(Top Banner Ad)
wage costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

wage costs

UK: /ˈweɪdʒ kɒsts/ • US: /ˈweɪdʒ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tiền lương giá thành tiền lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total expenses a business incurs for paying its employees' wages, salaries, and related benefits.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí mà một doanh nghiệp phải trả để thanh toán tiền lương, tiền công và các phúc lợi liên quan cho nhân viên của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to reduce its wage costs to remain competitive."

    "Công ty cần giảm chi phí tiền lương để duy trì tính cạnh tranh."

  • "High wage costs can negatively impact a company's profitability."

    "Chi phí tiền lương cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một công ty."

  • "The government is implementing policies to control wage costs."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để kiểm soát chi phí tiền lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền lương, tiền công
Verb wage tiến hành (chiến tranh, chiến dịch)
Adjective wage-earning kiếm sống bằng tiền lương

Synonyms

labor costs (chi phí lao động)payroll expenses (chi phí trả lương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadja-
Old Norse
veðja
Old English
weddian
Middle English
wage
Modern English
wage

Nguồn Gốc của 'Wage'

Từ 'wage' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi người ta thường dùng vật đảm bảo hoặc tiền đặt cọc ('wed') để hứa thực hiện một công việc. Dần dần, 'wage' trở thành khoản tiền trả cho công sức lao động, một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích tài chính, quản lý chi phí và hoạch định ngân sách của doanh nghiệp. Nó bao gồm không chỉ tiền lương cơ bản mà còn cả các khoản phụ cấp, bảo hiểm, thuế và các chi phí liên quan khác đến việc thuê nhân viên. 'Wage costs' thường được xem xét cùng với các chi phí hoạt động khác để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của một công ty. Nó khác với 'labor costs' ở chỗ 'labor costs' bao gồm cả lương và các chi phí khác liên quan đến người lao động, còn 'wage costs' chủ yếu tập trung vào lương và các khoản thanh toán trực tiếp.

Prepositions

of for in

* **Wage costs of:** Chi phí tiền lương của một bộ phận, dự án cụ thể. * **Wage costs for:** Chi phí tiền lương cho một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một loại công việc cụ thể. * **Wage costs in:** Chi phí tiền lương trong một ngành công nghiệp, khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wage costs
  • rising rising wage costs
    (chi phí tiền lương ngày càng tăng)
  • high high wage costs
    (chi phí tiền lương cao)
  • low low wage costs
    (chi phí tiền lương thấp)
Verb + wage costs
  • reduce reduce wage costs
    (giảm chi phí tiền lương)
  • increase increase wage costs
    (tăng chi phí tiền lương)
  • control control wage costs
    (kiểm soát chi phí tiền lương)

Idioms

  • A fair day's wage for a fair day's work

    Làm việc công bằng, hưởng lương xứng đáng.

    "He believes in a fair day's wage for a fair day's work, so he always gives his best effort."

    (Anh ấy tin vào việc làm việc công bằng, hưởng lương xứng đáng, vì vậy anh ấy luôn nỗ lực hết mình.)

  • Living wage

    Mức lương đủ sống.

    "The campaign is fighting for a living wage for all workers."

    (Chiến dịch đang đấu tranh cho mức lương đủ sống cho tất cả công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage costs

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí mà một doanh nghiệp phải trả để thanh toán tiền lương, tiền công và các phúc lợi liên quan cho nhân viên của mình.

"The company needs to reduce its wage costs to remain competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage costs".

Tầm quan trọng của Tiền Lương Tối Thiểu

Ở nhiều quốc gia, mức lương tối thiểu được quy định để đảm bảo người lao động có thể trang trải những nhu cầu cơ bản. Đây là một phần quan trọng của chính sách xã hội và kinh tế nhằm giảm nghèo và bất bình đẳng.

Thương Lượng Tiền Lương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thương lượng tiền lương khi nhận một công việc mới là điều bình thường và được khuyến khích. Điều này giúp người lao động đạt được mức lương phản ánh đúng giá trị và kinh nghiệm của họ.