(Top Banner Ad)
playground
A1
danh từ A1 Giáo dục, Giải trí

playground

UK: /ˈpleɪˌɡraʊnd/ • US: /ˈpleɪˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sân chơi khu vui chơi trẻ em
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdoor area provided for children to play on, typically at a school or public park.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ngoài trời được cung cấp cho trẻ em chơi, thường là ở trường học hoặc công viên công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are having fun at the playground."

    "Bọn trẻ đang vui chơi ở sân chơi."

  • "The new playground equipment is very popular with the kids."

    "Thiết bị sân chơi mới rất được trẻ em yêu thích."

  • "Parents should supervise their children at the playground."

    "Cha mẹ nên giám sát con cái của họ tại sân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đùa
Noun play sự vui chơi, vở kịch
Noun player người chơi, cầu thủ
Adjective playful ham chơi, vui tươi, tinh nghịch
Adverb playfully một cách vui tươi, tinh nghịch
Noun playtime giờ chơi, thời gian giải lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegian
Old English
grund
Modern English
playground

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'playground' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'play' (chơi) và 'ground' (mặt đất). Nó mô tả chính xác nơi trẻ em đến để chơi đùa. Cả hai từ 'play' và 'ground' đều có gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), cho thấy khái niệm về nơi vui chơi đã tồn tại từ lâu.

Usage Note

Từ 'playground' chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để trẻ em vui chơi. Nó thường bao gồm các thiết bị như xích đu, cầu trượt, bập bênh, v.v. 'Playground' khác với 'park' (công viên) ở chỗ park có thể có nhiều mục đích sử dụng hơn, trong khi 'playground' chủ yếu dành cho trẻ em chơi.

Prepositions

at in

'at the playground' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'We met at the playground.' 'in the playground' thường dùng để chỉ việc ở bên trong khu vực đó, ví dụ: 'The children are playing in the playground.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + playground
  • safe safe playground
    (sân chơi an toàn)
  • public public playground
    (sân chơi công cộng)
  • indoor indoor playground
    (sân chơi trong nhà)
  • outdoor outdoor playground
    (sân chơi ngoài trời)
  • modern modern playground
    (sân chơi hiện đại)
Động từ + playground
  • build build a playground
    (xây dựng một sân chơi)
  • visit visit a playground
    (ghé thăm một sân chơi)
  • go to go to the playground
    (đi đến sân chơi)
  • play in play in the playground
    (chơi ở sân chơi)
playground + Danh từ
  • equipment playground equipment
    (thiết bị sân chơi)
  • rules playground rules
    (quy tắc sân chơi)
  • supervision playground supervision
    (sự giám sát sân chơi)

Idioms

  • X is someone's playground

    X là sân chơi của ai đó (nơi họ có thể tự do làm điều mình muốn, thể hiện quyền lực hoặc tài năng)

    "For hackers, the internet is their playground."

    (Đối với tin tặc, internet là sân chơi của họ (nơi họ tự do hoạt động).)

  • playground politics

    những tranh giành quyền lực nhỏ nhặt, thiển cận (giống như trẻ con trên sân chơi); đấu đá nội bộ

    "I'm tired of the office's playground politics; it's so unprofessional."

    (Tôi mệt mỏi với những trò tranh giành quyền lực trẻ con ở văn phòng; nó thật thiếu chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playground

danh từ
Lật mặt

Một khu vực ngoài trời được cung cấp cho trẻ em chơi, thường là ở trường học hoặc công viên công cộng.

"The children are having fun at the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The playground was full of children: They were laughing, running, and playing on the swings.
Sân chơi đầy trẻ em: Chúng cười, chạy và chơi trên xích đu.
Phủ định
There is no playground in my neighborhood: a huge disadvantage for children.
Không có sân chơi nào trong khu phố của tôi: một bất lợi lớn cho trẻ em.
Nghi vấn
Does this park have a playground: a place where children can play freely?
Công viên này có sân chơi không: một nơi mà trẻ em có thể chơi tự do?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoy playing in the playground.
Những đứa trẻ thích chơi ở sân chơi.
Phủ định
They don't allow dogs in the playground.
Họ không cho phép chó vào sân chơi.
Nghi vấn
Do you see the swings in the playground?
Bạn có thấy xích đu ở sân chơi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the playground is empty.
Nếu trời mưa, sân chơi trống không.
Phủ định
When the sun shines, the playground isn't empty.
Khi trời nắng, sân chơi không trống.
Nghi vấn
If children are at the playground, are they usually happy?
Nếu trẻ em ở sân chơi, chúng có thường vui vẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playground".

Tầm quan trọng của sân chơi

Ở các nước phương Tây, sân chơi được xem là không gian thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Chúng không chỉ giúp trẻ phát triển thể chất mà còn rèn luyện kỹ năng xã hội thông qua việc tương tác, chia sẻ và giải quyết xung đột với bạn bè.

Tiêu chuẩn an toàn và hòa nhập

Các sân chơi hiện đại thường tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt về vật liệu, thiết kế và bảo trì. Ngày càng có nhiều sân chơi được thiết kế để hòa nhập, đảm bảo trẻ em khuyết tật cũng có thể vui chơi và trải nghiệm mà không gặp rào cản.