wading pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hồ nước nông cho trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park has a wading pool for young children."
"Công viên có một hồ bơi trẻ em cho trẻ nhỏ."
-
"On a hot summer day, the wading pool is always crowded."
"Vào một ngày hè nóng nực, hồ bơi trẻ em luôn đông đúc."
-
"The wading pool is a great place for toddlers to cool off."
"Hồ bơi trẻ em là một nơi tuyệt vời để trẻ mới biết đi hạ nhiệt."
Usage Note
Thường là hồ bơi nhỏ, được thiết kế đặc biệt cho trẻ nhỏ, nơi nước chỉ sâu đến đầu gối hoặc mắt cá chân để đảm bảo an toàn.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong hồ bơi. Ví dụ: 'The children are playing in the wading pool.' (Những đứa trẻ đang chơi trong hồ bơi trẻ em.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small wading pool (hồ bơi trẻ em nhỏ)
-
shallow wading pool (hồ bơi nông)
-
inflatable wading pool (hồ bơi phao)
-
play in the wading pool (chơi trong hồ bơi trẻ em)
-
splash in the wading pool (vẫy vùng trong hồ bơi trẻ em)
-
fill the wading pool (đổ đầy nước vào hồ bơi trẻ em)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wading pool
danh từMột hồ nước nông cho trẻ em chơi.
"The park has a wading pool for young children."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played happily in the wading pool while their parents relaxed nearby. |
Bọn trẻ chơi vui vẻ trong hồ bơi nông trong khi bố mẹ chúng thư giãn gần đó. |
| Phủ định | Even though it was a hot day, the wading pool wasn't appealing because the water was murky. |
Mặc dù trời nóng, hồ bơi nông không hấp dẫn vì nước bị đục. |
| Nghi vấn | Since the sun is shining, will the kids want to splash around in the wading pool? |
Vì trời đang nắng, bọn trẻ có muốn vẫy vùng trong hồ bơi nông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wading pool".
