(Top Banner Ad)
wading pool
A2
danh từ A2 Giải trí, Hoạt động ngoài trời

wading pool

UK: /ˈweɪdɪŋ puːl/ • US: /ˈweɪdɪŋ puːl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi trẻ em hồ vầy nước cho trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow pool of water for children to play in.

Vietnamese Meaning

Một hồ nước nông cho trẻ em chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park has a wading pool for young children."

    "Công viên có một hồ bơi trẻ em cho trẻ nhỏ."

  • "On a hot summer day, the wading pool is always crowded."

    "Vào một ngày hè nóng nực, hồ bơi trẻ em luôn đông đúc."

  • "The wading pool is a great place for toddlers to cool off."

    "Hồ bơi trẻ em là một nơi tuyệt vời để trẻ mới biết đi hạ nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wade lội nước

Synonyms

kiddie pool (hồ bơi trẻ em)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Hoạt động ngoài trời

Nguồn gốc của 'wading pool'

Từ 'wading pool' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Wading' có nghĩa là lội nước, và 'pool' có nghĩa là hồ bơi. Vì vậy, 'wading pool' đơn giản chỉ là một hồ bơi nông, nơi người ta có thể lội nước, đặc biệt là trẻ em.

Usage Note

Thường là hồ bơi nhỏ, được thiết kế đặc biệt cho trẻ nhỏ, nơi nước chỉ sâu đến đầu gối hoặc mắt cá chân để đảm bảo an toàn.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong hồ bơi. Ví dụ: 'The children are playing in the wading pool.' (Những đứa trẻ đang chơi trong hồ bơi trẻ em.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wading pool
  • small wading pool
    (hồ bơi trẻ em nhỏ)
  • shallow wading pool
    (hồ bơi nông)
  • inflatable wading pool
    (hồ bơi phao)
Verb + wading pool
  • play in the wading pool
    (chơi trong hồ bơi trẻ em)
  • splash in the wading pool
    (vẫy vùng trong hồ bơi trẻ em)
  • fill the wading pool
    (đổ đầy nước vào hồ bơi trẻ em)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wading pool

danh từ
Lật mặt

Một hồ nước nông cho trẻ em chơi.

"The park has a wading pool for young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily in the wading pool while their parents relaxed nearby.
Bọn trẻ chơi vui vẻ trong hồ bơi nông trong khi bố mẹ chúng thư giãn gần đó.
Phủ định
Even though it was a hot day, the wading pool wasn't appealing because the water was murky.
Mặc dù trời nóng, hồ bơi nông không hấp dẫn vì nước bị đục.
Nghi vấn
Since the sun is shining, will the kids want to splash around in the wading pool?
Vì trời đang nắng, bọn trẻ có muốn vẫy vùng trong hồ bơi nông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wading pool".

Wading Pools và Mùa Hè

Ở các nước phương Tây, 'wading pool' thường gắn liền với mùa hè và tuổi thơ. Chúng là một cách phổ biến để trẻ em giải nhiệt trong những ngày nóng nực, đặc biệt là khi không có hồ bơi lớn hơn gần đó.