sự chuyển động êm ái và nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ 'glide' thường mang ý nghĩa di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển, không tạo ra tiếng động lớn hoặc sự rung lắc mạnh. Nó khác với 'slide' ở chỗ 'slide' có thể bao hàm sự trượt không kiểm soát hoặc trên một bề mặt có ma sát, còn 'glide' thường diễn ra trên không hoặc trên bề mặt rất trơn tru. So sánh với 'float': 'float' nghiêng về trạng thái lơ lửng, không nhất thiết có sự di chuyển ngang.

Prepositions

along over across

'glide along' dùng để diễn tả sự trượt dọc theo một bề mặt nào đó (ví dụ: 'The boat glided along the river'). 'glide over' diễn tả sự trượt trên bề mặt (ví dụ: 'The skater glided over the ice'). 'glide across' diễn tả sự trượt từ bên này sang bên kia (ví dụ: 'The bird glided across the sky').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glide (như danh từ)
  • smooth smooth glide
    (sự lướt êm ái, nhẹ nhàng)
  • effortless effortless glide
    (sự lướt đi không tốn sức, dễ dàng)
Verb + adverb (glide như động từ)
  • glide glide smoothly
    (lướt đi êm ái, trượt nhẹ nhàng)
  • glide glide effortlessly
    (lướt đi một cách dễ dàng, không cần nỗ lực)
Glide + Preposition
  • glide glide across the floor
    (lướt qua sàn nhà)
  • glide glide through the air
    (lướt đi trong không khí, bay lượn)

Idioms

  • glide through something

    Vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn

    "She managed to glide through the exams without much revision."

    (Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng mà không cần ôn tập nhiều.)

  • glide over something

    Tránh hoặc lờ đi một chủ đề, vấn đề khó khăn mà không đi sâu vào

    "The speaker chose to glide over the controversial issues during the debate."

    (Người diễn thuyết đã chọn lướt qua các vấn đề gây tranh cãi trong buổi tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glide

động từ
Lật mặt

Trượt đi một cách êm ái và liên tục, thường là với ít hoặc không cần nỗ lực.

"The ice skater glided effortlessly across the rink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glide".

Vũ điệu và thể thao: Sự duyên dáng của 'glide'

Trong văn hóa phương Tây, 'glide' thường gắn liền với sự duyên dáng và kiểm soát. Chúng ta có thể thấy nó trong các môn nghệ thuật như múa ba lê, nơi các vũ công 'lướt' trên sân khấu với những bước đi nhẹ nhàng, hoặc trong trượt băng nghệ thuật, nơi các vận động viên 'lướt' trên băng tạo ra những chuyển động đẹp mắt. Nó tượng trưng cho sự thanh thoát, uyển chuyển và khả năng điều khiển tuyệt vời của cơ thể.

Tàu lượn và sự tự do bay lượn

Khái niệm 'glide' còn được thể hiện rõ ràng trong lĩnh vực hàng không với 'glider' (tàu lượn). Đây là loại máy bay không có động cơ, hoàn toàn dựa vào dòng không khí và kỹ năng của phi công để 'lướt' trên bầu trời. Nó đại diện cho khao khát tự do, sự tĩnh lặng và khả năng khai thác các yếu tố tự nhiên để di chuyển một cách hiệu quả, không tiếng ồn.