(Top Banner Ad)
benefits
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế, Nhân sự, Tổng hợp

benefits

UK: /ˈbenɪfɪts/ • US: /ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi phúc lợi lợi ích bổng lộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or good things.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích, quyền lợi, phúc lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the benefits of working here is the health insurance."

    "Một trong những lợi ích của việc làm ở đây là bảo hiểm y tế."

  • "Employees receive various benefits, including health insurance and paid time off."

    "Nhân viên nhận được nhiều phúc lợi khác nhau, bao gồm bảo hiểm y tế và ngày nghỉ phép có lương."

  • "We offer competitive salaries and benefits packages."

    "Chúng tôi cung cấp mức lương và gói phúc lợi cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi (số ít)
Verb benefit Mang lại lợi ích; hưởng lợi từ (cái gì)
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng, người được hưởng lợi
Adverb beneficially Một cách có lợi, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene
Latin
facere
Latin (Combined)
beneficium
Old French
bienfait
Middle English
benefet / benefit
Modern English
benefits

Nguồn gốc của 'làm điều tốt'

Từ 'benefit' (lợi ích) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'bene' (tốt, giỏi) và 'facere' (làm). Do đó, nghĩa gốc của nó là 'làm điều tốt' hoặc 'một hành động tốt'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa này được mở rộng thành 'sự ưu đãi', 'lợi ích' và sau này là 'phúc lợi' hoặc 'trợ cấp' mà một người nhận được.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các khoản phụ cấp, quyền lợi thêm vào ngoài lương cơ bản, ví dụ như bảo hiểm, nghỉ phép, hoặc các ưu đãi khác mà một công ty hoặc tổ chức cung cấp cho nhân viên hoặc thành viên của họ. Cần phân biệt với 'advantages' là lợi thế chung chung, 'benefits' thường mang tính chất vật chất hoặc hữu hình hơn, có thể định lượng được.

Prepositions

of from

'Benefits of' thường được sử dụng để chỉ những lợi ích của một cái gì đó. Ví dụ: 'The benefits of exercise.' 'Benefits from' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó nhận được lợi ích từ một cái gì đó. Ví dụ: 'He benefits from the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benefits
  • significant significant benefits
    (Các lợi ích đáng kể/quan trọng)
  • fringe fringe benefits
    (Phúc lợi bổ sung (ngoài lương cơ bản như bảo hiểm, xe ô tô công ty))
  • health health benefits
    (Phúc lợi/chế độ bảo hiểm y tế)
  • financial financial benefits
    (Lợi ích tài chính)
Verb + benefits
  • receive receive benefits
    (Nhận được trợ cấp/phúc lợi)
  • claim claim benefits
    (Yêu cầu/đòi hỏi trợ cấp (thường là từ chính phủ))
  • reap reap the benefits
    (Gặt hái những lợi ích (thường sau một quá trình đầu tư/cố gắng))
Noun + benefits (Types)
  • unemployment unemployment benefits
    (Trợ cấp thất nghiệp)
  • pension pension benefits
    (Lợi ích/chế độ lương hưu)
  • tax tax benefits
    (Ưu đãi/lợi ích về thuế)

Idioms

  • For the benefit of someone/something

    Vì lợi ích của ai/cái gì

    "These measures were introduced for the benefit of public health."

    (Những biện pháp này được ban hành vì lợi ích sức khỏe cộng đồng.)

  • Give someone the benefit of the doubt

    Tạm tin ai đó, chiếu cố chấp nhận rằng họ nói thật (dù chưa có bằng chứng rõ ràng)

    "I wasn't sure he was telling the truth, but I decided to give him the benefit of the doubt."

    (Tôi không chắc anh ta nói thật, nhưng tôi quyết định tạm tin anh ta.)

  • Social Security/Welfare benefits

    Trợ cấp an sinh xã hội

    "Many retired people rely on social security benefits."

    (Nhiều người đã nghỉ hưu dựa vào các khoản trợ cấp an sinh xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefits

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lợi ích, quyền lợi, phúc lợi.

"One of the benefits of working here is the health insurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers excellent health benefits to its employees.
Công ty cung cấp các phúc lợi sức khỏe tuyệt vời cho nhân viên của mình.
Phủ định
She didn't receive any benefits from the new policy.
Cô ấy không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ chính sách mới.
Nghi vấn
What are the benefits of exercise?
Những lợi ích của việc tập thể dục là gì?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you benefit from improved cardiovascular health.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ được hưởng lợi từ việc cải thiện sức khỏe tim mạch.
Phủ định
If you don't save money, you don't benefit from compound interest.
Nếu bạn không tiết kiệm tiền, bạn sẽ không được hưởng lợi từ lãi kép.
Nghi vấn
If a company offers generous benefits, does it attract more qualified employees?
Nếu một công ty cung cấp các phúc lợi hào phóng, liệu nó có thu hút được nhiều nhân viên đủ tiêu chuẩn hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of the new policy are being discussed at the meeting.
Những lợi ích của chính sách mới đang được thảo luận tại cuộc họp.
Phủ định
The employees were not benefited from the old regulations.
Các nhân viên không được hưởng lợi từ các quy định cũ.
Nghi vấn
Will the community be benefited from this project?
Liệu cộng đồng có được hưởng lợi từ dự án này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has benefited greatly from the new policy.
Công ty đã được hưởng lợi rất nhiều từ chính sách mới.
Phủ định
I have not benefited from the changes in the tax law this year.
Tôi đã không được hưởng lợi từ những thay đổi trong luật thuế năm nay.
Nghi vấn
Has she benefited from the scholarship program?
Cô ấy đã được hưởng lợi từ chương trình học bổng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefits".

Phúc lợi Nhân viên (Employee Benefits)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, 'benefits' là một phần không thể thiếu trong gói thù lao lao động. Ngoài lương cơ bản, các phúc lợi như bảo hiểm y tế (health insurance), nghỉ phép có lương (paid time off) và kế hoạch hưu trí (pension plans) thường quan trọng hơn cả mức lương đối với nhiều nhân viên khi quyết định nhận việc.

Lưới an toàn xã hội (The Safety Net)

Thuật ngữ 'benefits' còn ám chỉ hệ thống hỗ trợ của chính phủ, còn gọi là 'lưới an toàn xã hội'. Các khoản trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefits) hoặc trợ cấp nhà ở (housing benefits) được thiết kế để bảo vệ những người dân gặp khó khăn tài chính, đảm bảo họ vẫn có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.